Kết quả bóng đá trận Lens vs Villarreal, 01:00 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 02/08/2026
Lens
3 Kết thúc HT 1-1 1
Villarreal
🟨 1 - 5   🟥 0 - 2   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Felix-Bollaert Stade Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Lens Phút Villarreal
4' 0 - 1 Ayoze Perez
Andrija Bulatovic 6'
Matthieu Udol 1 - 1 8'
HT 1-1
▲ Rayan Fofana ▼ Odsonne Edouard46'
▲ Michal Skoras ▼ Saud Abdulhamid46'
▲ Souleymane Sagnan ▼ Pierre Ganiou46'
Florian Thauvin 2 - 1 61'
▲ Florian Sotoca ▼ Andrija Bulatovic62'
▲ Thorgan Hazard ▼ Kyllian Antonio62'
▲ Ruben Aguilar ▼ Florian Thauvin62'
▼ Abdallah Sima62'
67'
69'
▲ Noe Kemtchoum-Stasiowski ▼ Matthieu Udol72'
▲ Amadou Haidara ▼ Mickael Cuisance72'
79' ▲ Thiago Fernandez ▼ Carlos Romero
82'
82' Sergi Cardona Bermudez
87'
Rayan Fofana 3 - 1 90+1'
90+5' Pau Navarro Badenes
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 11 32
Bại 01 04
Ghi bàn 65 2721
Mất bàn 14 1115
Điểm 74 2414

Chủ = Lens · Khách = Villarreal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lens (12)Hiệp 1 / Cả trậnVillarreal (46)
5 (42%)Thắng/Thắng18 (39%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (4%)
4 (33%)Hòa/Thắng6 (13%)
2 (17%)Hòa/Hòa4 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
0 (0%)Bại/Bại7 (15%)

Thành tích gần đây — Lens

HTHTTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Lens0-0 (0-0)FC Famalicao---H
INT CF29/07/26Crystal Palace0-3 (0-3)Lens1-3--T
INT CF25/07/26Lens2-2 (1-1)Charleroi3-3+1.252.75H
INT CF18/07/26Lens4-1 (1-1)Boulogne---T
FRAC23/05/26Lens3-1 (2-1)Nice9-7+0.52.25T
FRA D118/05/26Lyon0-4 (0-3)Lens20-8-0.52.75T
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3-0.53B
FRA D109/05/26Lens1-0 (0-0)Nantes8-3+1.753T
FRA D103/05/26Nice1-1 (0-0)Lens7-8+0.753H
FRA D125/04/26Stade Brestois3-3 (3-0)Lens0-6+0.752.75H
FRAC22/04/26Lens4-1 (3-1)Toulouse6-0+0.752.5T
FRA D118/04/26Lens3-2 (0-2)Toulouse14-1+12.75T
INT CF11/04/26Lens2-1 (0-0)FC Rouen---T
FRA D105/04/26Lille3-0 (1-0)Lens3-302.5B
FRA D121/03/26Lens5-1 (3-0)Angers7-3+1.52.75T
FRA D114/03/26Lorient2-1 (1-0)Lens1-10+0.52.5B
FRA D108/03/26Lens3-0 (1-0)Metz6-4+1.753.25T
FRAC06/03/26Lyon2-2 (0-2)Lens6-702.75H
FRA D128/02/26Strasbourg1-1 (1-0)Lens2-803H
FRA D121/02/26Lens2-3 (1-0)Monaco7-2+0.53B

