Kết quả bóng đá trận Legia Warszawa vs Zaglebie Lubin, 19:45 ngày 02/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 02/08/2026
Legia Warszawa
3 Kết thúc HT 1-1 1
Zaglebie Lubin
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Stadion Narodowy Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Legia Warszawa Phút Zaglebie Lubin
4' 0 - 1 Filip Kocaba
Lukasz Zjawinski(Assists:Pawel Wszolek) (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 1 - 1 25'
Mileta Rajovic(Assists:Ruben Vinagre) (Kiến tạo: Ruben Vinagre) 2 - 1 32'
Mileta Rajovic(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR34'
HT 1-1
46' ▲ Damian Dabrowski ▼ Jakub Kolan
46' ▲ Filip Szymczak ▼ Levente Szabo
▲ Vahan Bichakhchyan ▼ Wojcieh Urbanski58'
▲ Rafal Adamski ▼ Mileta Rajovic69'
▲ Jakub Zewlakow ▼ Damian Szymanski69'
Ruben Vinagre 3 - 1 72'
73' ▲ Kamil Nowogonski ▼ Sebastian Kerk
▲ Arkadiusz Reca ▼ Robert Deziel81'
▲ Henrique Arreiol ▼ Lukasz Zjawinski81'
83' ▲ Szymon Lyczko ▼ Marcel Regula
83' ▲ Mateusz Dziewiatowski ▼ Filip Kocaba
Rafal Adamski(Assists:Vahan Bichakhchyan) (Kiến tạo: Vahan Bichakhchyan) 4 - 1 90+1'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 00 12
Bại 11 23
Ghi bàn 46 1717
Mất bàn 33 912
Điểm 66 2217

Chủ = Legia Warszawa · Khách = Zaglebie Lubin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Legia Warszawa (15)Hiệp 1 / Cả trậnZaglebie Lubin (14)
3 (20%)Thắng/Thắng4 (29%)
3 (20%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (20%)Hòa/Hòa4 (29%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (21%)
3 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Legia Warszawa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004161
Sân nhà11003131
Sân khách11001035
6 gần6501105--

Zaglebie Lubin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013335
Sân nhà11002033
Sân khách100113016
6 gần6402106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Legia Warszawa 15 (75%)Hòa 1 (5%)Zaglebie Lubin 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR18/04/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Zaglebie Lubin10-4+12.5T
POL PR19/10/25Zaglebie Lubin3-1 (2-0)Legia Warszawa3-4+0.52.75B
POL PR08/12/24Zaglebie Lubin0-3 (0-3)Legia Warszawa7-4+0.52.5T
POL PR21/07/24Legia Warszawa2-0 (0-0)Zaglebie Lubin3-1+0.752.75T
POL PR25/05/24Legia Warszawa2-1 (2-0)Zaglebie Lubin5-5+12.75T
POL PR03/12/23Zaglebie Lubin0-3 (0-2)Legia Warszawa8-2+0.252.75T
POL PR05/02/23Zaglebie Lubin1-2 (0-1)Legia Warszawa5-3+0.252.5T
POL PR24/07/22Legia Warszawa2-0 (1-0)Zaglebie Lubin4-5+0.52.5T
POL PR05/02/22Zaglebie Lubin1-3 (0-2)Legia Warszawa7-1+0.52.5T
POL PR16/12/21Legia Warszawa4-0 (2-0)Zaglebie Lubin9-5+12.5T
POL PR21/03/21Zaglebie Lubin0-4 (0-3)Legia Warszawa0-5+0.52.5T
POL PR18/10/20Legia Warszawa2-1 (1-1)Zaglebie Lubin7-3+12.75T
POL PR21/12/19Zaglebie Lubin2-1 (0-1)Legia Warszawa6-3+0.52.5B
POL PR18/08/19Legia Warszawa1-0 (1-0)Zaglebie Lubin3-2+0.752.5T
POL PR19/05/19Legia Warszawa2-2 (1-1)Zaglebie Lubin7-1+12.75H
POL PR25/11/18Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Legia Warszawa3-5+0.252.5T
POL PR22/07/18Legia Warszawa1-3 (1-2)Zaglebie Lubin4-5+12.5B
POL PR15/04/18Legia Warszawa0-1 (0-0)Zaglebie Lubin5-10+0.752.5B
POL PR10/02/18Zaglebie Lubin2-3 (0-1)Legia Warszawa2-9+0.252.5T
POL PR27/08/17Legia Warszawa2-1 (0-0)Zaglebie Lubin5-6+0.752.5T

