Kết quả bóng đá trận Liaoning Tieren vs Shanghai Shenhua, 18:35 ngày 02/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 02/08/2026
Liaoning Tieren
3 Kết thúc HT 2-0 1
Shanghai Shenhua
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Tiexi Shenyang Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Liaoning TierenShanghai Shenhua
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Su Zihao
2'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Takahiro Kunimoto (chân trái) — chệch khung thành
3'
BÀN THẮNG - Jefferson Pereira 1-0, kiến tạo: Dinghao Yan
9'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân trái) — vào lưới
9'
23'
🟨 Thẻ vàng - Yang Zexiang
Phạt góc
28'
BÀN THẮNG - Penalty - Takahiro Kunimoto 2-0
32'
🎯 Dứt điểm - Takahiro Kunimoto (chân trái) — vào lưới
32'
36'
🎯 Dứt điểm - Zhu Chenjie (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ange Samuel (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Takahiro Kunimoto (chân trái) — bị chặn
45+1'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Zhang Hongfu (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Zhang Hongfu (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Joao Carlos Teixeira
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Xu Haoyang, ra Gao Tianyi
46'
🔁 Thay người: vào Li Songyi, ra Yang Zexiang
🎯 Dứt điểm - Dinghao Yan (chân phải) — chệch khung thành
46'
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân phải) — bị cản phá
52'
🟨 Thẻ vàng - Li Songyi
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — chệch khung thành
53'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân trái) — chệch khung thành
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Saulo Rodrigues da Silva, ra Wang Haijian
65'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zang Yifeng, ra Dinghao Yan
65'
🔁 Thay người: vào Haoran Li, ra Dilmurat Mawlanyaz
66'
🔁 Thay người: vào Jiarun Gao, ra Ximing Pan
66'
69'
VAR Decision - Penalty awarded - Wu Xi
71'
BÀN THẮNG - Penalty - Saulo Rodrigues da Silva 2-1
71'
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (chân phải) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Shilong Wang, ra Wilson Migueis Manafa Janco
Phạt góc
80'
82'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
83'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — chệch khung thành
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Jefferson Pereira 3-1, kiến tạo: Takahiro Kunimoto
86'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — vào lưới
86'
🔁 Thay người: vào De ao Tian, ra Takahiro Kunimoto
88'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Zhu Chenjie (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tian Yuda, ra Ange Samuel
90+4'
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Saulo Rodrigues da Silva
🟨 Thẻ vàng - Yuan Mincheng
90+8'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Liaoning Tieren Phút Shanghai Shenhua
Jefferson Pereira(Assists:Dinghao Yan) (Kiến tạo: Dinghao Yan) 1 - 0 9'
23' Yang Zexiang
Takahiro Kunimoto 2 - 0 32'
45+5' Joao Carlos Teixeira
HT 2-0
46' ▲ Xu Haoyang ▼ Gao Tianyi
46' ▲ Li Songyi ▼ Yang Zexiang
52' Li Songyi
65' ▲ Saulo Rodrigues da Silva ▼ Wang Haijian
▲ Zang Yifeng ▼ Dinghao Yan65'
▲ Haoran Li ▼ Dilmurat Mawlanyaz66'
▲ Jiarun Gao ▼ Ximing Pan66'
69'📺 Wu Xi(Reason:Penalty awarded) VAR
71' 2 - 1 Saulo Rodrigues da Silva
78' ▲ Shilong Wang ▼ Wilson Migueis Manafa Janco
Jefferson Pereira(Assists:Takahiro Kunimoto) (Kiến tạo: Takahiro Kunimoto) 3 - 1 86'
▲ De ao Tian ▼ Takahiro Kunimoto88'
▲ Tian Yuda ▼ Ange Samuel90+4'
90+8' Saulo Rodrigues da Silva
Yuan Mincheng 90+8'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 10 22
Bại 12 34
Ghi bàn 45 2019
Mất bàn 36 1517
Điểm 43 1714

Chủ = Liaoning Tieren · Khách = Shanghai Shenhua

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liaoning Tieren (22)Hiệp 1 / Cả trậnShanghai Shenhua (34)
5 (23%)Thắng/Thắng7 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (12%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (12%)
4 (18%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (14%)Bại/Hòa2 (6%)
8 (36%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Liaoning Tieren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2073102832248
Sân nhà116051816187
Sân khách91351016613
6 gần6213811--

Shanghai Shenhua

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2085737341912
Sân nhà1052321171710
Sân khách103341617126
6 gần6402138--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Liaoning Tieren 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shanghai Shenhua 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4-1.253B

