Kết quả bóng đá trận Lilla Torg FF vs Oskarshamns AIK, 21:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 02/08/2026
Lilla Torg FF 2 Kết thúc HT 1-2 3
Oskarshamns AIK
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Lilla Torg FF | Phút | |
| 17' | ||
| 18' | ||
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 37' | |
| HT 1-2 | ||
| 67' | ||
| 75' | ⚽ 1 - 3 | |
| 82' | ||
| 82' | ||
| 2 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 14 |
Chủ = Lilla Torg FF · Khách = Oskarshamns AIK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lilla Torg FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Lilla Torg FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 23 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 10 | 12 | 7 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 13 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Oskarshamns AIK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 3 | 4 | 30 | 19 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 7 | 16 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 12 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lilla Torg FF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Oskarshamns AIK 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lilla Torg FF
HTHHBHTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kristianstads FF | 2-2 (0-0) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 25/06/26 | Lilla Torg FF | 4-0 (1-0) | Torns IF | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | Nosaby IF | 3-3 (0-1) | Lilla Torg FF | -0.75 | 3 | H |
| 13/06/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Staffanstorp United | 0 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | IFK Karlshamn | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Lilla Torg FF | -1.25 | 3 | H |
| 24/05/26 | Lilla Torg FF | 2-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | T |
| 14/05/26 | Torns IF | 0-2 (0-1) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 01/05/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Osterlen FF | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Linero IF | 4-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 18/04/26 | Lilla Torg FF | 1-0 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 03/04/26 | Lilla Torg FF | 0-5 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 28/03/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 03/11/23 | Osterlen FF | 3-2 (3-1) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 28/10/23 | Lilla Torg FF | 0-3 (0-3) | Osterlen FF | - | - | B |
| 02/10/10 | Lilla Torg FF | 4-4 (3-2) | FC Hollviken | - | - | H |
| 25/09/10 | Assyriska BK | 1-1 (0-0) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 18/09/10 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Kvarnby IK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Oskarshamns AIK
BTBHHBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 18/06/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | +0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Rappe GOIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Oskarshamns AIK | 1-1 (1-1) | Osterlen FF | +1 | 3 | H |
| 30/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (1-1) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 24/05/26 | Oskarshamns AIK | 0-3 (0-1) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 14/05/26 | IFK Karlshamn | 1-5 (0-1) | Oskarshamns AIK | - | - | T |
| 09/05/26 | Oskarshamns AIK | 6-1 (1-1) | Torns IF | - | - | T |
| 01/05/26 | Nosaby IF | 4-0 (2-0) | Oskarshamns AIK | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | IFK Berga | 1-1 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 18/04/26 | Oskarshamns AIK | 4-2 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 11/04/26 | Oskarshamns AIK | 3-0 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 05/04/26 | Linero IF | 1-2 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | T |
| 28/03/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 20/03/26 | Ljungskile | 3-1 (2-0) | Oskarshamns AIK | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Atvidabergs | 1-1 (0-1) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 07/02/26 | Kalmar | 4-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 22/11/25 | Oskarshamns AIK | 1-2 (1-0) | Tvaakers IF | - | - | B |
| 15/11/25 | Tvaakers IF | 3-3 (2-2) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 08/11/25 | Oskarshamns AIK | 2-1 (2-0) | Ljungskile | 0 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
66
Tấn công
6876
Tấn công nguy hiểm
3131
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lilla Torg FF (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Oskarshamns AIK (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lilla Torg FF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Oskarshamns AIK (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lilla Torg FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.70 | 0.99 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.86 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.17 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.85 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.60 ↓ | 1.73 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.65 | 0.91 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.65 ↓ | 1.71 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.86 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.71 | 3.45 | 1.63 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.49 ↑ | 1.13 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.09 | 3.84 | 1.69 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.18 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.60 ↓ | 1.70 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.64 | 0.68 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.42 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.00 | 3.66 | 1.66 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.87 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 18.28 ↑ | 4.86 ↑ | 1.18 ↓ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.65 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.60 ↓ | 1.68 ↑ | 0.63 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.80 | 1.69 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.83 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.65 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.67 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.