Thành tích gần đây — Legia Warszawa

TBTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR25/07/26Pogon Szczecin0-1 (0-0)Legia Warszawa3-502.5T
INT CF18/07/26Legia Warszawa0-2 (0-1)Aris Limassol---B
INT CF18/07/26Legia Warszawa2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki9-3+12.75T
INT CF14/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Radomiak Radom8-7+0.52.5T
INT CF10/07/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Trencin11-5+1.253T
INT CF07/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Hapoel Beer Sheva---T
INT CF02/07/26Nurnberg2-2 (2-1)Legia Warszawa---H
INT CF27/06/26Bayern Munchen (Youth)0-2 (0-1)Legia Warszawa---T
POL PR23/05/26Legia Warszawa4-0 (2-0)Motor Lublin5-3+13T
POL PR17/05/26Lechia Gdansk1-2 (0-1)Legia Warszawa4-5+0.252.75T
POL PR10/05/26LKS Nieciecza0-1 (0-1)Legia Warszawa6-1+0.752.75T
POL PR02/05/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Widzew lodz6-1+0.52.25T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2-0.52.75B
POL PR18/04/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Zaglebie Lubin10-4+12.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3+0.52.5H
POL PR06/04/26Pogon Szczecin0-2 (0-1)Legia Warszawa4-302.75T
POL PR23/03/26Legia Warszawa1-1 (0-1)Rakow Czestochowa7-3+0.252.25H
POL PR14/03/26Radomiak Radom1-1 (1-1)Legia Warszawa3-7+0.252.5H
POL PR09/03/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Cracovia Krakow4-3+0.52.25T
POL PR01/03/26Jagiellonia Bialystok2-2 (2-1)Legia Warszawa4-7-0.252.5H

Thành tích gần đây — Zaglebie Lubin

TTBBTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR28/07/26Zaglebie Lubin2-0 (0-0)Piast Gliwice5-1102.25T
INT CF18/07/26Zaglebie Lubin3-0 (1-0)Chrobry Glogow8-1+0.252.75T
INT CF17/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-2)Bohemians 19056-1+0.252.25B
INT CF08/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-0)Banik Ostrava5-6+0.253B
INT CF04/07/26Zaglebie Lubin2-0 (2-0)Pogon Szczecin1-902.5T
INT CF01/07/26Zaglebie Lubin3-2 (1-0)Sport Podbrezova2-6+0.753.5T
INT CF27/06/26Zaglebie Lubin3-0 (3-0)Miedz Legnica4-12+0.753T
POL PR23/05/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Zaglebie Lubin6-1-12.75B
POL PR15/05/26Zaglebie Lubin0-1 (0-0)Pogon Szczecin3-602.5B
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4-0.752.5T
POL PR03/05/26Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Cracovia Krakow5-1102.25H
POL PR24/04/26Zaglebie Lubin1-2 (1-0)LKS Nieciecza6-4+0.52.75B
POL PR18/04/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Zaglebie Lubin10-4-12.5B
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5T
POL PR08/04/26Arka Gdynia3-1 (2-0)Zaglebie Lubin5-5-0.252.25B
POL PR21/03/26Motor Lublin1-0 (0-0)Zaglebie Lubin4-5-0.52.5B
POL PR15/03/26Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Lech Poznan2-3-0.52.75B
POL PR07/03/26Piast Gliwice1-3 (1-1)Zaglebie Lubin10-7-0.52.25T
POL PR03/03/26Zaglebie Lubin2-0 (1-0)Wisla Plock1-5+0.252.25T
POL PR24/02/26Lechia Gdansk0-2 (0-2)Zaglebie Lubin11-2-0.52.5T

Đội hình

Legia WarszawaZaglebie Lubin
89Otto Hindrich5Robert Deziel8Rafal Augustyniak91Kamil Piatkowski4Damian Szymanski19Ruben Vinagre22Pawel Wszolek53Wojcieh Urbanski67CBartosz Kapustka29Mileta Rajovic79Lukasz Zjawinski1Jasmin Buric4Damian Michalski5Aleks Lawniczak6David Colina16Josip Corluka25CMichal Nalepa26Jakub Kolan37Sebastian Kerk39Filip Kocaba44Marcel Regula17Levente Szabo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
6
1
Sút bóng
22
13
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
115
85
Tấn công nguy hiểm
59
29
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
457
290
TL chuyền bóng thành công
82%
71%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
10
13
Cắt bóng
2
10
Tạt bóng thành công
11
4
Chuyền dài
16
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.7
1.03
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T15 H1 B4
T4 H1 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2
T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Legia Warszawa (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Zaglebie Lubin (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Legia Warszawa (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Zaglebie Lubin (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Legia WarszawaZaglebie Lubin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Legia WarszawaZaglebie Lubin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
82
Thắng 1
51
Hòa
06
Thua 1
23
Thua 2+
Legia WarszawaZaglebie Lubin

