Kết quả bóng đá trận Liga Dep. Universitaria Quito vs Delfin SC, 07:00 ngày 04/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 04/08/2026
Liga Dep. Universitaria Quito
2 Kết thúc HT 0-0 1
Delfin SC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Liga Dep. Universitaria QuitoDelfin SC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lenin Quinonez
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez Villamuela (đánh đầu) — chệch khung thành
1'
2'
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (chân trái) — bị cản phá
3'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — chệch khung thành
6'
10'
🎯 Dứt điểm - Danny Luna (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Danny Luna (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — bị chặn
14'
Phạt góc
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Geronimo Heredia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Carabali (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị chặn
37'
Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Ade
41'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị cản phá
43'
Phạt góc
44'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Janner Hitcler Corozo Alman
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Rodney Redes, ra Josue Cuero
46'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez Villamuela (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — chệch khung thành
55'
56'
🔁 Thay người: vào Kevin Xavier Ushina Goyes, ra Maikel Reyes
56'
🔁 Thay người: vào Ayrton Alexander Cisneros Montenegro, ra Danny Luna
🟨 Thẻ vàng - Richard Alexander Mina Caicedo
59'
🔁 Thay người: vào Deyverson Brum Silva Acosta, ra Juan Rodriguez
60'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (chân trái) — bị cản phá
64'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Richard Alexander Mina Caicedo (chân phải) — bị cản phá
71'
76'
BÀN THẮNG - Thiago Ozaeta 0-1, kiến tạo: Kevin Xavier Ushina Goyes
76'
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Jose Carabali (chân trái) — chệch khung thành
78'
81'
🔁 Thay người: vào Luis Castro, ra Geronimo Heredia
81'
🔁 Thay người: vào Jefferson Arce, ra Thiago Ozaeta
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
BÀN THẮNG - Michael Steveen Estrada Martínez 1-1, kiến tạo: Deyverson Brum Silva Acosta
89'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — vào lưới
89'
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân phải) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+2'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Fernando Cornejo (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🔁 Thay người: vào R·Richard Alexander Mina Caicedo, ra Fernando Cornejo
90+6'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — bị cản phá
90+8'
BÀN THẮNG - Michael Steveen Estrada Martínez 2-1, kiến tạo: Yerlin Quinonez
90+9'
90+9'
🎯 Dứt điểm - Luis Castro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — vào lưới
90+9'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Liga Dep. Universitaria Quito Phút Delfin SC
Ricardo Ade 41'
Janner Hitcler Corozo Alman(Assists:Fernando Cornejo) (Kiến tạo: Fernando Cornejo) 1 - 0 45+3'
Janner Hitcler Corozo Alman(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR45+3'
HT 0-0
▲ Rodney Redes ▼ Josue Cuero46'
56' ▲ Kevin Xavier Ushina Goyes ▼ Maikel Reyes
56' ▲ Ayrton Alexander Cisneros Montenegro ▼ Danny Luna
Richard Alexander Mina Caicedo 59'
▲ Deyverson Brum Silva Acosta ▼ Juan Rodriguez60'
76' 1 - 1 Thiago Ozaeta(Assists:Kevin Xavier Ushina Goyes) (Kiến tạo: Kevin Xavier Ushina Goyes)
81' ▲ Luis Castro ▼ Geronimo Heredia
81' ▲ Jefferson Arce ▼ Thiago Ozaeta
Michael Steveen Estrada Martínez(Assists:Deyverson Brum Silva Acosta) (Kiến tạo: Deyverson Brum Silva Acosta) 2 - 1 89'
▲ Ruddy Mina ▼ Fernando Cornejo90+6'
Michael Steveen Estrada Martínez(Assists:Yerlin Quinonez) (Kiến tạo: Yerlin Quinonez) 3 - 1 90+9'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 42
Hòa 00 32
Bại 03 36
Ghi bàn 91 149
Mất bàn 14 613
Điểm 90 158

Chủ = Liga Dep. Universitaria Quito · Khách = Delfin SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liga Dep. Universitaria Quito (33)Hiệp 1 / Cả trậnDelfin SC (25)
8 (24%)Thắng/Thắng2 (8%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (8%)
6 (18%)Hòa/Thắng5 (20%)
6 (18%)Hòa/Hòa4 (16%)
4 (12%)Hòa/Bại7 (28%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (4%)
5 (15%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Liga Dep. Universitaria Quito

