Kết quả bóng đá trận LHospitalet vs CF Badalona, 23:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 08/08/2026
LHospitalet
1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
CF Badalona
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

LHospitalet Phút CF Badalona
12'
22' 0 - 1 Josue Rodriguez
25'
1 - 1 40'
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 10 30
Bại 11 25
Ghi bàn 35 1814
Mất bàn 33 1018
Điểm 46 1815

Chủ = LHospitalet · Khách = CF Badalona

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

LHospitalet (37)Hiệp 1 / Cả trậnCF Badalona (42)
11 (30%)Thắng/Thắng8 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (16%)Hòa/Thắng12 (29%)
6 (16%)Hòa/Hòa9 (21%)
3 (8%)Hòa/Bại3 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
10 (27%)Bại/Bại5 (12%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

LHospitalet 5 (42%)Hòa 2 (17%)CF Badalona 5 (42%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA TRFEF PO24/05/26CF Badalona1-3 (1-1)LHospitalet3-5-0.252.25T
SPA TRFEF PO17/05/26LHospitalet0-2 (0-1)CF Badalona3-3--B
Spain D403/05/26CF Badalona3-2 (2-0)LHospitalet---B
Spain D404/01/26LHospitalet0-0 (0-0)CF Badalona5-7+0.252.25H
Spain D416/02/25CF Badalona2-0 (2-0)LHospitalet11-3-0.52.25B
Spain D406/10/24LHospitalet3-1 (0-0)CF Badalona2-3+0.52T
Spain D409/06/24LHospitalet1-0 (0-0)CF Badalona2-8+0.52.25T
Spain D403/06/24CF Badalona1-1 (1-0)LHospitalet2-1+0.252.25H
Spain D411/02/24CF Badalona1-0 (1-0)LHospitalet2-6--B
Spain D424/09/23LHospitalet4-0 (1-0)CF Badalona2-6--T
Spain D405/03/23CF Badalona0-1 (0-0)LHospitalet5-0--T
Spain D430/10/22LHospitalet0-1 (0-0)CF Badalona3-8--B

Thành tích gần đây — LHospitalet

TBHBTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA TRFEF PO24/05/26CF Badalona1-3 (1-1)LHospitalet3-5-0.252.25T
SPA TRFEF PO17/05/26LHospitalet0-2 (0-1)CF Badalona3-3--B
Spain D410/05/26LHospitalet0-0 (0-0)UE Cornella4-4+0.252.5H
Spain D403/05/26CF Badalona3-2 (2-0)LHospitalet---B
Spain D425/04/26LHospitalet1-0 (1-0)CF Montanesa4-5--T
Spain D419/04/26Cerdanyola del Valles4-4 (1-2)LHospitalet4-0+0.52H
Spain D412/04/26LHospitalet3-0 (2-0)CF Peralada2-6--T
Spain D403/04/26UE Vic0-4 (0-1)LHospitalet3-5+0.252.25T
Spain D429/03/26LHospitalet1-0 (0-0)Kvida Wright6-4+12.5T
Spain D422/03/26LHospitalet0-0 (0-0)CE Manresa4-5--H
Spain D415/03/26CE Europa B0-3 (0-1)LHospitalet10-3--T
Spain D411/03/26UE Tona4-1 (2-0)LHospitalet9-202.25B
Spain D407/03/26LHospitalet1-3 (1-2)Fundacio Esportiva Grama5-4--B
Spain D422/02/26LHospitalet2-1 (2-0)Lleida6-3+0.52.25T
Spain D415/02/26Vilanova Geltru2-1 (2-1)LHospitalet---B
Spain D408/02/26LHospitalet1-3 (0-1)FC L Escala2-7+1.252.75B
Spain D431/01/26UE Vilassar de Mar1-4 (0-1)LHospitalet6-2--T
Spain D425/01/26LHospitalet0-0 (0-0)CFJ Mollerussa6-3+1.252.5H
Spain D418/01/26CP San Cristobal2-1 (1-1)LHospitalet7-2+0.52.25B
Spain D411/01/26UE Cornella1-0 (1-0)LHospitalet8-3-0.52.25B