Legia Warszawa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Ruben Vinagre
Hậu vệ trái
8.512/220/251
79Lukasz Zjawinski
Tiền đạo
7.913/18/120
8Rafal Augustyniak
Trung vệ
7.52/066/723
67Bartosz Kapustka
Tiền vệ trung tâm
7.35/134/412
89Otto Hindrich
Thủ môn
7.30/022/330
22Pawel Wszolek
Hậu vệ phải
7.210/022/282
91Kamil Piatkowski
Trung vệ
7.11/047/571
4Damian Szymanski
Tiền vệ trung tâm
6.81/153/590
5Robert Deziel
Tiền vệ
6.60/040/502
29Mileta Rajovic
Tiền đạo
6.53/19/140
53Wojcieh Urbanski
Tiền vệ trung tâm
6.22/023/271
21Vahan Bichakhchyan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
811/09/110
20Jakub Zewlakow (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/16/91
6Henrique Arreiol (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/07/70
9Rafal Adamski (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.711/13/41
13Arkadiusz Reca (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/05/80

Zaglebie Lubin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
39Filip Kocaba
Tiền vệ phòng ngự
7.411/117/212
37Sebastian Kerk
Tiền vệ tấn công
6.91/013/184
17Levente Szabo
Tiền đạo
6.81/02/61
44Marcel Regula
Tiền đạo
6.71/06/153
26Jakub Kolan
Tiền vệ phòng ngự
6.60/05/91
5Aleks Lawniczak
Trung vệ
6.42/016/262
1Jasmin Buric
Thủ môn
6.30/022/350
16Josip Corluka
Hậu vệ phải
6.21/014/268
6David Colina
Hậu vệ trái
6.21/017/202
25Michal Nalepa
Trung vệ
5.91/128/401
4Damian Michalski
Trung vệ
5.61/024/271
71Kamil Nowogonski (dự bị)
Tiền vệ
71/00/12
18Filip Szymczak (dự bị)
Tiền vệ
6.91/010/102
19Szymon Lyczko (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/22
8Damian Dabrowski (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/028/322
20Mateusz Dziewiatowski (dự bị)
Tiền vệ trái
6.30/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Legia Warszawa Thông tin Zaglebie Lubin
1916 Thành lập 1945
Warsaw National Stadium Sân nhà KGHM Zaglebie Arena
15000 Sức chứa 30000
Marek Papszun HLV Leszek Ojrzynski
WARSZAWA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.704.700.782.500.840.931.000.77
Live1.60 ↑3.60 ↓3.65 ↓0.84 ↑2.500.78 ↓1.08 ↑1.000.62 ↓
EasybetsSớm1.573.805.300.892.500.921.021.000.80
Live1.02 ↓126.00 ↑126.00 ↑8.50 ↑4.500.04 ↓3.50 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm1.533.805.500.882.500.931.021.000.81
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.70 ↑3.500.18 ↓0.46 ↓0.001.79 ↑
Mansion88Sớm1.613.905.000.892.500.951.021.000.84
Live1.02 ↓11.00 ↑200.00 ↑6.66 ↑3.500.08 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.603.705.500.852.500.850.951.000.75
Live1.02 ↓18.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.573.805.200.842.500.83---
Live1.03 ↓13.04 ↑100.00 ↑3.78 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm1.613.905.000.892.500.951.021.000.84
Live1.02 ↓11.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.58 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.543.955.000.872.500.930.991.000.83
Live1.02 ↓11.00 ↑29.00 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
SbobetSớm1.553.755.200.932.500.951.061.000.84
Live1.04 ↓9.00 ↑235.00 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.604.005.750.882.500.961.031.000.83
Live1.02 ↓10.90 ↑76.00 ↑4.75 ↑3.500.11 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm1.553.754.800.832.500.91---
Live1.02 ↓10.00 ↑56.00 ↑0.70 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm1.563.905.250.862.500.860.921.000.81
Live1.01 ↓14.00 ↑229.00 ↑11.71 ↑4.500.03 ↓13.41 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.573.985.420.862.500.931.011.000.80
Live2.49 ↑1.86 ↓8.05 ↑4.07 ↑3.500.18 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
BwinSớm1.584.005.250.822.500.87---
Live1.01 ↓17.50 ↑176.00 ↑1.00 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm1.594.005.470.852.500.901.551.500.45
Live1.03 ↓15.00 ↑301.00 ↑4.43 ↑3.500.16 ↓0.40 ↓0.002.01 ↑
Bet 365Sớm1.553.805.250.852.500.950.981.000.83
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.573.755.500.832.500.910.550.501.30
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑4.500.05 ↓0.79 ↑0.750.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.