Kết quả bóng đá trận Lindelani FC (W) vs All Stars FC (W), 18:00 ngày 26/07/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 18:00 ngày 26/07/2026
Lindelani FC (W) 2 Kết thúc HT 2-1 1
All Stars FC (W)
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 1
Diễn biến trận đấu
| Lindelani FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 | |
| 29' | ||
| 45+2' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-1 | ||
| 69' | ||
| 75' | ||
| 80' | ||
| 90+3' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 2 | 4 |
| Điểm | 6 | 1 | 6 | 1 |
Chủ = Lindelani FC (W) · Khách = All Stars FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lindelani FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Lindelani FC (W)
TBTTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sapphire FC (W) | 0-2 (0-2) | Lindelani FC (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | DUT Coastal (W) | 1-0 (1-0) | Lindelani FC (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Lindelani FC (W) | 3-2 (2-0) | Darnall (W) | - | - | T |
| 05/10/24 | Lindelani FC (W) | 1-0 (1-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | T |
| 24/09/24 | Lindelani FC (W) | 1-2 (1-2) | University of Fort Hare (W) | - | - | B |
| 31/08/24 | Lindelani FC (W) | 0-3 (0-2) | TUT FC (W) | - | - | B |
| 25/08/24 | University of Pretoria (W) | 1-0 (1-0) | Lindelani FC (W) | - | - | B |
| 04/08/24 | Lindelani FC (W) | 0-2 (0-0) | University of Western Cape (W) | - | - | B |
| 27/07/24 | JVW FC (W) | 2-0 (0-0) | Lindelani FC (W) | - | - | B |
| 06/07/24 | Lindelani FC (W) | 0-3 (0-1) | Royal AM FC (W) | - | - | B |
| 30/06/24 | Lindelani FC (W) | 0-2 (0-1) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | B |
| 22/06/24 | Lindelani FC (W) | 0-4 (0-2) | JVW FC (W) | - | - | B |
| 05/05/24 | Lindelani FC (W) | 1-2 (0-1) | City Lads FC (W) | - | - | B |
| 28/04/24 | Lindelani FC (W) | 1-6 (0-3) | TS Galaxy (W) | - | - | B |
| 14/04/24 | Mamelodi Sundowns (W) | 7-0 (5-0) | Lindelani FC (W) | - | - | B |
| 19/10/23 | Lindelani FC (W) | 5-1 (1-1) | Royal Wizards FC (W) | - | - | T |
| 18/06/23 | Lindelani FC (W) | 4-0 (4-0) | Westville United (W) | - | - | T |
| 04/06/23 | Lindelani FC (W) | 3-0 (3-0) | Makhansi FC (W) | - | - | T |
| 28/05/23 | Sapphire FC (W) | 0-9 (0-6) | Lindelani FC (W) | - | - | T |
| 28/08/22 | Westville United (W) | 1-1 (1-1) | Lindelani FC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — All Stars FC (W)
HBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 2/4 (3 trận) Châu Á: 0/1/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/25 | Central University of Technology (W) | 1-1 (1-1) | All Stars FC (W) | - | - | H |
| 10/12/25 | 4800 Ladies FC (W) | 1-0 (0-0) | All Stars FC (W) | - | - | B |
| 09/12/25 | All Stars FC (W) | 1-2 (0-1) | Super Strikers Ladies (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
41
Sút bóng
109
Sút cầu môn
75
Tấn công
6065
Tấn công nguy hiểm
4433
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lindelani FC (W) (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
All Stars FC (W) (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lindelani FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.52 | 3.69 | 1.80 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 4.84 ↑ | 54.50 ↑ | 2.31 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.82 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | 0.87 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.60 | 1.86 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.