Kết quả bóng đá trận Lexington vs Phoenix Rising FC, 06:00 ngày 09/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 09/08/2026
Lexington Sắp đá --:--:--
Phoenix Rising FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 19 |
| Điểm | 7 | 5 | 18 | 9 |
Chủ = Lexington · Khách = Phoenix Rising FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lexington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Lexington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 27 | 22 | 25 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 12 | 16 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 10 | 9 | 12 |
Phoenix Rising FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 7 | 6 | 24 | 25 | 22 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 13 | 16 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 13 | 9 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lexington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Terry Boss | HLV | Pa-Modou Kah |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.55 | 3.30 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 | 3.55 | 3.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.30 | 2.70 | 0.63 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↓ | 3.30 | 3.20 ↑ | 0.65 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.55 | 3.30 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.65 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.92 | 3.65 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.54 | 2.90 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.58 ↑ | 3.44 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.80 | 0.68 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.50 ↓ | 3.30 ↑ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.76 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.77 | 2.96 | 0.79 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.85 ↑ | 3.53 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.58 | 2.95 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | 0.82 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.62 ↑ | 3.50 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.63 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 | 3.40 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lexington | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Phoenix Rising FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).