Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa vs Zaglebie Lubin, 19:45 ngày 02/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 02/08/2026
Legia Warszawa 3 Kết thúc HT 1-1 1
Zaglebie Lubin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Stadion Narodowy Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Legia Warszawa | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Filip Kocaba | |
| Lukasz Zjawinski(Assists:Pawel Wszolek) (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| Mileta Rajovic(Assists:Ruben Vinagre) (Kiến tạo: Ruben Vinagre) 2 - 1 ⚽ | 32' | |
| Mileta Rajovic(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Damian Dabrowski ▼ Jakub Kolan | |
| 46' ⇄ | ▲ Filip Szymczak ▼ Levente Szabo | |
| ▲ Vahan Bichakhchyan ▼ Wojcieh Urbanski | 58' ⇄ | |
| ▲ Rafal Adamski ▼ Mileta Rajovic | 69' ⇄ | |
| ▲ Jakub Zewlakow ▼ Damian Szymanski | 69' ⇄ | |
| Ruben Vinagre 3 - 1 ⚽ | 72' | |
| 73' ⇄ | ▲ Kamil Nowogonski ▼ Sebastian Kerk | |
| ▲ Arkadiusz Reca ▼ Robert Deziel | 81' ⇄ | |
| ▲ Henrique Arreiol ▼ Lukasz Zjawinski | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Szymon Lyczko ▼ Marcel Regula | |
| 83' ⇄ | ▲ Mateusz Dziewiatowski ▼ Filip Kocaba | |
| Rafal Adamski(Assists:Vahan Bichakhchyan) (Kiến tạo: Vahan Bichakhchyan) 4 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 17 |
Chủ = Legia Warszawa · Khách = Zaglebie Lubin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Legia Warszawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 3 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Zaglebie Lubin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Legia Warszawa 15 (75%)Hòa 1 (5%)Zaglebie Lubin 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 19/10/25 | Zaglebie Lubin | 3-1 (2-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/12/24 | Zaglebie Lubin | 0-3 (0-3) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/07/24 | Legia Warszawa | 2-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/05/24 | Legia Warszawa | 2-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 03/12/23 | Zaglebie Lubin | 0-3 (0-2) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/02/23 | Zaglebie Lubin | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/22 | Legia Warszawa | 2-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/02/22 | Zaglebie Lubin | 1-3 (0-2) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/12/21 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 21/03/21 | Zaglebie Lubin | 0-4 (0-3) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/10/20 | Legia Warszawa | 2-1 (1-1) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 21/12/19 | Zaglebie Lubin | 2-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/08/19 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/05/19 | Legia Warszawa | 2-2 (1-1) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | H |
| 25/11/18 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/18 | Legia Warszawa | 1-3 (1-2) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | B |
| 15/04/18 | Legia Warszawa | 0-1 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/02/18 | Zaglebie Lubin | 2-3 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/08/17 | Legia Warszawa | 2-1 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Legia Warszawa
TBTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 0-2 (0-1) | Aris Limassol | - | - | B |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Trencin | +1.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 02/07/26 | Nurnberg | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | - | - | H |
| 27/06/26 | Bayern Munchen (Youth) | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | - | - | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Zaglebie Lubin
TTBBTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (1-0) | Chrobry Glogow | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Arka Gdynia | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Piast Gliwice | 1-3 (1-1) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/03/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | Lechia Gdansk | 0-2 (0-2) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Legia Warszawa
Zaglebie Lubin
89Otto Hindrich5Robert Deziel8Rafal Augustyniak91Kamil Piatkowski4Damian Szymanski19Ruben Vinagre22Pawel Wszolek53Wojcieh Urbanski67CBartosz Kapustka29Mileta Rajovic79Lukasz Zjawinski1Jasmin Buric4Damian Michalski5Aleks Lawniczak6David Colina16Josip Corluka25CMichal Nalepa26Jakub Kolan37Sebastian Kerk39Filip Kocaba44Marcel Regula17Levente Szabo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 4Damian Szymanski▼ Rời sân 69'6.8
- 5Robert Deziel▼ Rời sân 81'6.6
- 8Rafal Augustyniak7.5
- 19Ruben Vinagre⚽ Ghi bàn 72' · 🎯 Kiến tạo 32'8.5
- 22Pawel Wszolek🎯 Kiến tạo 25'7.2
- 29Mileta Rajovic⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 69'6.5
- 53Wojcieh Urbanski▼ Rời sân 58'6.2
- 67Bartosz Kapustka C7.3
- 79Lukasz Zjawinski⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 81'7.9
- 89Otto Hindrich7.3
- 91Kamil Piatkowski7.1
Khách · 541
- 1Jasmin Buric6.3
- 4Damian Michalski5.6
- 5Aleks Lawniczak6.4
- 6David Colina6.2
- 16Josip Corluka6.2
- 17Levente Szabo▼ Rời sân 46'6.8
- 25Michal Nalepa C5.9
- 26Jakub Kolan▼ Rời sân 46'6.6
- 37Sebastian Kerk▼ Rời sân 73'6.9
- 39Filip Kocaba⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 83'7.4
