Kết quả bóng đá trận Leyton Orient vs Sheffield Wednesday, 21:00 ngày 15/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Leyton Orient Sắp đá --:--:--
Sheffield Wednesday
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: The Breyer Group Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 10 |
Chủ = Leyton Orient · Khách = Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leyton Orient | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 11 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 12 (21%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (22%) | Bại/Bại | 25 (48%) |
Bảng xếp hạng
Leyton Orient
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Sheffield Wednesday
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Leyton Orient | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1867/9/4 |
| The Breyer Group Stadium | Sân nhà | Hillsborough Stadium |
| 9300 | Sức chứa | 39812 |
| Richie Wellens | HLV | Henrik Pedersen |
| London | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.15 | 0.92 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.30 | 2.25 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.30 ↓ | 2.25 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.16 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.92 | 3.40 | 2.16 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.09 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.91 | 3.09 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.40 | 2.13 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.34 ↓ | 2.34 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.40 | 2.30 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.35 ↓ | 2.30 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.37 | 2.16 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.73 ↓ | 3.54 ↑ | 2.47 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.40 ↑ | 2.30 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 3.40 | 2.12 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.76 ↓ | 3.46 ↑ | 2.38 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 2.20 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.25 | 2.30 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leyton Orient | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sheffield Wednesday | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).