Kết quả bóng đá trận Linero IF vs Osterlen FF, 18:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 01/08/2026
Linero IF 0 Kết thúc HT 0-0 2
Osterlen FF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Linero IF | Phút | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 68' | ⚽ 0 - 1 Emanuel Goransson | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Oskar Blixt | |
| 75' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 15 |
Chủ = Linero IF · Khách = Osterlen FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linero IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Linero IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 1 | 6 | 28 | 21 | 25 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 15 | 4 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Osterlen FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 12 | 9 | 11 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 9 | 12 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Linero IF 1 (33%)Hòa 0 (0%)Osterlen FF 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 21/09/25 | Osterlen FF | 3-1 (0-1) | Linero IF | - | - | B |
| 06/06/25 | Linero IF | 0-2 (0-1) | Osterlen FF | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Linero IF
THBTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Linero IF | 3-1 (2-0) | IFK Karlshamn | +1 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Staffanstorp United | 3-3 (1-1) | Linero IF | +0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Linero IF | 2-4 (1-1) | Karlskrona AIF | 0 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Linero IF | 1-0 (1-0) | IFK Berga | 0 | 3 | T |
| 30/05/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Linero IF | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 14/05/26 | Vaxjo Norra IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 10/05/26 | Linero IF | 3-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Karlshamn | 1-2 (1-1) | Linero IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Linero IF | 4-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 18/04/26 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Linero IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (1-1) | Linero IF | - | - | B |
| 05/04/26 | Linero IF | 1-2 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 29/03/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 07/03/26 | Linero IF | 3-1 (1-0) | Kristianstads FF | - | - | T |
| 01/02/26 | Linero IF | 0-4 (0-3) | FC Rosengard | - | - | B |
| 24/01/26 | Linero IF | 0-2 (0-0) | Lunds BK | - | - | B |
| 19/10/25 | Linero IF | 1-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 12/10/25 | Vaxjo Norra IF | 3-0 (1-0) | Linero IF | -0.75 | 3 | B |
| 04/10/25 | Linero IF | 0-1 (0-0) | Hogaborgs BK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Osterlen FF
BTTHTBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Osterlen FF | 0-3 (0-3) | Karlskrona AIF | -0.25 | 3 | B |
| 18/06/26 | Torns IF | 2-3 (2-1) | Osterlen FF | +0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Osterlen FF | 2-1 (1-0) | Nosaby IF | 0 | 3 | T |
| 07/06/26 | Oskarshamns AIK | 1-1 (1-1) | Osterlen FF | -1 | 3 | H |
| 30/05/26 | Osterlen FF | 3-1 (0-1) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 23/05/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | B |
| 16/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | H |
| 09/05/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-1) | IFK Berga | - | - | B |
| 01/05/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Osterlen FF | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Osterlen FF | 2-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 19/04/26 | Karlskrona AIF | 3-1 (2-1) | Osterlen FF | - | - | B |
| 11/04/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 03/04/26 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-0) | Osterlen FF | - | - | T |
| 29/03/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Osterlen FF | 0-3 (0-0) | Kristianstads FF | - | - | B |
| 14/10/25 | FBK Balkan | 1-2 (1-0) | Osterlen FF | +0.25 | 3 | T |
| 05/10/25 | Osterlen FF | 4-0 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 28/09/25 | Vaxjo Norra IF | 3-0 (1-0) | Osterlen FF | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/09/25 | Osterlen FF | 3-1 (0-1) | Linero IF | - | - | T |
| 14/09/25 | Karlskrona AIF | 3-0 (2-0) | Osterlen FF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
412
Sút cầu môn
23
Tấn công
7768
Tấn công nguy hiểm
2942
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linero IF (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Osterlen FF (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Linero IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUV
Osterlen FF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 2 (40%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linero IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 103.00 ↑ | 44.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.60 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.50 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.10 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.05 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 86.91 ↑ | 9.63 ↑ | 1.01 ↓ | 1.93 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.50 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.21 | 2.46 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.03 ↑ | 1.21 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.86 | 3.08 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.10 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.05 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.63 | 2.34 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.62 ↑ | 4.32 ↑ | 1.24 ↓ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.00 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.15 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.49 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.40 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.