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310582318356
Sân nhà115331081810
Sân khách125251310173
6 gần622283--

Delfin SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23651214232315
Sân nhà11524871711
Sân khách12138616615
6 gần621356--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Liga Dep. Universitaria Quito 8 (40%)Hòa 7 (35%)Delfin SC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA11/04/26Delfin SC1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-10+0.52.25B
ECU LPSA07/07/25Delfin SC0-4 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito5-2+0.252.25T
ECU LPSA09/03/25Liga Dep. Universitaria Quito3-0 (1-0)Delfin SC2-2+1.753T
ECU LPSA30/09/24Delfin SC3-2 (1-2)Liga Dep. Universitaria Quito7-4+0.52.25B
ECU LPSA16/04/24Liga Dep. Universitaria Quito2-1 (1-0)Delfin SC5-3+1.252.75T
ECU LPSA09/10/23Delfin SC0-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito6-4+0.252.5H
ECU LPSA09/05/23Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (0-0)Delfin SC11-2+1.252.75H
CON CSA08/03/23Liga Dep. Universitaria Quito4-0 (2-0)Delfin SC7-4+12.5T
ECU LPSA08/10/22Delfin SC3-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito4-5+0.252.5B
ECU LPSA15/05/22Liga Dep. Universitaria Quito3-2 (1-1)Delfin SC11-6+12.5T
ECU LPSA08/11/21Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (0-0)Delfin SC8-1+12.5H
ECU CUP23/06/21Liga Dep. Universitaria Quito4-2 (1-0)Delfin SC1-3+0.52.25T
ECU LPSA24/05/21Delfin SC1-1 (1-1)Liga Dep. Universitaria Quito3-702.5H
ECU LPSA17/12/20Delfin SC2-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-9+0.252.5B
ECU LPSA26/08/20Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Delfin SC4-4+0.52.5T
ECU CUP02/02/20Delfin SC1-1 (1-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-7+0.252.5H
ECU LPSA16/12/19Delfin SC0-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito1-3-0.252.25H
ECU LPSA12/12/19Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Delfin SC6-3+0.52.5H
ECU CUP17/11/19Delfin SC3-1 (1-1)Liga Dep. Universitaria Quito13-1-0.52.5B
ECU CUP11/11/19Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (0-0)Delfin SC5-7--T

Thành tích gần đây — Liga Dep. Universitaria Quito

TTHBBHHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU CUP31/07/26Liga Dep. Universitaria Quito6-0 (5-0)Leones del Norte3-6+0.752.25T
ECU LPSA27/07/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito8-3-0.252.25T
ECU LPSA23/07/26Manta FC1-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito10-7+0.752.25H
ECU LPSA19/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-1 (0-1)Leones del Norte9-4+12.5B
ECU LPSA16/07/26Universidad Catolica1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-7-0.252.5B
ECU LPSA13/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Libertad FC7-4+1.252.5H
ECU CUP09/07/26CD Independiente Juniors1-1 (1-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-8+0.752.25H
ECU LPSA06/07/26Macara1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-7+0.252.25B
ECU LPSA02/07/26Liga Dep. Universitaria Quito3-0 (1-0)Orense SC7-1+12.5T
INT CF18/06/26Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (1-1)FBC Melgar---H
CON CLA27/05/26Liga Dep. Universitaria Quito3-2 (1-2)Always Ready4-11+1.53T
ECU LPSA24/05/26Deportivo Cuenca1-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito3-202.25H
CON CLA21/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (0-0)Lanus5-1+0.752.5T
ECU LPSA16/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-1 (0-1)Tecnico Universitario13-1+0.752.25T
ECU LPSA12/05/26Mushuc Runa1-3 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-602.25T
CON CLA08/05/26Mirassol2-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito7-0-12.25B
ECU LPSA03/05/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Guayaquil City6-2+1.252.5T
CON CLA29/04/26Lanus1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito6-4-0.752B
ECU LPSA26/04/26Club Sport Emelec1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito9-4-0.252.25B
ECU LPSA23/04/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas4-4+0.752.5H

