Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn vs IFK Goteborg, 23:30 ngày 30/07/2026

UEFA Conference League · 23:30 ngày 30/07/2026
Levadia Tallinn
0 Kết thúc HT 0-0 1
IFK Goteborg
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Kadriorg Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Levadia TallinnIFK Goteborg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sigurd Smehus Kringstad
Phạt góc
2'
10'
Phạt góc
Phạt góc
15'
17'
Phạt góc
26'
Phạt góc
33'
Phạt góc
37'
🟨 Thẻ vàng - Felix Eriksson
39'
Phạt góc
40'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Abraham Nwankwo
45'
45+2'
🥅 Phạt đền
Hết hiệp 1 (0-0)
54'
Phạt góc
57'
BÀN THẮNG - Adam Bergmark-Wiberg 0-1, kiến tạo: Noah Tolf
Phạt góc
62'
63'
🔁 Thay người: vào Saidou Alioum, ra Sebastian Clemmensen
63'
🔁 Thay người: vào Alexander Jallow, ra Felix Eriksson
63'
🔁 Thay người: vào Sam Larsson, ra Kolbeinn Thórdarson
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Peetson
66'
72'
🟨 Thẻ vàng - Saidou Alioum
Phạt góc
73'
80'
🔁 Thay người: vào Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada, ra Tobias Heintz
88'
🥅 Phạt đền
🟨 Thẻ vàng - Mark Oliver Roosnupp
89'
90'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Enock Otoo, ra Mark Oliver Roosnupp
90+4'
🔁 Thay người: vào Maksimilian Skvortsov, ra Wendell
90+4'
91'
🔁 Thay người: vào Issaka Seidu, ra Noah Tolf
93'
BÀN THẮNG - Adam Bergmark-Wiberg 0-2
94'
🟨 Thẻ vàng - Adam Bergmark-Wiberg
95'
🟨 Thẻ vàng - Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada
🔁 Thay người: vào Kaua Davi, ra Joao Pedro
100'
103'
BÀN THẮNG - Saidou Alioum 0-3, kiến tạo: Sam Larsson
🔁 Thay người: vào Gregor Lehtmets, ra Frank Liivak
105'
🟨 Thẻ vàng - Victory Iboro
105+1'
🔁 Thay người: vào Tanel Tammik, ra Joseph Saliste
106'
🔁 Thay người: vào Felix Sambe, ra Abraham Nwankwo
112'
Phạt góc
114'
Phạt góc
116'
119'
🔁 Thay người: vào Jonas Bager, ra Hjortur Hermannsson
BÀN THẮNG - Maksimilian Skvortsov 1-3
120+1'
Phạt góc
120+1'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Levadia Tallinn Phút IFK Goteborg
37' Felix Eriksson
Abraham Nwankwo 45'
45+2'
45+2' Tobias Heintz Đá hỏng penalty
HT 0-0
57' 0 - 1 Adam Bergmark-Wiberg(Assists:Noah Tolf) (Kiến tạo: Noah Tolf)
63' ▲ Saidou Alioum ▼ Sebastian Clemmensen
63' ▲ Alexander Jallow ▼ Felix Eriksson
63' ▲ Sam Larsson ▼ Kolbeinn Thórdarson
Rasmus Peetson 66'
72' Saidou Alioum
80' ▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Tobias Heintz
88' Sam Larsson Đá hỏng penalty
Mark Oliver Roosnupp 89'
▲ Enock Otoo ▼ Mark Oliver Roosnupp90+4'
▲ Maksimilian Skvortsov ▼ Wendell90+4'
91' ▲ Issaka Seidu ▼ Noah Tolf
93' 0 - 2 Adam Bergmark-Wiberg
94' Adam Bergmark-Wiberg
95' Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada
▲ Kaua Davi ▼ Joao Pedro100'
103' 0 - 3 Saidou Alioum(Assists:Sam Larsson) (Kiến tạo: Sam Larsson)
▲ Gregor Lehtmets ▼ Frank Liivak105'
Victory Iboro 105+1'
▲ Tanel Tammik ▼ Joseph Saliste106'
▲ Felix Sambe ▼ Abraham Nwankwo112'
119' ▲ Jonas Bager ▼ Hjortur Hermannsson
Maksimilian Skvortsov(Assists:Tanel Tammik) (Kiến tạo: Tanel Tammik) 1 - 3 120+1'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 10 21
Bại 11 25
Ghi bàn 34 2315
Mất bàn 34 920
Điểm 46 2013

