Kết quả bóng đá trận Leones Negros vs Correcaminos UAT, 08:00 ngày 07/08/2026
Liga de Expansion MX · 08:00 ngày 07/08/2026
Leones Negros Sắp đá --:--:--
Correcaminos UAT
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 15 | 26 |
| Điểm | 6 | 5 | 12 | 6 |
Chủ = Leones Negros · Khách = Correcaminos UAT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leones Negros | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Leones Negros
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 17 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 9 | 11 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 8 | 10 | 6 |
Correcaminos UAT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 35 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 18 | 6 | 12 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leones Negros (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Correcaminos UAT (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Leones Negros | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luis Sosa | HLV | Francisco Cortez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.53 | 3.38 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 | 3.53 | 3.38 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 0.50 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.65 ↓ | 3.60 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.95 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.65 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.85 | 3.65 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.97 | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.74 | 3.95 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.58 ↓ | 3.66 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 3.90 | 0.68 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.50 ↓ | 3.45 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.82 | 4.10 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.88 ↑ | 3.51 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.23 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.48 ↓ | 3.50 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.10 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.80 ↑ | 3.75 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 3.40 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.