Kết quả bóng đá trận Lillestrom B vs Kongsvinger IL B, 21:00 ngày 03/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 21:00 ngày 03/08/2026
Lillestrom B 4 Kết thúc HT 1-3 5
Kongsvinger IL B
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Lillestrom B | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Peder Udnaes | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Alexander Jacobsen | |
| Mats Olsen 1 - 2 ⚽ | 12' | |
| 32' | ⚽ 1 - 3 Markus Flores | |
| HT 1-3 | ||
| Younes Aalili 2 - 3 ⚽ | 52' | |
| 58' | ||
| 59' | ||
| 63' | ⚽ 2 - 4 Angelos Chaminta Ntiso | |
| Timian Sandvik Bakken 3 - 4 ⚽ | 65' | |
| Wahib Fadil 4 - 4 ⚽ | 69' | |
| 76' | ⚽ 4 - 5 Matvii Ostrishchenko | |
| 85' | ||
| 86' | ||
| FT 4-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 36 | 22 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 27 | 29 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 13 |
Chủ = Lillestrom B · Khách = Kongsvinger IL B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Lillestrom B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 0 | 7 | 46 | 33 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 28 | 19 | 12 | 6 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 14 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 | 16 | - | - |
Kongsvinger IL B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 30 | 33 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 14 | 8 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 17 | 19 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Lillestrom B 2 (40%)Hòa 1 (20%)Kongsvinger IL B 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | Kongsvinger IL B | 3-1 (1-0) | Lillestrom B | - | - | B |
| 12/10/25 | Lillestrom B | 3-0 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 14/04/25 | Kongsvinger IL B | 4-1 (3-1) | Lillestrom B | -0.25 | 3.5 | B |
| 24/08/21 | Lillestrom B | 3-2 (3-1) | Kongsvinger IL B | +1 | 3.75 | T |
| 07/06/16 | Kongsvinger IL B | 1-1 (0-0) | Lillestrom B | +0.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Lillestrom B
BTTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 38/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | IF Floya | 3-2 (0-1) | Lillestrom B | - | - | B |
| 28/06/26 | Lillestrom B | 5-3 (4-0) | Tromso B | - | - | T |
| 20/06/26 | Lillestrom B | 10-1 (4-0) | Ulfstind | +0.75 | 4 | T |
| 14/06/26 | Fauske-Sprint | 4-3 (1-0) | Lillestrom B | - | - | B |
| 30/05/26 | Lillestrom B | 2-4 (2-4) | Alta | +0.5 | 4 | B |
| 26/05/26 | Stromsgodset B | 1-3 (1-2) | Lillestrom B | -0.75 | 4.5 | T |
| 16/05/26 | Lillestrom B | 1-2 (1-1) | Skedsmo | - | - | B |
| 09/05/26 | Harstad | 2-3 (2-1) | Lillestrom B | - | - | T |
| 03/05/26 | Lillestrom B | 3-2 (1-0) | Finnsnes | - | - | T |
| 26/04/26 | Bossekop | 1-6 (1-3) | Lillestrom B | - | - | T |
| 21/04/26 | Lillestrom B | 3-1 (1-1) | Skjetten Fotball | -0.75 | 3.75 | T |
| 15/04/26 | Kongsvinger IL B | 3-1 (1-0) | Lillestrom B | - | - | B |
| 06/04/26 | Lillestrom B | 0-1 (0-1) | Skjervoy | - | - | B |
| 26/10/25 | Lillestrom B | 5-0 (2-0) | Ull Kisa B | - | - | T |
| 19/10/25 | Assiden | 3-4 (1-1) | Lillestrom B | - | - | T |
| 12/10/25 | Lillestrom B | 3-0 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 07/10/25 | Stromsgodset B | 6-0 (3-0) | Lillestrom B | -2.25 | 4.75 | B |
| 30/09/25 | Lillestrom B | 4-2 (1-1) | Elverum | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/09/25 | Nordstrand | 4-2 (2-0) | Lillestrom B | - | - | B |
| 14/09/25 | Lillestrom B | 2-3 (0-1) | Gjovik Lyn | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kongsvinger IL B
BTBBBTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Kongsvinger IL B | 1-3 (1-2) | Skedsmo | - | - | B |
| 27/06/26 | Bossekop | 0-2 (0-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 21/06/26 | Harstad | 6-1 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 16/06/26 | Kongsvinger IL B | 3-5 (3-3) | Skjetten Fotball | +0.5 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Finnsnes | 1-0 (0-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 22/05/26 | Kongsvinger IL B | 2-1 (1-1) | Tromso B | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | IF Floya | 3-1 (2-1) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 09/05/26 | Kongsvinger IL B | 3-3 (2-2) | Skjervoy | - | - | H |
| 02/05/26 | Ulfstind | 3-4 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 25/04/26 | Kongsvinger IL B | 1-1 (0-1) | Alta | -0.25 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Fauske-Sprint | 2-1 (1-1) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 15/04/26 | Kongsvinger IL B | 3-1 (1-0) | Lillestrom B | - | - | T |
| 08/04/26 | Stromsgodset B | 0-3 (0-1) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 20/03/26 | Kongsvinger IL B | 2-5 (1-3) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 26/10/25 | HamKam B | 1-3 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 21/10/25 | Kongsvinger IL B | 1-2 (1-1) | Gjovik Lyn | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/10/25 | Lillestrom B | 3-0 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 05/10/25 | Kongsvinger IL B | 3-1 (1-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 01/10/25 | FF Lillehammer | 1-4 (1-1) | Kongsvinger IL B | -1.25 | 3.75 | T |
| 23/09/25 | Kongsvinger IL B | 1-3 (1-1) | Lorenskog | -1.5 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1523
Sút cầu môn
1315
Tấn công
9964
Tấn công nguy hiểm
5866
Sút ngoài cầu môn
28
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Quả ném biên
229
So Sánh Sức Mạnh
57 43
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lillestrom B (14 trận)
Ghi 3.29 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kongsvinger IL B (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lillestrom B (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Kongsvinger IL B (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lillestrom B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Arasen stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Lillestrom | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 5.50 | 1.70 | 0.89 | 5.00 | 0.94 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 9.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.00 | 6.50 | 1.14 | 0.94 | 6.50 | 0.76 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.23 ↑ | 2.50 ↑ | 9.75 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.70 | 3.75 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 1.95 ↑ | 9.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.40 | 3.50 | 0.86 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 43.08 ↑ | 4.63 ↑ | 1.15 ↓ | 1.64 ↑ | 9.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 4.50 | 1.75 | 0.91 | 5.00 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.23 ↓ | 1.44 ↑ | 9.50 | 0.45 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.60 | 3.50 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↑ | 4.20 ↓ | 2.60 ↓ | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 1.13 ↑ | 0.75 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 4.11 | 1.81 | 0.91 | 5.00 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.32 ↑ | 9.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 4.63 | 3.50 | 0.91 | 4.50 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.53 ↓ | 1.24 ↓ | 1.61 ↑ | 9.50 | 0.36 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.50 | 3.70 | 0.36 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.25 ↓ | 3.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.48 | 0.88 | 4.50 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 3.53 ↑ | 5.06 ↑ | 1.57 ↓ | 0.87 ↓ | 5.25 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.40 | 3.75 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.65 ↑ | 9.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.63 | 0.88 | 4.50 | 0.82 | 1.34 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 2.96 ↑ | 9.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.75 | 3.50 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.25 ↑ | 9.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.75 | 3.50 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 9.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.