Thành tích gần đây — Delfin SC

BBTTBHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA27/07/26Delfin SC0-1 (0-0)Leones del Norte2-3+0.252B
ECU LPSA22/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Delfin SC4-5-0.252B
ECU LPSA18/07/26Delfin SC2-1 (0-1)Macara4-401.75T
ECU LPSA15/07/26Manta FC0-1 (0-0)Delfin SC6-5-0.251.75T
ECU LPSA12/07/26Guayaquil City2-1 (0-1)Delfin SC6-4-0.252B
ECU LPSA06/07/26Delfin SC1-1 (1-0)Club Sport Emelec7-602H
ECU LPSA31/05/26Deportivo Cuenca1-0 (0-0)Delfin SC10-2-0.52B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802B
ECU LPSA17/05/26Universidad Catolica2-2 (1-1)Delfin SC7-1-1.252.25H
ECU CUP13/05/26Banos Cikudafog0-2 (0-0)Delfin SC10-5--T
ECU LPSA10/05/26Tecnico Universitario4-0 (2-0)Delfin SC7-3-0.52B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5+0.252T
ECU LPSA28/04/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (0-0)Delfin SC5-1-0.752.25B
ECU LPSA23/04/26Delfin SC0-1 (0-0)Independiente del Valle6-3-0.52.25B
ECU LPSA19/04/26Orense SC0-0 (0-0)Delfin SC6-1-0.52.25H
ECU LPSA11/04/26Delfin SC1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-10-0.52.25T
ECU LPSA06/04/26Leones del Norte1-0 (0-0)Delfin SC2-2-0.251.75B
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1+0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Macara1-0 (1-0)Delfin SC4-4-0.52.25B
ECU LPSA15/03/26Delfin SC0-1 (0-1)Manta FC7-3+0.52.25B

Đội hình

Liga Dep. Universitaria QuitoDelfin SC
1Gonzalo Valle3Richard Alexander Mina Caicedo4CRicardo Ade67Jose Carabali8Jesus Pretell20Fernando Cornejo23Yerlin Quinonez28Josue Cuero31Juan Rodriguez11Michael Steveen Estrada Martínez13Janner Hitcler Corozo Alman21Brian Roberto Heras Gonzalez5Ober Medina14Erick Zuniga17Enzo Rubio32CAnthony Patricio Bedoya Caicedo18Jonathan Morocho Basurto34Geronimo Heredia50Thiago Ozaeta55Maikel Reyes10Danny Luna9Franco Ayunta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
28
6
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
129
46
Tấn công nguy hiểm
81
20
Sút ngoài cầu môn
11
1
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
473
168
TL chuyền bóng thành công
85%
56%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
4
0
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
27
21
Cắt bóng
12
5
Tạt bóng thành công
15
1
Chuyền dài
28
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.01
0.5
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0
T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Delfin SC (25 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Liga Dep. Universitaria Quito (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (23%)Hòa 1 (5%)Xỉu 16 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Delfin SC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (23%)Hòa 1 (5%)Xỉu 16 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOV

Thời gian ghi bàn

911
0 Bàn
79
1 Bàn
42
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
86
B.thắng H1
137
B.thắng H2
Liga Dep. Universitaria QuitoDelfin SC

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
11
T/H
12
T/B
33
H/T
44
H/H
26
H/B
11
B/T
00
B/H
53
B/B
Liga Dep. Universitaria QuitoDelfin SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
44
Thắng 1
64
Hòa
510
Thua 1
11
Thua 2+
Liga Dep. Universitaria QuitoDelfin SC

