Kết quả bóng đá trận LHospitalet vs CF Badalona, 23:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 08/08/2026
LHospitalet 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
CF Badalona
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| LHospitalet | Phút | |
| 12' | ||
| 22' | ⚽ 0 - 1 Josue Rodriguez | |
| 25' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 18 | 15 |
Chủ = LHospitalet · Khách = CF Badalona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LHospitalet | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 12 (29%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
LHospitalet 5 (42%)Hòa 2 (17%)CF Badalona 5 (42%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | CF Badalona | 1-3 (1-1) | LHospitalet | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | LHospitalet | 0-2 (0-1) | CF Badalona | - | - | B |
| 03/05/26 | CF Badalona | 3-2 (2-0) | LHospitalet | - | - | B |
| 04/01/26 | LHospitalet | 0-0 (0-0) | CF Badalona | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/02/25 | CF Badalona | 2-0 (2-0) | LHospitalet | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/10/24 | LHospitalet | 3-1 (0-0) | CF Badalona | +0.5 | 2 | T |
| 09/06/24 | LHospitalet | 1-0 (0-0) | CF Badalona | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/24 | CF Badalona | 1-1 (1-0) | LHospitalet | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/02/24 | CF Badalona | 1-0 (1-0) | LHospitalet | - | - | B |
| 24/09/23 | LHospitalet | 4-0 (1-0) | CF Badalona | - | - | T |
| 05/03/23 | CF Badalona | 0-1 (0-0) | LHospitalet | - | - | T |
| 30/10/22 | LHospitalet | 0-1 (0-0) | CF Badalona | - | - | B |
Thành tích gần đây — LHospitalet
TBHBTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | CF Badalona | 1-3 (1-1) | LHospitalet | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | LHospitalet | 0-2 (0-1) | CF Badalona | - | - | B |
| 10/05/26 | LHospitalet | 0-0 (0-0) | UE Cornella | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | CF Badalona | 3-2 (2-0) | LHospitalet | - | - | B |
| 25/04/26 | LHospitalet | 1-0 (1-0) | CF Montanesa | - | - | T |
| 19/04/26 | Cerdanyola del Valles | 4-4 (1-2) | LHospitalet | +0.5 | 2 | H |
| 12/04/26 | LHospitalet | 3-0 (2-0) | CF Peralada | - | - | T |
| 03/04/26 | UE Vic | 0-4 (0-1) | LHospitalet | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | LHospitalet | 1-0 (0-0) | Kvida Wright | +1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | LHospitalet | 0-0 (0-0) | CE Manresa | - | - | H |
| 15/03/26 | CE Europa B | 0-3 (0-1) | LHospitalet | - | - | T |
| 11/03/26 | UE Tona | 4-1 (2-0) | LHospitalet | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | LHospitalet | 1-3 (1-2) | Fundacio Esportiva Grama | - | - | B |
| 22/02/26 | LHospitalet | 2-1 (2-0) | Lleida | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Vilanova Geltru | 2-1 (2-1) | LHospitalet | - | - | B |
| 08/02/26 | LHospitalet | 1-3 (0-1) | FC L Escala | +1.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | UE Vilassar de Mar | 1-4 (0-1) | LHospitalet | - | - | T |
| 25/01/26 | LHospitalet | 0-0 (0-0) | CFJ Mollerussa | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | CP San Cristobal | 2-1 (1-1) | LHospitalet | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | UE Cornella | 1-0 (1-0) | LHospitalet | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CF Badalona
TBTBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | CF Badalona | 2-0 (0-0) | Compostela | 0 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Compostela | 3-0 (1-0) | CF Badalona | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | CF Badalona | 3-0 (0-0) | UE Cornella | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | UE Cornella | 4-1 (0-0) | CF Badalona | - | - | B |
| 24/05/26 | CF Badalona | 1-3 (1-1) | LHospitalet | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | LHospitalet | 0-2 (0-1) | CF Badalona | - | - | T |
| 10/05/26 | UE Vic | 0-1 (0-0) | CF Badalona | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | CF Badalona | 3-2 (2-0) | LHospitalet | - | - | T |
| 26/04/26 | CE Manresa | 4-1 (2-0) | CF Badalona | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | CF Badalona | 0-2 (0-0) | CE Europa B | +1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Fundacio Esportiva Grama | 2-0 (2-0) | CF Badalona | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | CF Badalona | 0-0 (0-0) | UE Tona | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Lleida | 0-1 (0-0) | CF Badalona | - | - | T |
| 26/03/26 | FC L Escala | 1-1 (1-1) | CF Badalona | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | CF Badalona | 3-0 (2-0) | Vilanova Geltru | - | - | T |
| 08/03/26 | CF Badalona | 0-0 (0-0) | UE Vilassar de Mar | - | - | H |
| 01/03/26 | CFJ Mollerussa | 0-1 (0-0) | CF Badalona | - | - | T |
| 23/02/26 | CF Badalona | 1-0 (0-0) | CP San Cristobal | - | - | T |
| 15/02/26 | UE Cornella | 2-4 (0-2) | CF Badalona | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Kvida Wright | 1-0 (1-0) | CF Badalona | +0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
25
Sút cầu môn
12
Tấn công
1642
Tấn công nguy hiểm
614
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B5T5 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LHospitalet (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
CF Badalona (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LHospitalet | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 6400 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 | 2.30 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.39 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.41 ↓ | 2.33 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.13 | 2.58 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 3.52 ↑ | 2.49 ↓ | 2.26 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.96 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.30 ↓ | 2.60 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.25 | 2.40 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.00 | 2.49 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.77 ↑ | 2.29 ↓ | 2.42 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.30 ↓ | 2.60 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.26 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 3.23 ↑ | 2.58 ↓ | 2.61 ↑ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.25 ↑ | 2.60 ↓ | 2.62 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 1.05 ↑ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 2.38 ↓ | 2.80 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.