Kết quả bóng đá trận Lexington vs Monterey Bay FC, 06:00 ngày 02/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 02/08/2026
Lexington 3 Kết thúc HT 2-2 2
Monterey Bay FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Lexington | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Sebastian Lletget | |
| Xavier Zengue | 6' | |
| 14' | Ryuga Nakamura | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Fidel Barajas(Assists:Sebastian Lletget) | |
| Braudilio Rodrigues(Assists:Aaron Molloy) 1 - 2 ⚽ | 29' | |
| Ryuga Nakamura 1 - 3 ⚽ | 42' | |
| HT 2-2 | ||
| 2 - 3 ⚽ | 74' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 13 | 16 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 11 |
Chủ = Lexington · Khách = Monterey Bay FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lexington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 3 (14%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Lexington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 27 | 22 | 25 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 12 | 16 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 10 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Monterey Bay FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 30 | 15 | 23 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 10 | 13 | 17 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 8 | 20 | 2 | 24 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Lexington 1 (33%)Hòa 1 (33%)Monterey Bay FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/06/25 | Monterey Bay FC | 2-1 (1-1) | Lexington | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/04/25 | Lexington | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Lexington
HTBBTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | -0.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-4 (0-3) | Lexington | -1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Lexington | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Lexington | 4-2 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-1) | Lexington | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Lexington | 0-2 (0-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | San Antonio | 2-0 (1-0) | Lexington | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Lexington | 3-0 (0-0) | Brooklyn FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Lexington | 9-0 (3-0) | Flower City Union | +2.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Monterey Bay FC
BBBHTBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Phoenix Rising FC | 3-2 (1-1) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Monterey Bay FC | 2-1 (1-0) | Sporting Jax | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Monterey Bay FC | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | AC Boise | 4-3 (1-3) | Monterey Bay FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Las Vegas Lights | 1-0 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | -1 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Monterey Bay FC | 0-3 (0-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
43
Tấn công
8450
Tấn công nguy hiểm
6523
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
308347
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
611
Việt vị
21
Cứu thua
23
Tắc bóng
21
Quả ném biên
126
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
1613
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.630.8
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lexington (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Monterey Bay FC (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lexington (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Monterey Bay FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lexington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Terry Boss | HLV | Jordan Stewart |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.80 | 4.55 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.80 | 5.00 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.80 | 5.00 | 0.91 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.25 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.65 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.89 ↑ | 2.54 ↓ | 5.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.85 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.55 | 4.30 | 0.73 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.15 ↑ | 100.00 ↑ | 2.31 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.65 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.51 ↓ | 4.85 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.05 | 4.85 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.52 ↓ | 4.85 | 0.78 ↓ | 5.25 | 1.02 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.96 | 5.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 180.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.87 | 4.96 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.93 ↑ | 2.54 ↓ | 4.71 ↓ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.80 | 4.70 | 0.80 | 2.75 | 0.72 | 0.84 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.70 ↓ | 5.25 ↑ | 0.73 ↓ | 5.25 | 0.92 ↑ | 0.84 | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.10 | 5.00 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 2.09 ↑ | 2.28 ↓ | 6.14 ↑ | 0.76 ↓ | 5.00 | 1.04 ↑ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 2.10 ↓ | 6.00 ↑ | 1.60 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.97 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.22 | 1.25 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.75 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.