Thành tích gần đây — Liaoning Tieren

BHTBBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL25/07/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Qingdao West Coast2-10+0.52.75B
CHA CSL17/07/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Liaoning Tieren6-4-1.253.25H
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2+0.252.5T
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3-0.253.25B
CFC19/06/26Dalian Kewei1-0 (1-0)Liaoning Tieren2-3+0.52.5B
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0-0.753T
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0+0.252.75T
CHA CSL16/05/26Wuhan Three Towns2-2 (2-1)Liaoning Tieren3-7-0.252.75H
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403B
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10-12.75B
CHA CSL01/05/26Henan Football Club4-0 (2-0)Liaoning Tieren4-4-0.252.5B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6+0.252.5B
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4-1.253B
CHA CSL11/04/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Liaoning Tieren1-7-0.252.5H
CHA CSL04/04/26Liaoning Tieren2-1 (2-0)Beijing Guoan3-1-0.52.75T
CHA CSL21/03/26Liaoning Tieren3-0 (1-0)Tianjin Tigers6-9-0.252.5T
CHA CSL14/03/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Liaoning Tieren6-2-0.252.5B
CHA CSL07/03/26Shandong Taishan3-0 (2-0)Liaoning Tieren9-3-1.252.75B

Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua

BTBTTTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL25/07/26Shanghai Port2-0 (2-0)Shanghai Shenhua5-9-0.253.25B
CFC21/07/26Shanghai Shenhua4-1 (4-1)Qingdao Manatee5-3+1.753.25T
CHA CSL18/07/26Shanghai Shenhua0-2 (0-0)Tianjin Tigers5-2+1.253B
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.753.5T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7+1.752.75T
CHA CSL30/05/26Qingdao West Coast2-2 (1-1)Shanghai Shenhua6-302.75H
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5+0.753.25B
CHA CSL20/05/26Shanghai Shenhua2-2 (2-1)Wuhan Three Towns4-4+13H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2+1.253H
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25B
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4+0.253B
CHA CSL26/04/26Henan Football Club0-3 (0-1)Shanghai Shenhua11-3+0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4+1.53.25T
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4+1.253T
CHA CSL11/04/26Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shanghai Port7-4+0.253.25T
CHA CSL05/04/26Tianjin Tigers2-3 (1-1)Shanghai Shenhua7-9+0.752.5T
CHA CSL21/03/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Shanghai Shenhua9-403.25H
CHA CSL14/03/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-1)Shanghai Shenhua10-6+0.253H

Đội hình

Liaoning TierenShanghai Shenhua
29Zhang Yanru3Ximing Pan26Yuan Mincheng34Zhang Hongfu18Li Tixiang5Dilmurat Mawlanyaz8Dinghao Yan10CTakahiro Kunimoto11Chen Binbin7Ange Samuel47Jefferson Pereira1Qinghao Xue5Zhu Chenjie13Wilson Migueis Manafa Janco16Yang Zexiang27Chan Shinichi15CWu Xi17Gao Tianyi33Wang Haijian10Joao Carlos Teixeira9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao19Luis Miguel Nlavo Asue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
80
109
Tấn công nguy hiểm
18
55
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
323
404
TL chuyền bóng thành công
74%
81%
Phạm lỗi
14
18
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
10
4
Quả ném biên
19
17
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
25
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
1.49
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liaoning Tieren (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Liaoning Tieren (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Shanghai Shenhua (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

73
0 Bàn
55
1 Bàn
35
2 Bàn
34
3 Bàn
12
4+ Bàn
818
B.thắng H1
1718
B.thắng H2
Liaoning TierenShanghai Shenhua

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
02
T/H
01
T/B
13
H/T
01
H/H
42
H/B
10
B/T
32
B/H
63
B/B
Liaoning TierenShanghai Shenhua

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
33
Thắng 1
35
Hòa
73
Thua 1
43
Thua 2+
Liaoning TierenShanghai Shenhua

Liaoning Tieren

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Jefferson Pereira
Tiền đạo
9.125/222/302
10Takahiro Kunimoto
Tiền vệ
8.1113/128/302
11Chen Binbin
Tiền đạo
7.50/030/402
7Ange Samuel
Tiền đạo
7.41/013/200
3Ximing Pan
Hậu vệ
7.10/013/142
8Dinghao Yan
Tiền vệ
6.911/025/291
34Zhang Hongfu
Trung vệ
6.81/018/204
29Zhang Yanru
Thủ môn
6.70/012/290
5Dilmurat Mawlanyaz
Hậu vệ
6.60/014/242
18Li Tixiang
Tiền vệ
6.50/033/381
26Yuan Mincheng
Hậu vệ
6.40/017/231🟨
36De ao Tian (dự bị)
Hậu vệ
6.60/01/20
27Jiarun Gao (dự bị)
Hậu vệ
6.50/08/111
14Zang Yifeng (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/70
35Haoran Li (dự bị)
Hậu vệ
6.30/00/31
17Tian Yuda (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Shanghai Shenhua

