Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Tecnico Universitario, 00:00 ngày 16/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 00:00 ngày 16/07/2026
Libertad FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Tecnico Universitario
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Libertad FC | Phút | |
| 34' | Edwin Ernesto Mesa Mercado | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Anthony Castillo ▼ Jonathan Majao | |
| Bryan Caicedo | 49' | |
| ▲ Cristhian Valencia ▼ Johan Estacio | 56' ⇄ | |
| ▲ Javier Guisamano ▼ Vilinton Branda | 63' ⇄ | |
| ▲ Hancel Batalla ▼ Gabriel Jhon Cortez | 63' ⇄ | |
| ▲ Dany Coronel ▼ Antony Chere | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Christopher Arteaga ▼ Luis Estupiñán | |
| ▲ Xavier Pineda ▼ Jostin Bravo | 69' ⇄ | |
| Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 74' | |
| Manuel Erasmo Lucas Ayovi | 81' | |
| 87' ⇄ | ▲ Felipe Castillo ▼ Yorlin Arce | |
| Hancel Batalla(Assists:Elvis AdAn Patta Quintero) (Kiến tạo: Elvis AdAn Patta Quintero) 1 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Bagner Samuel Delgado Loor ▼ Heuyin Guardia | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Luis Cordova ▼ Cesar Castano | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 9 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Libertad FC · Khách = Tecnico Universitario
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Libertad FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 6 | 9 | 24 | 26 | 30 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 10 | 20 | 6 |
| Sân khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 16 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Tecnico Universitario
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 2 | 13 | 20 | 29 | 26 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 11 | 16 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 8 | 18 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Libertad FC 3 (43%)Hòa 2 (29%)Tecnico Universitario 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 21/06/25 | Libertad FC | 4-1 (3-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/02/25 | Tecnico Universitario | 2-2 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/09/24 | Tecnico Universitario | 3-0 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/03/24 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | T |
| 27/11/23 | Tecnico Universitario | 1-1 (0-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/06/23 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Libertad FC
HBBTHBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | -1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (1-1) | Libertad FC | 0 | 2 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Libertad FC | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Libertad FC | 2-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Deportivo Cuenca | 3-0 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | H |
| 24/02/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Manta FC | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Tecnico Universitario
BTTBTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | B |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Juventud Italiana | 2-0 (1-0) | Tecnico Universitario | - | - | B |
| 25/05/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Tecnico Universitario | 1-2 (1-1) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-1 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/26 | Macara | 1-1 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Tecnico Universitario | 1-1 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | -1 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Libertad FC
Tecnico Universitario
12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza25Manuel Erasmo Lucas Ayovi10Gabriel Jhon Cortez30Jostin Bravo66Johan Estacio70Vilinton Branda33Antony Chere12Ayrton Morales5Stiwar Mena Serna16Jose Caicedo23Edwin Ernesto Mesa Mercado53Rafael Chilla70Cesar Castano85Yorlin Arce7CLuis Estupiñán10Johan Bocanegra33Jonathan Majao9Heuyin Guardia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Rodrigo Morínigo7.3
- 6Bryan Caicedo🟨 Thẻ vàng 49'7.3
- 10Gabriel Jhon Cortez▼ Rời sân 63'7.1
- 12David Cabezas C7.3
- 17Elvis AdAn Patta Quintero🎯 Kiến tạo 90+1'8.6
- 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza7
- 25Manuel Erasmo Lucas Ayovi🟨 Thẻ vàng 81'7.1
- 30Jostin Bravo▼ Rời sân 69'7.2
- 33Antony Chere▼ Rời sân 64'6.2
- 66Johan Estacio▼ Rời sân 56'7.5
- 70Vilinton Branda▼ Rời sân 63'7.2
Khách · 4231
- 5Stiwar Mena Serna6.4
- 7Luis Estupiñán C▼ Rời sân 64'6.5
- 9Heuyin Guardia▼ Rời sân 90+2'5.8
- 10Johan Bocanegra6
- 12Ayrton Morales6.2
- 16Jose Caicedo6.5
- 23Edwin Ernesto Mesa Mercado🟨 Thẻ vàng 34'6.9
- 33Jonathan Majao▼ Rời sân 46'6
- 53Rafael Chilla6.9
- 70Cesar Castano▼ Rời sân 90+2'7.5
- 85Yorlin Arce▼ Rời sân 87'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
23
Tấn công
79115
Tấn công nguy hiểm
4045
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
333398
TL chuyền bóng thành công
71%77%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
1610
Quả ném biên
1824
Cắt bóng
1312
Tạt bóng thành công
98
Chuyền dài
3126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.460.53
