Kết quả bóng đá trận Liaoning Tieren vs Shanghai Shenhua, 18:35 ngày 02/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 02/08/2026
Liaoning Tieren 3 Kết thúc HT 2-0 1
Shanghai Shenhua
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Tiexi Shenyang Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Liaoning Tieren
Shanghai Shenhua
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Su Zihao
2'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Takahiro Kunimoto (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jefferson Pereira 1-0, kiến tạo: Dinghao Yan
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân trái) — vào lưới
23'
🟨 Thẻ vàng - Yang Zexiang
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Takahiro Kunimoto 2-0
🎯 Dứt điểm - Takahiro Kunimoto (chân trái) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Zhu Chenjie (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ange Samuel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Takahiro Kunimoto (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zhang Hongfu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zhang Hongfu (đánh đầu) — chệch khung thành
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Joao Carlos Teixeira
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Xu Haoyang, ra Gao Tianyi
46'
🔁 Thay người: vào Li Songyi, ra Yang Zexiang
🎯 Dứt điểm - Dinghao Yan (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân phải) — bị cản phá
52'
🟨 Thẻ vàng - Li Songyi
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Saulo Rodrigues da Silva, ra Wang Haijian
65'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zang Yifeng, ra Dinghao Yan
🔁 Thay người: vào Haoran Li, ra Dilmurat Mawlanyaz
🔁 Thay người: vào Jiarun Gao, ra Ximing Pan
69'
VAR Decision - Penalty awarded - Wu Xi
71'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Saulo Rodrigues da Silva 2-1
71'
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (chân phải) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Shilong Wang, ra Wilson Migueis Manafa Janco
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jefferson Pereira 3-1, kiến tạo: Takahiro Kunimoto
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào De ao Tian, ra Takahiro Kunimoto
90+3'
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Zhu Chenjie (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tian Yuda, ra Ange Samuel
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Saulo Rodrigues da Silva
🟨 Thẻ vàng - Yuan Mincheng
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Liaoning Tieren | Phút | |
| Jefferson Pereira(Assists:Dinghao Yan) (Kiến tạo: Dinghao Yan) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 23' | Yang Zexiang | |
| Takahiro Kunimoto 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 45+5' | Joao Carlos Teixeira | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Xu Haoyang ▼ Gao Tianyi | |
| 46' ⇄ | ▲ Li Songyi ▼ Yang Zexiang | |
| 52' | Li Songyi | |
| 65' ⇄ | ▲ Saulo Rodrigues da Silva ▼ Wang Haijian | |
| ▲ Zang Yifeng ▼ Dinghao Yan | 65' ⇄ | |
| ▲ Haoran Li ▼ Dilmurat Mawlanyaz | 66' ⇄ | |
| ▲ Jiarun Gao ▼ Ximing Pan | 66' ⇄ | |
| 69' | 📺 Wu Xi(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 71' | ⚽ 2 - 1 Saulo Rodrigues da Silva | |
| 78' ⇄ | ▲ Shilong Wang ▼ Wilson Migueis Manafa Janco | |
| Jefferson Pereira(Assists:Takahiro Kunimoto) (Kiến tạo: Takahiro Kunimoto) 3 - 1 ⚽ | 86' | |
| ▲ De ao Tian ▼ Takahiro Kunimoto | 88' ⇄ | |
| ▲ Tian Yuda ▼ Ange Samuel | 90+4' ⇄ | |
| 90+8' | Saulo Rodrigues da Silva | |
| Yuan Mincheng | 90+8' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 15 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 14 |
Chủ = Liaoning Tieren · Khách = Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liaoning Tieren | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Liaoning Tieren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 28 | 32 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 | 16 | 18 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 16 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Shanghai Shenhua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 37 | 34 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 17 | 17 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 17 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Liaoning Tieren 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shanghai Shenhua 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Liaoning Tieren
BHTBBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | -0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Shandong Taishan | 3-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua
BTBTTTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shanghai Port | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | +1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3 | H |
Đội hình
Liaoning Tieren
Shanghai Shenhua
29Zhang Yanru3Ximing Pan26Yuan Mincheng34Zhang Hongfu18Li Tixiang5Dilmurat Mawlanyaz8Dinghao Yan10CTakahiro Kunimoto11Chen Binbin7Ange Samuel47Jefferson Pereira1Qinghao Xue5Zhu Chenjie13Wilson Migueis Manafa Janco16Yang Zexiang27Chan Shinichi15CWu Xi17Gao Tianyi33Wang Haijian10Joao Carlos Teixeira9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao19Luis Miguel Nlavo Asue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 3Ximing Pan▼ Rời sân 66'7.1
- 5Dilmurat Mawlanyaz▼ Rời sân 66'6.6
- 7Ange Samuel▼ Rời sân 90+4'7.4
- 8Dinghao Yan🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 65'6.9
- 10Takahiro Kunimoto C⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 86' · ▼ Rời sân 88'8.1
- 11Chen Binbin7.5
