Kết quả bóng đá trận Linfield FC vs Nomme JK Kalju, 01:45 ngày 17/07/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 17/07/2026
Linfield FC
2 Kết thúc HT 1-1 2
Nomme JK Kalju
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Linfield FC Phút Nomme JK Kalju
Ethan McGee(Assists:Adam Frizzell) (Kiến tạo: Adam Frizzell) 1 - 0 11'
Matthew Fitzpatrick 12'
Ethan McGee 26'
27' Oleksandr Musolitin Đá hỏng penalty
27' 1 - 1 Oleksandr Musolitin
27' Đá hỏng penalty
HT 1-1
▲ Kieran Offord ▼ Adam Frizzell46'
▲ Dane McCullough ▼ Dylan Wells46'
Kieran Offord(Assists:Matthew Fitzpatrick) (Kiến tạo: Matthew Fitzpatrick) 2 - 1 49'
62' Oleksandr Musolitin
63' ▲ Mihhail Orlov ▼ Enrique Esono Lotar Eyang
Ryan Nolan 65'
73' ▲ Daniil Sotsugov ▼ Danyl Mashchenko
73' ▲ Nikita Ivanov ▼ Tiago Baptista
90+2' 2 - 2 Mihhail Orlov(Assists:Roko Vukusic) (Kiến tạo: Roko Vukusic)
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 32
Hòa 02 15
Bại 11 63
Ghi bàn 84 1613
Mất bàn 37 1716
Điểm 62 1011

Chủ = Linfield FC · Khách = Nomme JK Kalju

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Linfield FC (7)Hiệp 1 / Cả trậnNomme JK Kalju (33)
2 (29%)Thắng/Thắng12 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (6%)
1 (14%)Hòa/Hòa6 (18%)
1 (14%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
3 (43%)Bại/Bại5 (15%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Linfield FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nomme JK Kalju 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL09/07/26Nomme JK Kalju1-0 (0-0)Linfield FC2-12-0.52.25B

Thành tích gần đây — Linfield FC

BBBTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Aberdeen1-4-1.753B
UEFA ECL09/07/26Nomme JK Kalju1-0 (0-0)Linfield FC2-12-0.52.25B
INT CF04/07/26Linfield FC2-3 (1-2)Kilmarnock8-3-0.52.75B
NIR D113/05/26Linfield FC3-1 (1-0)Dungannon Swifts3-4+1.253.25T
NIR D125/04/26Linfield FC1-2 (1-2)Cliftonville7-3+13B
NIR D118/04/26Linfield FC0-3 (0-2)Coleraine4-8+0.252.5B
NIR D111/04/26Linfield FC0-2 (0-1)Larne FC3-5+0.252.5B
NIR D108/04/26Dungannon Swifts1-3 (1-1)Linfield FC2-6+0.752.5T
NIR D128/03/26Glentoran FC1-1 (0-1)Linfield FC8-5-0.252.25H
NIR D121/03/26Carrick Rangers2-0 (1-0)Linfield FC5-6+12.75B
NIR LC15/03/26Glentoran FC0-0 (0-0)Linfield FC7-502.25H
NIR D111/03/26Linfield FC3-1 (1-1)Portadown8-3+1.52.5T
NIR D101/03/26Cliftonville2-0 (0-0)Linfield FC4-6+0.752.5B
NIR D125/02/26Larne FC1-1 (1-0)Linfield FC4-202.25H
NIR D122/02/26Linfield FC1-0 (0-0)Glentoran FC5-6+0.52.25T
NIR D118/02/26Dungannon Swifts1-4 (1-1)Linfield FC2-9+0.52.5T
NIR D114/02/26Glenavon Lurgan0-3 (0-1)Linfield FC1-8+1.252.75T
NIR D111/02/26Linfield FC6-0 (2-0)Dungannon Swifts5-4+1.252.75T
NIR CUP07/02/26Limavady United1-0 (1-0)Linfield FC3-7+1.253B
NIR D131/01/26Linfield FC2-1 (1-0)Ballymena United8-3+1.252.75T

Thành tích gần đây — Nomme JK Kalju

TTHHBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL09/07/26Nomme JK Kalju1-0 (0-0)Linfield FC2-12+0.52.25T
EST D103/07/26FC Nomme United1-3 (1-3)Nomme JK Kalju8-7+13.25T
EST D128/06/26Nomme JK Kalju1-1 (0-0)Paide Linnameeskond5-3+0.52.5H
EST D120/06/26Levadia Tallinn1-1 (0-0)Nomme JK Kalju8-3-1.253H
EST D117/06/26Nomme JK Kalju1-2 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka6-4+1.253.25B
EST D114/06/26Nomme JK Kalju1-1 (1-0)Paide Linnameeskond4-4+0.52.75H
EST D130/05/26Parnu JK Vaprus3-1 (1-0)Nomme JK Kalju4-9+1.253B
EST D120/05/26Nomme JK Kalju1-0 (0-0)Harju JK Laagri7-4+1.53.25T
EST D117/05/26FC Kuressaare0-2 (0-1)Nomme JK Kalju5-1--T
EST D110/05/26Nomme JK Kalju0-1 (0-0)FC Flora Tallinn6-12--B
EST D101/05/26Trans Narva0-3 (0-2)Nomme JK Kalju1-8+13T
EST D126/04/26Nomme JK Kalju1-2 (0-2)Parnu JK Vaprus9-2+23.25B
EST D122/04/26Nomme JK Kalju7-1 (2-1)FC Nomme United7-2+1.253.25T
EST D119/04/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)Nomme JK Kalju2-602.75B
EST D112/04/26Nomme JK Kalju1-1 (0-0)Levadia Tallinn6-5+0.252.5H
EST D108/04/26Harju JK Laagri0-2 (0-1)Nomme JK Kalju3-3+12.75T
EST D103/04/26Nomme JK Kalju2-1 (0-1)Trans Narva7-1+1.252.75T
EST D121/03/26Nomme JK Kalju4-0 (2-0)FC Kuressaare9-5+1.753T
EST D115/03/26FC Flora Tallinn0-1 (0-1)Nomme JK Kalju9-7-0.252.75T
EST D108/03/26Tartu JK Maag Tammeka0-1 (0-1)Nomme JK Kalju2-12+1.53.5T