Chủ = Levadia Tallinn · Khách = IFK Goteborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Levadia Tallinn (29)Hiệp 1 / Cả trậnIFK Goteborg (28)
14 (48%)Thắng/Thắng7 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (10%)Hòa/Thắng4 (14%)
5 (17%)Hòa/Hòa3 (11%)
2 (7%)Hòa/Bại5 (18%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
0 (0%)Bại/Bại5 (18%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Levadia Tallinn 1 (100%)Hòa 0 (0%)IFK Goteborg 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL22/07/26IFK Goteborg1-2 (0-2)Levadia Tallinn5-5-12.75T

Thành tích gần đây — Levadia Tallinn

TTTTBHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL22/07/26IFK Goteborg1-2 (0-2)Levadia Tallinn5-5-12.75T
UEFA ECL16/07/26Levadia Tallinn5-0 (3-0)Caernarfon9-0+1.53T
UEFA ECL10/07/26Caernarfon0-5 (0-3)Levadia Tallinn3-6+13.25T
EST D104/07/26Trans Narva1-3 (0-2)Levadia Tallinn3-9+1.753T
EST D128/06/26Levadia Tallinn1-2 (1-0)FC Flora Tallinn8-2+1.253.25B
EST D120/06/26Levadia Tallinn1-1 (0-0)Nomme JK Kalju8-3+1.253H
EST D117/06/26FC Nomme United1-2 (0-1)Levadia Tallinn6-10+2.253.75T
EST D113/06/26FC Flora Tallinn1-3 (1-1)Levadia Tallinn4-8+0.53T
EST D130/05/26Tartu JK Maag Tammeka0-1 (0-0)Levadia Tallinn2-8+1.753.5T
EST D124/05/26Parnu JK Vaprus1-6 (1-4)Levadia Tallinn1-14+1.53T
EST D117/05/26Paide Linnameeskond1-3 (1-3)Levadia Tallinn2-6+0.752.75T
EST D109/05/26Levadia Tallinn3-0 (2-0)Harju JK Laagri4-0+2.253.5T
EST D102/05/26FC Kuressaare1-2 (1-0)Levadia Tallinn0-10+23.5T
EST D126/04/26Levadia Tallinn7-0 (4-0)Trans Narva8-5+23.25T
EST D122/04/26Tartu JK Maag Tammeka1-2 (0-1)Levadia Tallinn2-10+1.753.5T
EST D119/04/26Levadia Tallinn4-0 (2-0)FC Flora Tallinn5-7+0.752.5T
EST D112/04/26Nomme JK Kalju1-1 (0-0)Levadia Tallinn6-5-0.252.5H
EST D108/04/26Levadia Tallinn2-1 (1-0)Parnu JK Vaprus5-1+1.753.25T
EST D104/04/26Levadia Tallinn1-1 (0-0)FC Nomme United6-2+23.75H
EST D122/03/26Levadia Tallinn2-2 (1-1)Paide Linnameeskond4-1+0.52.75H

Thành tích gần đây — IFK Goteborg

BBTBBBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D126/07/26IK Sirius FK4-1 (2-1)IFK Goteborg4-4-13.25B
UEFA ECL22/07/26IFK Goteborg1-2 (0-2)Levadia Tallinn5-5+12.75B
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5+0.52.75T
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4-0.52.75B
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7+0.252.75B
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4+0.253.25H
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5T
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6+0.52.75T
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5-0.752.75B
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7-0.752.5B
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5+0.252.25H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2+0.252.5H
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3+0.253B
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7-0.252.75B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6-0.252.75H
INT CF23/03/26IFK Goteborg2-1 (0-0)IK Oddevold4-7+1.754.25T
SWE Cup15/03/26IK Sirius FK0-0 (0-0)IFK Goteborg14-6-0.252.75H