- 44Marcel Regula▼ Rời sân 83'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
61
Sút bóng
2213
Sút cầu môn
82
Tấn công
11585
Tấn công nguy hiểm
5929
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
457290
TL chuyền bóng thành công
82%71%
Phạm lỗi
912
Việt vị
22
Cứu thua
15
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1013
Cắt bóng
210
Tạt bóng thành công
114
Chuyền dài
1623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71.03
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
59 41
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T15 H1 B4T4 H1 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Legia Warszawa (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Zaglebie Lubin (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Legia Warszawa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Zaglebie Lubin (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Legia Warszawa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Ruben Vinagre Hậu vệ trái | 8.5 | 1 | 2/2 | 20/25 | 1 | ||
| 79Lukasz Zjawinski Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/1 | 8/12 | 0 | ||
| 8Rafal Augustyniak Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 66/72 | 3 | |||
| 67Bartosz Kapustka Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 5/1 | 34/41 | 2 | |||
| 89Otto Hindrich Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 22/33 | 0 | |||
| 22Pawel Wszolek Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 22/28 | 2 | ||
| 91Kamil Piatkowski Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 47/57 | 1 | |||
| 4Damian Szymanski Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 53/59 | 0 | |||
| 5Robert Deziel Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 40/50 | 2 | |||
| 29Mileta Rajovic Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 9/14 | 0 | |||
| 53Wojcieh Urbanski Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 23/27 | 1 | |||
| 21Vahan Bichakhchyan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1/0 | 9/11 | 0 | ||
| 20Jakub Zewlakow (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 6/9 | 1 | |||
| 6Henrique Arreiol (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9Rafal Adamski (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 1/1 | 3/4 | 1 | ||
| 13Arkadiusz Reca (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Zaglebie Lubin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Filip Kocaba Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/1 | 17/21 | 2 | ||
| 37Sebastian Kerk Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 13/18 | 4 | |||
| 17Levente Szabo Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 2/6 | 1 | |||
| 44Marcel Regula Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/15 | 3 | |||
| 26Jakub Kolan Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 5Aleks Lawniczak Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 16/26 | 2 | |||
| 1Jasmin Buric Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 22/35 | 0 | |||
| 16Josip Corluka Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 14/26 | 8 | |||
| 6David Colina Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 17/20 | 2 | |||
| 25Michal Nalepa Trung vệ | 5.9 | 1/1 | 28/40 | 1 | |||
| 4Damian Michalski Trung vệ | 5.6 | 1/0 | 24/27 | 1 | |||
| 71Kamil Nowogonski (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 0/1 | 2 | |||
| 18Filip Szymczak (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 10/10 | 2 | |||
| 19Szymon Lyczko (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 8Damian Dabrowski (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 28/32 | 2 | |||
| 20Mateusz Dziewiatowski (dự bị) Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Legia Warszawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1945 |
| Warsaw National Stadium | Sân nhà | KGHM Zaglebie Arena |
| 15000 | Sức chứa | 30000 |
| Marek Papszun | HLV | Leszek Ojrzynski |
| WARSZAWA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.70 | 4.70 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.60 ↓ | 3.65 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.08 ↑ | 1.00 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.30 | 0.89 | 2.50 | 0.92 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.90 | 5.00 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.20 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.04 ↑ | 100.00 ↑ | 3.78 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 5.00 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.95 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.20 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 1.06 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 235.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.75 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.90 ↑ | 76.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 5.25 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 229.00 ↑ | 11.71 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.98 | 5.42 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 2.49 ↑ | 1.86 ↓ | 8.05 ↑ | 4.07 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 5.25 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 5.47 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.55 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.