Thành tích gần đây — CF Badalona

TBTBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Spain D421/06/26CF Badalona2-0 (0-0)Compostela8-002.25T
Spain D414/06/26Compostela3-0 (1-0)CF Badalona2-6-0.52.25B
SPA TRFEF PO07/06/26CF Badalona3-0 (0-0)UE Cornella5-0+0.252.25T
SPA TRFEF PO31/05/26UE Cornella4-1 (0-0)CF Badalona0-2--B
SPA TRFEF PO24/05/26CF Badalona1-3 (1-1)LHospitalet3-5+0.252.25B
SPA TRFEF PO17/05/26LHospitalet0-2 (0-1)CF Badalona3-3--T
Spain D410/05/26UE Vic0-1 (0-0)CF Badalona4-2+0.52.5T
Spain D403/05/26CF Badalona3-2 (2-0)LHospitalet---T
Spain D426/04/26CE Manresa4-1 (2-0)CF Badalona4-5-0.252B
Spain D419/04/26CF Badalona0-2 (0-0)CE Europa B5-2+12.25B
Spain D412/04/26Fundacio Esportiva Grama2-0 (2-0)CF Badalona3-4+0.51.75B
Spain D404/04/26CF Badalona0-0 (0-0)UE Tona9-2+0.752.25H
Spain D429/03/26Lleida0-1 (0-0)CF Badalona---T
Spain D426/03/26FC L Escala1-1 (1-1)CF Badalona5-7+0.52.25H
Spain D422/03/26CF Badalona3-0 (2-0)Vilanova Geltru---T
Spain D408/03/26CF Badalona0-0 (0-0)UE Vilassar de Mar4-3--H
Spain D401/03/26CFJ Mollerussa0-1 (0-0)CF Badalona---T
Spain D423/02/26CF Badalona1-0 (0-0)CP San Cristobal3-7--T
Spain D415/02/26UE Cornella2-4 (0-2)CF Badalona5-1-0.252.25T
Spain D408/02/26Kvida Wright1-0 (1-0)CF Badalona3-5+0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
2
5
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
16
42
Tấn công nguy hiểm
6
14
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
25%
75%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%
75%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B5
T5 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

LHospitalet (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
CF Badalona (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LHospitaletCF Badalona

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LHospitaletCF Badalona

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
35
Thắng 1
43
Hòa
41
Thua 1
46
Thua 2+
LHospitaletCF Badalona

Thông tin đội bóng

LHospitalet Thông tin CF Badalona
Thành lập
Sân nhà
6400 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.553.202.550.882.500.800.850.000.85
Live2.90 ↑3.202.30 ↓0.82 ↓2.250.92 ↑0.75 ↓-0.250.97 ↑
CrownSớm2.393.202.390.962.500.740.850.000.85
Live3.60 ↑2.41 ↓2.33 ↓0.83 ↓3.250.87 ↑0.77 ↓-0.250.93 ↑
WewbetSớm2.563.132.580.802.251.000.930.000.89
Live3.52 ↑2.49 ↓2.26 ↓0.78 ↓3.250.96 ↓0.80 ↓-0.250.94 ↑
LadbrokesSớm2.503.202.450.912.500.80---
Live3.10 ↑2.30 ↓2.60 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm2.603.252.600.932.500.800.860.000.86
Live2.85 ↑3.252.40 ↓0.81 ↓2.250.94 ↑0.97 ↑0.000.78 ↓
PinnacleSớm2.573.002.490.932.500.790.880.000.83
Live3.77 ↑2.29 ↓2.42 ↓0.88 ↓3.250.86 ↑0.76 ↓-0.250.98 ↑
BwinSớm2.453.202.450.882.500.80---
Live3.10 ↑2.30 ↓2.60 ↑1.10 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm2.603.262.600.912.500.810.860.000.86
Live3.23 ↑2.58 ↓2.61 ↑1.04 ↑3.500.73 ↓1.06 ↑0.000.71 ↓
Bet 365Sớm2.503.202.500.932.500.880.900.000.90
Live3.25 ↑2.60 ↓2.62 ↑0.75 ↓3.251.05 ↑1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.503.002.500.952.500.75---
Live2.88 ↑2.38 ↓2.80 ↑1.10 ↑3.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.