Liga Dep. Universitaria Quito

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Michael Steveen Estrada Martínez
Trung phong
9.7212/613/160
4Ricardo Ade
Trung vệ
7.90/058/641🟨
67Jose Carabali
Hậu vệ trái
7.92/041/504
20Fernando Cornejo
Tiền vệ trung tâm
7.71/055/623
23Yerlin Quinonez
Tiền đạo cánh trái
7.610/028/331
13Janner Hitcler Corozo Alman
Tiền đạo cánh phải
7.56/011/220
8Jesus Pretell
Tiền vệ phòng ngự
7.51/073/791
28Josue Cuero
Hậu vệ phải
7.50/010/173
3Richard Alexander Mina Caicedo
Trung vệ
7.21/145/524🟨
31Juan Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
6.82/123/293
1Gonzalo Valle
Thủ môn
6.40/015/160
16Deyverson Brum Silva Acosta (dự bị)
Trung phong
7.611/14/61
7Rodney Redes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.32/026/261
27Ruddy Mina (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Delfin SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Brian Roberto Heras Gonzalez
Thủ môn
7.50/015/340
5Ober Medina
Trung vệ
6.60/07/110
50Thiago Ozaeta
Tiền vệ trung tâm
6.612/21/40
32Anthony Patricio Bedoya Caicedo
Trung vệ
6.40/010/140
55Maikel Reyes
Hậu vệ phải
6.40/06/72
18Jonathan Morocho Basurto
Tiền vệ trung tâm
6.20/06/92
10Danny Luna
Tiền đạo cánh trái
6.12/09/160
9Franco Ayunta
Trung phong
5.90/010/150
14Erick Zuniga
Tiền đạo cánh trái
5.90/09/213
34Geronimo Heredia
Tiền vệ phòng ngự
5.71/05/100
17Enzo Rubio
Hậu vệ phải
5.70/011/161
78Kevin Xavier Ushina Goyes (dự bị)
Tiền vệ
6.910/01/20
33Ayrton Alexander Cisneros Montenegro (dự bị)
Trung vệ
6.20/01/30
31Jefferson Arce (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/22
16Luis Castro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Liga Dep. Universitaria Quito Thông tin Delfin SC
1918-1-11 Thành lập
La Casa Blanca Sân nhà
42000 Sức chứa 0
Tiago Nunes HLV Juan Zubeldia
Quito Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.194.608.600.812.500.810.871.500.83
Live1.194.608.600.70 ↓2.500.92 ↑0.871.500.83
EasybetsSớm1.304.709.600.922.500.820.771.251.00
Live3.80 ↑1.30 ↓21.00 ↑1.90 ↑2.500.32 ↓1.35 ↑0.250.57 ↓
VcbetSớm1.204.008.500.672.500.660.671.500.67
Live5.25 ↑1.07 ↓13.00 ↑1.49 ↑2.500.25 ↓1.20 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm1.314.457.600.942.500.860.781.251.02
Live9.20 ↑1.03 ↓30.00 ↑7.14 ↑2.500.05 ↓0.13 ↓0.004.00 ↑
InterwettenSớm1.255.0011.000.832.500.83---
Live7.50 ↑1.05 ↓45.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm1.294.408.600.812.500.83---
Live8.48 ↑1.03 ↓49.78 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm1.314.457.600.942.500.860.781.251.02
Live7.50 ↑1.06 ↓30.00 ↑7.69 ↑2.500.04 ↓0.12 ↓0.004.16 ↑
CrownSớm1.274.909.200.882.500.880.901.500.86
Live11.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑5.26 ↑2.500.03 ↓5.26 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.304.167.500.952.500.850.821.251.00
Live12.50 ↑3.64 ↓1.30 ↓4.16 ↑2.500.10 ↓0.03 ↓0.005.26 ↑
WewbetSớm1.304.399.750.922.500.881.011.500.81
Live14.90 ↑3.88 ↓1.27 ↓1.88 ↑1.500.37 ↓1.28 ↑0.250.60 ↓
LadbrokesSớm1.304.508.000.852.500.83---
Live1.28 ↓4.80 ↑8.004.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.294.5010.000.842.500.840.901.500.79
Live12.50 ↑1.02 ↓36.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.453.996.730.832.250.920.821.000.96
Live4.51 ↑1.25 ↓19.11 ↑3.02 ↑2.500.24 ↓1.89 ↑0.250.40 ↓
BwinSớm1.304.608.250.872.500.82---
Live7.75 ↑1.07 ↓21.00 ↑0.80 ↓1.500.80 ↓---
1xBetSớm1.304.8010.900.822.500.920.881.500.86
Live15.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑4.83 ↑2.500.11 ↓0.13 ↓0.005.02 ↑
Bet 365Sớm1.304.5010.000.832.500.980.981.500.83
Live15.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.13 ↓0.004.90 ↑
William HillSớm1.304.209.000.752.500.910.791.250.93
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑2.500.04 ↓0.91 ↑1.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.