Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn vs IFK Goteborg, 23:30 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 23:30 ngày 30/07/2026
Levadia Tallinn 0 Kết thúc HT 0-0 1
IFK Goteborg
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Kadriorg Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Levadia Tallinn
IFK Goteborg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sigurd Smehus Kringstad
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
37'
🟨 Thẻ vàng - Felix Eriksson
39'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Abraham Nwankwo
45+2'
🥅 Phạt đền
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
54'
⛳ Phạt góc
57'
⚽ BÀN THẮNG - Adam Bergmark-Wiberg 0-1, kiến tạo: Noah Tolf
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Saidou Alioum, ra Sebastian Clemmensen
63'
🔁 Thay người: vào Alexander Jallow, ra Felix Eriksson
63'
🔁 Thay người: vào Sam Larsson, ra Kolbeinn Thórdarson
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Peetson
72'
🟨 Thẻ vàng - Saidou Alioum
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada, ra Tobias Heintz
88'
🥅 Phạt đền
🟨 Thẻ vàng - Mark Oliver Roosnupp
90'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Enock Otoo, ra Mark Oliver Roosnupp
🔁 Thay người: vào Maksimilian Skvortsov, ra Wendell
91'
🔁 Thay người: vào Issaka Seidu, ra Noah Tolf
93'
⚽ BÀN THẮNG - Adam Bergmark-Wiberg 0-2
94'
🟨 Thẻ vàng - Adam Bergmark-Wiberg
95'
🟨 Thẻ vàng - Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada
🔁 Thay người: vào Kaua Davi, ra Joao Pedro
103'
⚽ BÀN THẮNG - Saidou Alioum 0-3, kiến tạo: Sam Larsson
🔁 Thay người: vào Gregor Lehtmets, ra Frank Liivak
🟨 Thẻ vàng - Victory Iboro
🔁 Thay người: vào Tanel Tammik, ra Joseph Saliste
🔁 Thay người: vào Felix Sambe, ra Abraham Nwankwo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
119'
🔁 Thay người: vào Jonas Bager, ra Hjortur Hermannsson
⚽ BÀN THẮNG - Maksimilian Skvortsov 1-3
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Levadia Tallinn | Phút | |
| 37' | Felix Eriksson | |
| Abraham Nwankwo | 45' | |
| 45+2' | ||
| 45+2' | ❌ Tobias Heintz Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 Adam Bergmark-Wiberg(Assists:Noah Tolf) (Kiến tạo: Noah Tolf) | |
| 63' ⇄ | ▲ Saidou Alioum ▼ Sebastian Clemmensen | |
| 63' ⇄ | ▲ Alexander Jallow ▼ Felix Eriksson | |
| 63' ⇄ | ▲ Sam Larsson ▼ Kolbeinn Thórdarson | |
| Rasmus Peetson | 66' | |
| 72' | Saidou Alioum | |
| 80' ⇄ | ▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Tobias Heintz | |
| 88' | ❌ Sam Larsson Đá hỏng penalty | |
| Mark Oliver Roosnupp | 89' | |
| ▲ Enock Otoo ▼ Mark Oliver Roosnupp | 90+4' ⇄ | |
| ▲ Maksimilian Skvortsov ▼ Wendell | 90+4' ⇄ | |
| 91' ⇄ | ▲ Issaka Seidu ▼ Noah Tolf | |
| 93' | ⚽ 0 - 2 Adam Bergmark-Wiberg | |
| 94' | Adam Bergmark-Wiberg | |
| 95' | Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada | |
| ▲ Kaua Davi ▼ Joao Pedro | 100' ⇄ | |
| 103' | ⚽ 0 - 3 Saidou Alioum(Assists:Sam Larsson) (Kiến tạo: Sam Larsson) | |
| ▲ Gregor Lehtmets ▼ Frank Liivak | 105' ⇄ | |
| Victory Iboro | 105+1' | |
| ▲ Tanel Tammik ▼ Joseph Saliste | 106' ⇄ | |
| ▲ Felix Sambe ▼ Abraham Nwankwo | 112' ⇄ | |
| 119' ⇄ | ▲ Jonas Bager ▼ Hjortur Hermannsson | |
| Maksimilian Skvortsov(Assists:Tanel Tammik) (Kiến tạo: Tanel Tammik) 1 - 3 ⚽ | 120+1' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 20 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 13 |
Chủ = Levadia Tallinn · Khách = IFK Goteborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadia Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (48%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Levadia Tallinn 1 (100%)Hòa 0 (0%)IFK Goteborg 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Levadia Tallinn
TTTTBHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | -1 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Trans Narva | 1-3 (0-2) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | H |