Đội hình

Levadia TallinnIFK Goteborg
99Karl Andre Vallner20Abraham Nwankwo23Frank Liivak29Joseph Saliste35Victory Iboro6CRasmus Peetson5Mark Oliver Roosnupp11Mihkel Ainsalu36Joao Pedro9Bubacarr Tambedou10Wendell12Viktor Alexandersson4Rockson Yeboah6Hjortur Hermannsson18Felix Eriksson22Noah Tolf15David Kjaer Kruse23Kolbeinn Thórdarson24Oliver Mansson7Sebastian Clemmensen14CTobias Heintz29Adam Bergmark-Wiberg

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
174
186
Tấn công nguy hiểm
111
109
Sút ngoài cầu môn
5
10
Đá phạt trực tiếp
24
23
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
20
17
Việt vị
6
8
Quả ném biên
29
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
IFK Goteborg (29 trận)
Ghi 1.66 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Levadia Tallinn (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

IFK Goteborg (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 2 (14%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
80
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Levadia TallinnIFK Goteborg

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Levadia TallinnIFK Goteborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

90
Thắng 2+
64
Thắng 1
47
Hòa
14
Thua 1
05
Thua 2+
Levadia TallinnIFK Goteborg

Thông tin đội bóng

Levadia Tallinn Thông tin IFK Goteborg
1999 Thành lập 1904-8-4
Kadriorg Stadium Sân nhà Ullevi Stadiums
4750 Sức chứa 42000
HLV Stefan Billborn
Maardu Khu vực Gothenburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.723.431.930.843.000.780.95-0.250.75
Live2.60 ↓3.10 ↓2.12 ↑0.843.000.780.80 ↓-0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.903.602.020.923.000.860.78-0.500.97
Live69.00 ↑7.40 ↑1.09 ↓0.90 ↓0.751.02 ↑0.93 ↑0.000.99 ↑
VcbetSớm3.003.402.150.892.750.840.87-0.250.87
Live151.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓2.50 ↑1.500.24 ↓0.90 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm3.153.451.920.883.000.861.00-0.250.74
Live200.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓1.000.000.84 ↑
InterwettenSớm3.003.802.100.602.501.200.70-0.501.05
Live100.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓3.40 ↑1.500.12 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.953.752.050.742.750.93---
Live100.00 ↑9.24 ↑1.05 ↓3.44 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm3.153.451.920.883.000.861.00-0.250.74
Live200.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓1.000.000.84 ↑
CrownSớm2.853.602.030.933.000.871.01-0.250.81
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.953.371.970.943.000.861.00-0.250.82
Live70.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓4.16 ↑1.500.10 ↓0.97 ↓0.000.87 ↑
WewbetSớm2.983.552.080.792.751.010.97-0.250.85
Live62.00 ↑9.75 ↑1.02 ↓4.75 ↑1.500.05 ↓0.90 ↓0.000.92 ↑
LadbrokesSớm3.103.802.100.572.501.25---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.953.702.050.762.750.930.91-0.250.77
Live326.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.433.462.430.962.750.780.870.000.87
Live30.79 ↑5.66 ↑1.16 ↓3.05 ↑1.500.22 ↓0.82 ↓0.000.98 ↑
HK Jockey ClubSớm2.903.352.040.822.750.880.88-0.250.88
Live2.66 ↓3.45 ↑2.14 ↑1.15 ↑3.250.62 ↓0.79 ↓-0.250.98 ↑
BwinSớm3.003.602.050.572.501.25---
Live351.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm3.093.952.140.782.750.940.90-0.250.81
Live144.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.36 ↑1.500.13 ↓0.84 ↓0.000.98 ↑
Bet 365Sớm2.883.502.100.952.750.850.90-0.250.90
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm3.003.402.150.622.501.150.91-0.250.76
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓1.38 ↑0.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.