- 18Li Tixiang6.5
- 26Yuan Mincheng🟨 Thẻ vàng 90+8'6.4
- 29Zhang Yanru6.7
- 34Zhang Hongfu6.8
- 47Jefferson Pereira⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 86'9.1
Khách · 4312
- 1Qinghao Xue5.8
- 5Zhu Chenjie6.4
- 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao6.2
- 10Joao Carlos Teixeira🟨 Thẻ vàng 45+5'6.5
- 13Wilson Migueis Manafa Janco▼ Rời sân 78'5.8
- 15Wu Xi C6.3
- 16Yang Zexiang🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 17Gao Tianyi▼ Rời sân 46'6.6
- 19Luis Miguel Nlavo Asue5.9
- 27Chan Shinichi6.1
- 33Wang Haijian▼ Rời sân 65'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
32
Tấn công
80109
Tấn công nguy hiểm
1855
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
323404
TL chuyền bóng thành công
74%81%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
21
Cứu thua
11
Tắc bóng
104
Quả ném biên
1917
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.591.49
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liaoning Tieren (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liaoning Tieren (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Shanghai Shenhua (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Liaoning Tieren
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Jefferson Pereira Tiền đạo | 9.1 | 2 | 5/2 | 22/30 | 2 | ||
| 10Takahiro Kunimoto Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1 | 3/1 | 28/30 | 2 | |
| 11Chen Binbin Tiền đạo | 7.5 | 0/0 | 30/40 | 2 | |||
| 7Ange Samuel Tiền đạo | 7.4 | 1/0 | 13/20 | 0 | |||
| 3Ximing Pan Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 8Dinghao Yan Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 25/29 | 1 | ||
| 34Zhang Hongfu Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 18/20 | 4 | |||
| 29Zhang Yanru Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/29 | 0 | |||
| 5Dilmurat Mawlanyaz Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 14/24 | 2 | |||
| 18Li Tixiang Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 26Yuan Mincheng Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 1 | 🟨 | ||
| 36De ao Tian (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 27Jiarun Gao (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 14Zang Yifeng (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 35Haoran Li (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/3 | 1 | |||
| 17Tian Yuda (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Shanghai Shenhua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Gao Tianyi Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 17/23 | 2 | |||
| 10Joao Carlos Teixeira Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 41/51 | 0 | 🟨 | ||
| 5Zhu Chenjie Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 46/51 | 3 | |||
| 15Wu Xi Hậu vệ | 6.3 | 2/0 | 31/42 | 2 | |||
| 33Wang Haijian Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 27Chan Shinichi Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 38/42 | 1 | |||
| 19Luis Miguel Nlavo Asue Trung phong | 5.9 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 16Yang Zexiang Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 14/17 | 3 | 🟨 | ||
| 13Wilson Migueis Manafa Janco Hậu vệ | 5.8 | 1/1 | 28/40 | 0 | |||
| 1Qinghao Xue Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 11Saulo Rodrigues da Silva (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 2/1 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 21Xu Haoyang (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 6Li Songyi (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 27/29 | 0 | 🟨 | ||
| 2Shilong Wang (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Liaoning Tieren | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2015-6-11 | Thành lập | 1993-12-10 |
| Tiexi Shenyang Stadium | Sân nhà | Shanghai Stadium |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Seo Jung Won | HLV | Mao Yijun |
| Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.05 | 3.53 | 1.77 | 0.88 | 3.25 | 0.74 | 0.93 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.40 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.92 | 1.04 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.80 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.46 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.65 | 1.91 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.55 | 2.05 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.65 | 1.99 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.84 ↑ | 95.56 ↑ | 4.12 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.65 | 1.91 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.75 | 2.02 | 0.98 | 3.25 | 0.72 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.42 | 1.96 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.44 ↑ | 10.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.67 ↓ | 11.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.75 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.60 ↓ | 9.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.00 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 83.00 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.99 | 3.78 | 2.14 | 0.81 | 3.25 | 0.98 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.75 ↓ | 14.28 ↑ | 4.01 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.78 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.87 | 2.04 | 1.14 | 3.50 | 0.73 | 1.45 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.05 ↑ | 23.00 ↑ | 6.54 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.50 | 5.27 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.91 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.