Kết quả bóng đá trận Lincoln Red Imps FC vs Mjallby AIF, 23:00 ngày 28/07/2026

UEFA Champions League · 23:00 ngày 28/07/2026
Lincoln Red Imps FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Mjallby AIF
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Lincoln Red Imps FCMjallby AIF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexandros Tsakalidis
Phạt góc
7'
8'
Phạt góc
15'
Phạt góc
Phạt góc
18'
23'
Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Tom Pettersson
39'
🟨 Thẻ vàng - Aki Samuelsen
Phạt góc
42'
🟨 Thẻ vàng - Toni Garcia
42'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Nico Pinto, ra Toni Garcia
46'
🔁 Thay người: vào Alex Mula, ra Facundo Alvarez
46'
46'
🔁 Thay người: vào Jeppe Kjaer, ra Ali Youssef
🟨 Thẻ vàng - Nano Mariano Gonzalez Maroto
49'
52'
Phạt góc
56'
🟨 Thẻ vàng - Ludvig Svanberg
63'
Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Jesper Gustavsson, ra Romeo Leandersson
64'
🔁 Thay người: vào Villiam Granath, ra Max Nielsen
🔁 Thay người: vào Yussef Flalhi Idrissi, ra Enrique Gomez Bernal,Kike
65'
66'
🔁 Thay người: vào Olle Lindberg, ra Elliot Stroud
68'
Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Jeppe Kjaer
🔁 Thay người: vào Ethan Jolley, ra Joe
71'
🟨 Thẻ vàng - Armando Mandi
72'
🟨 Thẻ vàng - Julliani Eersteling
77'
78'
Phạt góc
79'
Phạt góc
Phạt góc
80'
82'
🔁 Thay người: vào Axel Noren, ra Ludvig Svanberg
🔁 Thay người: vào Gabri Garcia, ra Oliva Christian Rutjens
88'
Phạt góc
89'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Jesper Gustavsson
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Lincoln Red Imps FC Phút Mjallby AIF
32' Tom Pettersson
39' Aki Samuelsen
Toni Garcia 42'
HT 0-0
▲ Nico Pinto ▼ Toni Garcia46'
▲ Nico Pinto ▼ Toni Garcia46'
▲ Alex Mula ▼ Facundo Alvarez46'
▲ Alex Mula ▼ Facundo Alvarez46'
46' ▲ Jeppe Kjaer ▼ Ali Youssef
Nano Mariano Gonzalez Maroto 49'
56' Ludvig Svanberg
64' ▲ Viktor Gustafsson ▼ Romeo Leandersson
64' ▲ Villiam Granath ▼ Max Nielsen
▲ Yussef Flalhi Idrissi ▼ Enrique Gomez Bernal,Kike65'
66' ▲ Olle Lindberg ▼ Elliot Stroud
69' Jeppe Kjaer
▲ Ethan Jolley ▼ Joe71'
Armando Mandi 72'
Julliani Eersteling 77'
82' ▲ Axel Noren ▼ Ludvig Svanberg
▲ Gabri Garcia ▼ Oliva Christian Rutjens88'
90+1' Jesper Gustavsson
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 61
Hòa 21 36
Bại 11 13
Ghi bàn 14 1917
Mất bàn 42 818
Điểm 24 219

Chủ = Lincoln Red Imps FC · Khách = Mjallby AIF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lincoln Red Imps FC (22)Hiệp 1 / Cả trậnMjallby AIF (25)
10 (45%)Thắng/Thắng6 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
5 (23%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (14%)Hòa/Hòa5 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (16%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (8%)
2 (9%)Bại/Bại4 (16%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Lincoln Red Imps FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mjallby AIF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL21/07/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Lincoln Red Imps FC3-7-23B

Thành tích gần đây — Lincoln Red Imps FC

BHTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL21/07/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Lincoln Red Imps FC3-7-23B
UEFA CL14/07/26Inter Club Escaldes1-1 (0-0)Lincoln Red Imps FC12-2-0.753H
UEFA CL07/07/26Lincoln Red Imps FC3-1 (2-1)Inter Club Escaldes3-6+0.252.75T
GIB PD26/04/26Lincoln Red Imps FC4-1 (2-1)Lynx FC6-1--T
GIB PD18/04/26Lincoln Red Imps FC2-0 (2-0)Europa FC3-0--T
GIB PD12/04/26Lions Gibraltar1-1 (1-0)Lincoln Red Imps FC---H
GIB PD05/04/26Lincoln Red Imps FC2-1 (0-1)Mons Calpe SC---T
GIB PD21/03/26Lincoln Red Imps FC1-0 (0-0)St Joseph's FC---T
INT CF14/03/26Mons Calpe SC0-5 (0-2)Lincoln Red Imps FC---T
GIB PD06/03/26Brunos Magpie1-2 (1-1)Lincoln Red Imps FC---T
INT CF02/03/26Lincoln Red Imps FC2-1 (2-1)Lions Gibraltar6-1--T
GIB PD27/02/26Hound Dogs0-3 (0-2)Lincoln Red Imps FC---T
GIB PD22/02/26Lincoln Red Imps FC3-0 (1-0)Mons Calpe SC5-3--T
INT CF16/02/26Hound Dogs0-2 (0-0)Lincoln Red Imps FC1-11--T
GIB PD13/02/26Europa FC0-0 (0-0)Lincoln Red Imps FC4-4--H
GIB PD09/02/26Manchester 62 FC0-10 (0-2)Lincoln Red Imps FC1-14--T
INT CF01/02/26St Joseph's FC0-1 (0-1)Lincoln Red Imps FC---T
GIB PD26/01/26Lincoln Red Imps FC4-0 (1-0)College 1975 FC14-1--T
GIB PD18/01/26Lincoln Red Imps FC3-1 (1-1)Europa FC3-2--T
GIB PD15/01/26Lincoln Red Imps FC1-4 (0-3)St Joseph's FC5-4--B

