Kết quả bóng đá trận Linkopings (W) vs Orebro Soder (W), 00:30 ngày 01/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 00:30 ngày 01/08/2026
Linkopings (W) Sắp đá --:--:--
Orebro Soder (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 18 |
| Điểm | 7 | 3 | 24 | 11 |
Chủ = Linkopings (W) · Khách = Orebro Soder (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linkopings (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 6 (33%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Linkopings (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 8 | 3 | 0 | 23 | 8 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 3 | 13 | 2 |
| Sân khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 14 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | - | - |
Orebro Soder (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 16 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 6 | 10 | 6 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Linkopings (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Orebro Soder (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/24 | Orebro Soder (W) | 2-2 (1-0) | Linkopings (W) | +2.5 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Linkopings (W)
HTTTTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-1 (1-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Linkopings (W) | 4-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Umea IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna (W) | 1-3 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Linkopings (W) | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-2) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Linkopings (W) | 3-2 (3-1) | Orebro (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Linkopings (W) | 1-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Linkopings (W) | 3-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Goteborg (W) | 2-3 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Linkopings (W) | 4-0 (3-0) | Gefle IF (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | BK Hacken (W) | 3-0 (2-0) | Linkopings (W) | -3.25 | 4 | B |
| 21/02/26 | AIK Solna (W) | 1-0 (1-0) | Linkopings (W) | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | Linkopings (W) | 3-4 (1-2) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Orebro (W) | 0-1 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Linkopings (W) | 2-4 (0-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Rosengard (W) | 3-1 (1-1) | Linkopings (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/11/25 | Linkopings (W) | 2-2 (1-2) | Kristianstads DFF (W) | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Orebro Soder (W)
BTBHBBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Jitex DFF (W) | 3-2 (1-2) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Orebro Soder (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Orebro Soder (W) | 0-3 (0-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (1-0) | Sandvikens IF (W) | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Orebro Soder (W) | 1-5 (1-1) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Orebro Soder (W) | 5-0 (1-0) | Degerfors IF (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Eskilstuna United (W) | 5-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Smedby AIS (W) | 0-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | H |
| 31/01/26 | Orebro Soder (W) | 1-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-0) | Orebro Soder (W) | 0 | 3.25 | T |
| 08/11/25 | Orebro Soder (W) | 1-0 (0-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linkopings (W) (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Orebro Soder (W) (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orebro Soder (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linkopings (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Folkungavallen | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LINKÖPING | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.29 | 5.00 | 9.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.83 | 1.50 | 0.89 | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 3.80 | 5.80 | 0.86 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.40 ↑ | 7.00 ↑ | 0.86 | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.61 | 8.15 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.29 ↑ | 4.61 | 8.10 ↓ | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.80 ↓ | 7.50 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.10 | 6.00 | 0.83 | 3.00 | 0.70 | 0.79 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.60 ↑ | 7.25 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.75 ↑ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 4.83 | 7.49 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.37 ↓ | 5.64 ↓ | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.80 ↓ | 7.75 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.76 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 1.05 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.20 ↑ | 9.15 ↑ | 0.67 ↑ | 2.75 | 1.06 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.30 | 4.75 ↓ | 7.50 ↑ | 0.98 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.85 | 1.50 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.