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Gao Tianyi
Tiền vệ
6.61/017/232
10Joao Carlos Teixeira
Tiền vệ
6.51/041/510🟨
5Zhu Chenjie
Hậu vệ
6.42/046/513
15Wu Xi
Hậu vệ
6.32/031/422
33Wang Haijian
Tiền vệ
6.30/026/332
9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Tiền đạo
6.21/013/171
27Chan Shinichi
Hậu vệ
6.11/038/421
19Luis Miguel Nlavo Asue
Trung phong
5.91/05/90
16Yang Zexiang
Hậu vệ
5.80/014/173🟨
13Wilson Migueis Manafa Janco
Hậu vệ
5.81/128/400
1Qinghao Xue
Thủ môn
5.80/015/170
11Saulo Rodrigues da Silva (dự bị)
Tiền đạo
712/10/00🟨
21Xu Haoyang (dự bị)
Tiền vệ
6.70/012/190
6Li Songyi (dự bị)
Hậu vệ
6.40/027/290🟨
2Shilong Wang (dự bị)
Hậu vệ
6.30/07/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Liaoning Tieren Thông tin Shanghai Shenhua
2015-6-11 Thành lập 1993-12-10
Tiexi Shenyang Stadium Sân nhà Shanghai Stadium
0 Sức chứa 35000
Seo Jung Won HLV Mao Yijun
Khu vực Shanghai
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.053.531.770.883.250.740.93-0.500.77
Live4.50 ↑4.20 ↑1.40 ↓0.90 ↑3.500.70 ↓0.70 ↓-0.250.98 ↑
EasybetsSớm3.404.001.921.043.250.830.91-0.500.96
Live1.02 ↓71.00 ↑201.00 ↑5.00 ↑4.500.15 ↓0.48 ↓-0.251.35 ↑
VcbetSớm3.603.801.800.973.250.810.93-0.500.80
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑1.46 ↑4.500.52 ↓0.53 ↓-0.251.48 ↑
Mansion88Sớm3.153.651.910.983.250.821.00-0.250.80
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.66 ↑4.500.06 ↓0.18 ↓-0.253.33 ↑
InterwettenSớm3.203.552.051.103.500.650.75-0.500.95
Live1.01 ↓29.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.95 ↑-1.000.75 ↓
10BETSớm3.203.651.990.863.250.81---
Live1.02 ↓11.84 ↑95.56 ↑4.12 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm3.153.651.910.983.250.821.00-0.250.80
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.25 ↑4.500.07 ↓0.22 ↓-0.252.94 ↑
CrownSớm2.783.752.020.983.250.720.88-0.250.82
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.863.421.960.983.250.780.96-0.250.80
Live1.36 ↓3.44 ↑10.00 ↑4.16 ↑4.500.12 ↓0.18 ↓-0.253.33 ↑
WewbetSớm3.003.701.950.913.250.870.83-0.500.95
Live1.39 ↓3.67 ↓11.00 ↑5.25 ↑4.500.05 ↓0.04 ↓-0.755.55 ↑
LadbrokesSớm3.503.751.750.482.501.50---
Live1.33 ↓3.60 ↓9.00 ↑0.35 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm3.203.602.000.883.250.850.96-0.250.77
Live1.01 ↓13.00 ↑83.00 ↑1.40 ↑4.500.57 ↓0.59 ↓-0.251.27 ↑
PinnacleSớm2.993.782.140.813.250.980.92-0.250.88
Live1.36 ↓3.75 ↓14.28 ↑4.01 ↑4.500.17 ↓0.25 ↓-0.252.81 ↑
BwinSớm3.603.801.781.153.500.62---
Live1.01 ↓61.00 ↑226.00 ↑0.78 ↓4.500.82 ↑---
1xBetSớm3.363.872.041.143.500.731.450.000.56
Live1.29 ↓4.05 ↑23.00 ↑6.54 ↑4.500.07 ↓0.10 ↓-0.505.27 ↑
Bet 365Sớm3.303.901.911.003.250.800.85-0.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.25 ↑4.500.16 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm3.303.601.951.053.500.700.80-0.500.95
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓0.76 ↓-1.250.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.