Thành tích gần đây — Mjallby AIF

BTHBHBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D125/07/26Kalmar2-1 (1-1)Mjallby AIF3-202.5B
UEFA CL21/07/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Lincoln Red Imps FC3-7+23T
SWE D118/07/26Mjallby AIF0-0 (0-0)Vasteras SK FK11-3+0.52.75H
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2+0.52.75B
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3-0.752.75H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4-0.753.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8+1.252.75H
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7+0.52.75B
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5T
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5+0.252.5T
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2-0.252.25T
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5+1.252.75T
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1+12.75T
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3+1.253B
SWE D104/04/26Hammarby3-0 (2-0)Mjallby AIF2-3-0.52.5B
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2+0.753H
SWE Cup22/03/26Mjallby AIF3-0 (2-0)GAIS8-3+0.52.75T

Đội hình

Lincoln Red Imps FCMjallby AIF
1Nauzet Santana30Nauzet Santana Garcia3Oliva Christian Rutjens6CBernardo Lopes66Julliani Eersteling8Armando Mandi18Toni Garcia21Nano Mariano Gonzalez Maroto23Joe32Facundo Alvarez9Enrique Gomez Bernal,Kike44Manuel Toledano Ortiz13Robin Wallinder2Ludvig Svanberg5Abdullah Iqbal24Tom Pettersson17Elliot Stroud22CJesper Gustavsson25Max Nielsen39Romeo Leandersson9Ali Youssef18Jacob Bergstrom23Aki Samuelsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
14
18
Sút cầu môn
3
9
Tấn công
105
122
Tấn công nguy hiểm
79
75
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
22
29
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
32
23
Việt vị
2
0
Quả ném biên
18
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lincoln Red Imps FC (22 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Mjallby AIF (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mjallby AIF (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 3 (21%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Lincoln Red Imps FCMjallby AIF

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Lincoln Red Imps FCMjallby AIF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

105
Thắng 2+
52
Thắng 1
37
Hòa
03
Thua 1
23
Thua 2+
Lincoln Red Imps FCMjallby AIF

Thông tin đội bóng

Lincoln Red Imps FC Thông tin Mjallby AIF
Thành lập 1939
Victoria Stadium Sân nhà Strandvallen
0 Sức chứa 7500
Perez Raul Castillo HLV Karl Marius Aksum
Khu vực SÖLVESBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.804.301.380.862.750.860.82-1.250.96
Live3.80 ↓3.70 ↓1.68 ↑1.40 ↑0.500.30 ↓0.40 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm5.904.201.440.932.750.851.02-1.000.76
Live26.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑3.60 ↑0.500.01 ↓1.80 ↑0.000.31 ↓
VcbetSớm8.505.001.330.832.750.910.77-1.500.98
Live26.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑3.75 ↑0.500.16 ↓1.75 ↑0.000.42 ↓
Mansion88Sớm5.404.151.430.902.750.900.96-1.250.84
Live24.00 ↑1.03 ↓9.30 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓2.12 ↑0.000.31 ↓
InterwettenSớm8.004.901.370.652.501.100.75-1.500.95
Live25.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑7.00 ↑0.500.03 ↓0.65 ↓-1.001.10 ↑
10BETSớm7.404.601.350.732.750.95---
Live18.70 ↑1.11 ↓7.39 ↑5.95 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm6.504.451.350.902.750.900.96-1.250.84
Live19.00 ↑1.07 ↓7.50 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓2.12 ↑0.000.31 ↓
CrownSớm6.604.501.340.902.750.900.97-1.250.85
Live17.00 ↑1.01 ↓13.50 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm6.604.211.320.922.750.880.97-1.250.85
Live13.50 ↑1.11 ↓6.80 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
WewbetSớm8.054.521.330.842.750.920.79-1.500.99
Live23.00 ↑1.03 ↓14.80 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm8.005.001.360.612.501.20---
Live41.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm7.754.801.340.882.750.840.96-1.250.77
Live27.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑10.99 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.335.101.400.902.750.850.93-1.250.85
Live18.44 ↑1.13 ↓8.12 ↑2.92 ↑0.500.25 ↓2.43 ↑0.000.32 ↓
HK Jockey ClubSớm5.304.101.440.732.750.980.88-1.000.88
Live17.00 ↑1.06 ↓8.00 ↑4.90 ↑0.750.08 ↓0.40 ↓-0.251.76 ↑
BwinSớm7.755.251.360.622.501.15---
Live29.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑0.90 ↑0.500.80 ↓---
1xBetSớm7.704.771.380.622.501.240.79-1.500.98
Live30.00 ↑1.06 ↓14.10 ↑4.48 ↑0.500.16 ↓2.46 ↑0.000.32 ↓
Bet 365Sớm8.005.001.330.802.751.000.85-1.500.95
Live21.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm7.004.601.360.672.501.100.83-1.250.78
Live41.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.87 ↑-0.750.78

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.