Thành tích gần đây — Villarreal

HTTBTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Villarreal1-1 (1-1)Como---H
INT CF30/07/26Al Ula FC0-3 (0-0)Villarreal---T
INT CF25/07/26PSV Eindhoven1-3 (0-0)Villarreal2-2-0.53.75T
INT CF18/07/26Benfica2-0 (0-0)Villarreal3-2-0.753B
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25T
SPA D118/05/26Rayo Vallecano2-0 (1-0)Villarreal1-902.75B
SPA D114/05/26Villarreal2-3 (2-2)Sevilla6-4+0.52.5B
SPA D110/05/26Mallorca1-1 (1-1)Villarreal5-402.75H
SPA D102/05/26Villarreal5-1 (1-0)Levante7-3+0.753T
SPA D127/04/26Villarreal2-1 (2-0)Celta Vigo7-5+0.752.75T
SPA D124/04/26Real Oviedo1-1 (0-1)Villarreal7-0+0.52.5H
SPA D113/04/26Athletic Bilbao1-2 (0-2)Villarreal15-3-0.252.5T
SPA D107/04/26Girona1-0 (1-0)Villarreal7-4+0.252.75B
SPA D121/03/26Villarreal3-1 (3-0)Real Sociedad4-5+0.52.75T
SPA D114/03/26Alaves1-1 (1-0)Villarreal5-2+0.252.25H
SPA D108/03/26Villarreal2-1 (2-0)Elche4-6+12.75T
SPA D128/02/26FC Barcelona4-1 (2-0)Villarreal3-2-1.53.75B
SPA D123/02/26Villarreal2-1 (2-1)Valencia5-4+0.752.75T
SPA D119/02/26Levante0-1 (0-0)Villarreal3-2+0.752.75T
SPA D114/02/26Getafe2-1 (1-0)Villarreal3-4+0.252B

Đội hình

LensVillarreal
3Maik Nawrocki5Andrija Bulatovic10Florian Thauvin11COdsonne Edouard14Matthieu Udol16Mathieu Gorgelin19Abdallah Sima23Saud Abdulhamid25Pierre Ganiou27Mickael Cuisance32Kyllian Antonio1Luiz Júnior5Willy Kambwala6Pau Navarro Badenes7CGerard Moreno Balaguero15Santiago Mourino16Carlos Romero18Pape Alassane Gueye20Alberto Moleiro22Ayoze Perez26Carlos Macià34El Jmili N.34Nizar El Jmili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
55
111
Tấn công nguy hiểm
46
98
Sút ngoài cầu môn
8
9
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lens (15 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Villarreal (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
13
B.thắng H2
LensVillarreal

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LensVillarreal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
35
Thắng 1
64
Hòa
23
Thua 1
23
Thua 2+
LensVillarreal

Thông tin đội bóng

Lens Thông tin Villarreal
1906 Thành lập 1923-6-7
Felix-Bollaert Stade Sân nhà El Madrigal
41233 Sức chứa 21700
Dino Toppmoller HLV Inigo Perez
Lens Khu vực Castellon de la Plana
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.603.100.983.250.760.770.250.95
Live1.13 ↓7.50 ↑41.00 ↑3.30 ↑3.500.21 ↓1.05 ↑0.000.81 ↓
VcbetSớm2.503.602.400.953.250.740.890.000.82
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑2.00 ↑3.500.34 ↓0.54 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm2.073.452.710.883.000.940.940.250.90
Live1.04 ↓7.50 ↑287.00 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm2.553.352.451.103.500.601.100.500.60
Live1.07 ↓7.75 ↑100.00 ↑2.20 ↑3.500.27 ↓1.100.500.60
10BETSớm2.553.502.460.953.250.76---
Live1.10 ↓6.81 ↑82.57 ↑1.71 ↑3.500.45 ↓---
12betSớm2.073.452.710.883.000.940.940.250.90
Live1.03 ↓7.70 ↑300.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.083.702.710.823.000.940.880.250.88
Live1.01 ↓11.00 ↑26.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.113.442.790.873.000.950.940.250.90
Live1.27 ↓4.01 ↑15.50 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
WewbetSớm2.133.632.770.853.000.910.920.250.86
Live1.05 ↓9.00 ↑64.00 ↑5.85 ↑4.500.05 ↓0.72 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm2.453.502.300.482.501.45---
Live2.25 ↓3.40 ↓2.62 ↑0.35 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm2.553.602.450.783.000.950.890.000.86
Live2.30 ↓3.50 ↓2.85 ↑0.92 ↑3.000.82 ↓1.00 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm2.543.302.330.813.000.900.940.000.78
Live1.08 ↓6.90 ↑30.82 ↑2.45 ↑3.500.26 ↓0.65 ↓0.001.09 ↑
BwinSớm2.453.502.301.153.500.60---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑0.77 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm2.773.592.130.662.501.041.080.000.63
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.95 ↑3.500.18 ↓2.42 ↑0.000.32 ↓
Bet 365Sớm2.503.402.400.803.001.000.950.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm2.383.402.501.203.500.60---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lens0Chưa có trận cùng mức
Villarreal0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).