| 17/06/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-1 (0-0) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Parnu JK Vaprus | 1-6 (1-4) | Levadia Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | FC Kuressaare | 1-2 (1-0) | Levadia Tallinn | +2 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Levadia Tallinn | 7-0 (4-0) | Trans Narva | +2 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Levadia Tallinn | 4-0 (2-0) | FC Flora Tallinn | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Levadia Tallinn | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Levadia Tallinn | 2-1 (1-0) | Parnu JK Vaprus | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | FC Nomme United | +2 | 3.75 | H |
| 22/03/26 | Levadia Tallinn | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg
BBTBBBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | +1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | IK Oddevold | +1.75 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Levadia Tallinn
IFK Goteborg
99Karl Andre Vallner20Abraham Nwankwo23Frank Liivak29Joseph Saliste35Victory Iboro6CRasmus Peetson5Mark Oliver Roosnupp11Mihkel Ainsalu36Joao Pedro9Bubacarr Tambedou10Wendell12Viktor Alexandersson4Rockson Yeboah6Hjortur Hermannsson18Felix Eriksson22Noah Tolf15David Kjaer Kruse23Kolbeinn Thórdarson24Oliver Mansson7Sebastian Clemmensen14CTobias Heintz29Adam Bergmark-Wiberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 5Mark Oliver Roosnupp🟨 Thẻ vàng 89' · ▼ Rời sân 90+4'
- 6Rasmus Peetson C🟨 Thẻ vàng 66'
- 9Bubacarr Tambedou
- 10Wendell▼ Rời sân 90+4'
- 11Mihkel Ainsalu
- 20Abraham Nwankwo🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 112'
- 23Frank Liivak▼ Rời sân 105'
- 29Joseph Saliste▼ Rời sân 106'
- 35Victory Iboro🟨 Thẻ vàng 105+1'
- 36Joao Pedro▼ Rời sân 100'
- 99Karl Andre Vallner
Khách · 433
- 4Rockson Yeboah
- 6Hjortur Hermannsson▼ Rời sân 119'
- 7Sebastian Clemmensen▼ Rời sân 63'
- 12Viktor Alexandersson
- 14Tobias Heintz C❌ Hỏng pen 45+2' · ▼ Rời sân 80'
- 15David Kjaer Kruse
- 18Felix Eriksson🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 63'
- 22Noah Tolf🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 91'
- 23Kolbeinn Thórdarson▼ Rời sân 63'
- 24Oliver Mansson
- 29Adam Bergmark-Wiberg⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Ghi bàn 93' · 🟨 Thẻ vàng 94'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
77
Tấn công
174186
Tấn công nguy hiểm
111109
Sút ngoài cầu môn
510
Đá phạt trực tiếp
2423
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
2017
Việt vị
68
Quả ném biên
2923
So Sánh Sức Mạnh
71 29
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
IFK Goteborg (29 trận)
Ghi 1.66 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levadia Tallinn (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
IFK Goteborg (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 2 (14%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levadia Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1904-8-4 |
| Kadriorg Stadium | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 4750 | Sức chứa | 42000 |
| HLV | Stefan Billborn | |
| Maardu | Khu vực | Gothenburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.43 | 1.93 | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.10 ↓ | 2.12 ↑ | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.02 | 0.92 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 69.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.45 | 1.92 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.75 | 2.05 | 0.74 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.24 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.45 | 1.92 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.03 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.37 | 1.97 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.55 | 2.08 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 62.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.05 | 0.76 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 326.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.46 | 2.43 | 0.96 | 2.75 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 30.79 ↑ | 5.66 ↑ | 1.16 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.04 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.66 ↓ | 3.45 ↑ | 2.14 ↑ | 1.15 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.95 | 2.14 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 144.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.36 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.91 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.