Kết quả bóng đá trận Limavady United vs Strabane Athletic, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Limavady United Sắp đá --:--:--
Strabane Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 6 | 24 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = Limavady United · Khách = Strabane Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Limavady United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 9 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích gần đây — Limavady United
BTHBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Linfield FC | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Limavady United | 2-1 (1-0) | Institute FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-0) | Coleraine | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Limavady United | 4-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Queen's University | - | - | B |
| 19/04/26 | Annagh United | 0-2 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 11/04/26 | Newington | 1-5 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 04/04/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 28/03/26 | Loughgall FC | 0-1 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 21/03/26 | HW Welders | 1-4 (0-3) | Limavady United | - | - | T |
| 14/03/26 | Newington | 1-4 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 12/03/26 | Queen's University | 0-2 (0-1) | Limavady United | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Limavady United | 0-2 (0-0) | Coleraine | - | - | B |
| 04/03/26 | Ards FC | 2-0 (1-0) | Limavady United | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Dundela | 1-1 (1-0) | Limavady United | - | - | H |
| 21/02/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Institute FC | 1-2 (1-1) | Limavady United | - | - | T |
| 07/02/26 | Limavady United | 1-0 (1-0) | Linfield FC | -1.25 | 3 | T |
| 31/01/26 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-0) | Limavady United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Strabane Athletic
HBTHHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Strabane Athletic | 2-2 (1-2) | Dungannon Swifts | - | - | H |
| 04/07/26 | Ballymena United | 6-0 (2-0) | Strabane Athletic | -1 | 3 | B |
| 02/05/26 | Strabane Athletic | 3-1 (0-1) | Coagh United | - | - | T |
| 29/04/26 | Strabane Athletic | 4-4 (1-2) | Lisburn Distillery | - | - | H |
| 22/04/26 | Dergview FC | 0-0 (0-0) | Strabane Athletic | - | - | H |
| 11/04/26 | Strabane Athletic | 2-1 (2-0) | Portstewart | - | - | T |
| 08/04/26 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-2) | Strabane Athletic | - | - | T |
| 21/01/26 | Glentoran FC | 4-0 (2-0) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 22/11/25 | Strabane Athletic | 2-1 (0-0) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 06/11/25 | Cliftonville | 5-2 (3-2) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 08/10/25 | Loughgall FC | 2-2 (0-1) | Strabane Athletic | - | - | H |
| 06/01/24 | Ballyclare Comrades | 5-2 (3-0) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 02/02/19 | Larne Technical Old Boys FC | 3-1 (1-0) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 05/01/19 | Knockbreda | 1-2 (1-1) | Strabane Athletic | - | - | T |
| 01/12/18 | Strabane Athletic | 2-0 (0-0) | St. James' Swifts | - | - | T |
| 03/11/18 | Strabane Athletic | 2-0 (0-0) | Banbridge Town | - | - | T |
| 22/07/15 | Ballinamallard United | 9-0 (7-0) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 22/01/14 | Ballinamallard United | 1-0 (1-0) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 11/01/14 | Ballinamallard United | 0-0 (0-0) | Strabane Athletic | - | - | H |
| 07/12/13 | Strabane Athletic | 2-0 (0-0) | Lisburn Rangers | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Limavady United (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Strabane Athletic (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Limavady United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 1500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.83 | 3.25 | 0.84 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.83 | 1.00 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.20 | 4.60 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.07 | 4.44 | 0.85 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.52 | 4.07 | 4.44 | 0.85 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 1.00 | 0.87 | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.40 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 4.20 | 4.60 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↓ | 5.07 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 1.08 ↓ | 1.25 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.60 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.50 | 4.33 | 4.60 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.90 ↓ | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.