Đội hình

Linfield FCNomme JK Kalju
1Christopher Johns4Ryan Nolan5CChris Shields15Ben Hall27Ethan McGee33Darragh Leahy8Kyle McClean10Adam Frizzell16Dylan Wells7Kirk Millar29Matthew Fitzpatrick1CHenri Perk22Aleksandr Nikolajev46Roko Vukusic50Maksim Podholjuzin78Danyl Mashchenko8Oleksandr Musolitin20Modou Tambedou26Rommi Siht59Bogdan Vastsuk17Enrique Esono Lotar Eyang21Tiago Baptista

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
79
93
Tấn công nguy hiểm
52
49
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
8
7
Quả ném biên
15
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Linfield FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Nomme JK Kalju (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nomme JK Kalju (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Linfield FCNomme JK Kalju

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Linfield FCNomme JK Kalju

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
25
Thắng 1
34
Hòa
44
Thua 1
51
Thua 2+
Linfield FCNomme JK Kalju

Thông tin đội bóng

Linfield FC Thông tin Nomme JK Kalju
1886 Thành lập 1923
Windsor Park Sân nhà Hiiu staadion
12950 Sức chứa 0
David Healy HLV
Belfast Khu vực Tallinn
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.054.050.912.250.710.980.750.72
Live1.52 ↓3.25 ↑4.65 ↑0.60 ↓2.001.02 ↑0.76 ↓0.750.94 ↑
EasybetsSớm1.743.204.300.982.250.780.740.500.99
Live1.64 ↓3.50 ↑4.50 ↑1.01 ↑2.250.72 ↓0.81 ↑0.750.93 ↓
VcbetSớm1.913.253.900.892.250.850.920.500.83
Live1.62 ↓3.50 ↑5.50 ↑0.97 ↑2.250.78 ↓0.81 ↓0.750.93 ↑
Mansion88Sớm1.743.354.050.942.250.800.890.500.85
Live1.57 ↓3.45 ↑5.10 ↑1.02 ↑2.250.72 ↓0.79 ↓0.750.95 ↑
InterwettenSớm1.973.203.901.202.500.60---
Live1.67 ↓3.45 ↑5.00 ↑1.202.500.60---
10BETSớm1.943.153.850.932.250.75---
Live1.67 ↓3.55 ↑5.00 ↑0.92 ↓2.250.79 ↑---
12betSớm1.743.354.050.942.250.800.890.500.85
Live1.57 ↓3.45 ↑5.10 ↑1.02 ↑2.250.72 ↓0.79 ↓0.750.95 ↑
CrownSớm1.563.255.000.902.000.800.800.750.90
Live1.53 ↓3.40 ↑4.85 ↓0.80 ↓2.000.90 ↑0.75 ↓0.750.95 ↑
SbobetSớm1.713.154.151.002.250.800.800.501.02
Live1.59 ↓3.27 ↑4.82 ↑1.04 ↑2.250.76 ↓0.86 ↑0.750.96 ↓
WewbetSớm1.963.143.740.942.250.860.960.500.86
Live1.62 ↓3.34 ↑5.55 ↑1.06 ↑2.250.74 ↓0.83 ↓0.750.99 ↑
LadbrokesSớm1.803.504.501.202.500.60---
Live1.65 ↓3.70 ↑5.50 ↑1.37 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm1.893.303.800.842.250.840.840.500.84
Live1.61 ↓3.60 ↑5.25 ↑0.76 ↓2.000.97 ↑0.77 ↓0.750.96 ↑
PinnacleSớm1.973.013.490.932.250.780.980.500.75
Live1.55 ↓3.67 ↑4.62 ↑0.79 ↓2.000.91 ↑0.76 ↓0.750.94 ↑
HK Jockey ClubSớm1.493.605.401.022.500.700.760.751.02
Live1.493.605.401.022.500.700.760.751.02
BwinSớm1.773.304.331.202.500.58---
Live1.61 ↓3.50 ↑5.25 ↑1.30 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm2.023.303.960.852.250.850.400.001.75
Live1.62 ↓3.76 ↑5.24 ↑1.00 ↑2.250.77 ↓1.54 ↑1.250.47 ↓
Bet 365Sớm1.913.103.750.932.250.880.980.500.83
Live1.67 ↓3.70 ↑4.10 ↑0.90 ↓2.250.90 ↑0.90 ↓0.750.90 ↑
William HillSớm1.953.253.701.152.500.650.950.500.80
Live1.65 ↓3.40 ↑5.00 ↑1.30 ↑2.500.57 ↓0.79 ↓0.750.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.