Kết quả bóng đá trận Lianyungang Team vs Suqian Team, 18:40 ngày 01/08/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 01/08/2026
Lianyungang Team 0 Kết thúc HT 0-0 0
Suqian Team
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 3 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 4 | 13 |
Chủ = Lianyungang Team · Khách = Suqian Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lianyungang Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Lianyungang Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 9 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 6 | 2 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Suqian Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lianyungang Team 0 (0%)Hòa 1 (100%)Suqian Team 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/25 | Suqian Team | 2-2 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lianyungang Team
HBBBHHBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Nanjing Team | 0-0 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 27/06/26 | Lianyungang Team | 0-1 (0-0) | Changzhou Team | - | - | B |
| 20/06/26 | Yangzhou Team | 1-0 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | B |
| 23/05/26 | Lianyungang Team | 1-3 (1-1) | Xuzhou Team | - | - | B |
| 16/05/26 | Suzhou Team | 2-2 (2-2) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 25/04/26 | Lianyungang Team | 0-0 (0-0) | Wuxi Team | - | - | H |
| 11/04/26 | Lianyungang Team | 0-2 (0-1) | Yancheng Team | - | - | B |
| 04/10/25 | Nanjing Team | 1-1 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 27/09/25 | Lianyungang Team | 1-0 (1-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 20/09/25 | Yancheng Team | 1-3 (0-1) | Lianyungang Team | - | - | T |
| 06/09/25 | Wuxi Team | 0-0 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 31/08/25 | Lianyungang Team | 1-0 (1-0) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 17/08/25 | Nantong Team | 5-0 (2-0) | Lianyungang Team | - | - | B |
| 03/08/25 | Lianyungang Team | 2-3 (1-1) | Taizhou Team | - | - | B |
| 06/07/25 | Suqian Team | 2-2 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 28/06/25 | Lianyungang Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 15/06/25 | Lianyungang Team | 1-1 (1-1) | Suzhou Team | - | - | H |
| 31/05/25 | Xuzhou Team | 2-1 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | B |
| 24/05/25 | Lianyungang Team | 0-3 (0-2) | Nanjing Team | - | - | B |
| 10/05/25 | Changzhou Team | 0-2 (0-1) | Lianyungang Team | - | - | T |
Thành tích gần đây — Suqian Team
BTTBTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Suqian Team | 0-3 (0-1) | Changzhou Team | - | - | B |
| 04/07/26 | Wuxi Team | 2-4 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 13/06/26 | Suqian Team | 3-0 (1-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 23/05/26 | Suqian Team | 1-2 (1-1) | Nantong Team | - | - | B |
| 09/05/26 | Xuzhou Team | 1-2 (1-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 25/04/26 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 18/04/26 | Suqian Team | 2-0 (2-0) | Nanjing Team | - | - | T |
| 27/09/25 | Nanjing Team | 4-0 (2-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 20/09/25 | Suqian Team | 3-1 (1-1) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 13/09/25 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 30/08/25 | Suqian Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 03/08/25 | Suqian Team | 0-1 (0-1) | Wuxi Team | - | - | B |
| 19/07/25 | Taizhou Team | 1-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 06/07/25 | Suqian Team | 2-2 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 29/06/25 | Nantong Team | 4-0 (1-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 21/06/25 | Suqian Team | 0-1 (0-1) | Yancheng Team | - | - | B |
| 31/05/25 | Zhenjiang Team | 0-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 25/05/25 | Suqian Team | 1-1 (1-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 10/05/25 | Suzhou Team | 2-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
51
Tấn công
4589
Tấn công nguy hiểm
2239
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lianyungang Team (8 trận)
Ghi 0.38 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Suqian Team (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lianyungang Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Li Liangliang | HLV | Xiaolong Niu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.77 | 3.91 | 1.47 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | 0.41 | -1.50 | 1.59 |
| Live | 5.77 | 3.91 | 1.47 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | 0.41 | -1.50 | 1.59 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.