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Libertad FC (25 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Tecnico Universitario (25 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Libertad FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Tecnico Universitario (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 4 (22%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Libertad FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Elvis AdAn Patta Quintero Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 1 | 4/1 | 27/38 | 3 | ||
| 66Johan Estacio Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 11/12 | 7 | |||
| 2Rodrigo Morínigo Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 18/26 | 3 | |||
| 6Bryan Caicedo Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 23/36 | 1 | 🟨 | ||
| 12David Cabezas Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 16/31 | 0 | |||
| 70Vilinton Branda Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/0 | 11/16 | 0 | |||
| 30Jostin Bravo Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 20/28 | 4 | |||
| 10Gabriel Jhon Cortez Tiền vệ tấn công | 7.1 | 5/0 | 11/15 | 0 | |||
| 25Manuel Erasmo Lucas Ayovi Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 9/13 | 3 | 🟨 | ||
| 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 21/29 | 4 | |||
| 33Antony Chere Trung phong | 6.2 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 11Hancel Batalla (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 21/26 | 0 | ||
| 63Cristhian Valencia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 80Xavier Pineda (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 7/10 | 2 | |||
| 49Dany Coronel (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 23Javier Guisamano (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 1 |
Tecnico Universitario
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Cesar Castano Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 63/73 | 1 | |||
| 23Edwin Ernesto Mesa Mercado Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/47 | 4 | 🟨 | ||
| 53Rafael Chilla Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 30/36 | 4 | |||
| 7Luis Estupiñán Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 15/20 | 2 | |||
| 16Jose Caicedo Hậu vệ trái | 6.5 | 1/1 | 14/22 | 3 | |||
| 5Stiwar Mena Serna | 6.4 | 0/0 | 38/47 | 2 | |||
| 85Yorlin Arce Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 31/36 | 4 | |||
| 12Ayrton Morales Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 15/31 | 0 | |||
| 10Johan Bocanegra Tiền vệ tấn công | 6 | 4/0 | 28/40 | 0 | |||
| 33Jonathan Majao Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 9Heuyin Guardia Tiền đạo | 5.8 | 3/2 | 5/6 | 1 | |||
| 19Anthony Castillo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 11Christopher Arteaga (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 25Bagner Samuel Delgado Loor (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 4Luis Cordova (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 15Felipe Castillo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Libertad FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1971-6-1 | |
| Sân nhà | Bellasvista | |
| 0 | Sức chứa | 19337 |
| Juan Carlos Leon Zambrano | HLV | Geovanny Patricio Cumbicus Castillo |
| Khu vực | Ambato |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 2.85 | 2.57 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.57 ↑ | 2.85 | 2.28 ↓ | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.90 | 0.84 | 2.25 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.33 ↓ | 2.70 ↓ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 2.50 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | 0.58 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.25 ↑ | 2.10 ↓ | 2.40 ↓ | 0.73 ↑ | 1.25 | 0.61 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.51 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 3.35 ↑ | 2.22 ↓ | 2.66 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 2.35 ↓ | 2.70 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.31 ↑ | 2.30 ↓ | 2.69 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.51 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 3.35 ↑ | 2.22 ↓ | 2.66 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.59 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 3.35 ↑ | 2.33 ↓ | 2.70 ↑ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.96 | 2.75 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 3.48 ↑ | 2.26 ↓ | 2.55 ↓ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.08 | 2.57 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 3.57 ↑ | 2.27 ↓ | 2.75 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.20 ↓ | 2.70 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.30 ↓ | 2.80 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.07 | 2.69 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.49 ↑ | 2.30 ↓ | 2.90 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.85 | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.15 ↓ | 2.70 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.64 | 3.14 | 2.69 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 3.69 ↑ | 2.38 ↓ | 2.65 ↓ | 0.88 | 1.25 | 0.93 ↑ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.57 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.37 ↓ | 2.75 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.15 ↓ | 2.63 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Libertad FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tecnico Universitario | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).