Kết quả bóng đá trận Legia Warsaw (W) vs Pogon Szczecin (W), 18:15 ngày 01/08/2026
POL WD1 · 18:15 ngày 01/08/2026
Legia Warsaw (W) 1 Kết thúc HT 1-2 2
Pogon Szczecin (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Legia Warsaw (W) | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Swirska L. | |
| 25' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 2 Kotrcova K. | |
| Prochowska M. ❌ Đá hỏng penalty | 40' | |
| Kornelia Grosicka 1 - 2 ⚽ | 40' | |
| HT 1-2 | ||
| 58' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 27 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 14 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 18 |
Chủ = Legia Warsaw (W) · Khách = Pogon Szczecin (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Legia Warsaw (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Legia Warsaw (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 8 | - | - |
Pogon Szczecin (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Legia Warsaw (W)
TTTTHBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | Legia Warsaw (W) | 2-1 (1-1) | KKPK Medyk Konin (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Legia Warsaw (W) | 8-1 (5-0) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Unia Lublin W | 0-6 (0-3) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-3 (0-2) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | Legia Warsaw (W) | 1-1 (0-0) | GKS Katowice (W) | - | - | H |
| 06/03/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 4-0 (2-0) | Legia Warsaw (W) | +1.75 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | UKS SMS Lodz Youth W | 1-3 (1-1) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Legia Warsaw (W) | 1-0 (1-0) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | AZS UJ Krakow (W) | 3-2 (2-1) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Legia Warsaw (W) | 2-0 (2-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Sleza Wroclaw (W) | 0-2 (0-1) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 1-5 (1-4) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | KKP Warszawa (W) | 0-9 (0-6) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 1-5 (1-3) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 12/07/25 | Legia Warsaw (W) | 3-2 (3-1) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
| 18/04/25 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-2 (1-1) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 16/03/25 | Legia Warsaw (W) | 5-0 (1-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 09/03/25 | AZS UJ Krakow (W) | 3-0 (1-0) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 05/03/25 | Legia Warsaw (W) | 3-2 (1-1) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | T |
| 19/02/25 | Legia Warsaw (W) | 1-3 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | -1.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Pogon Szczecin (W)
BTTTHBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | RB Leipzig (W) | 9-0 (0-0) | Pogon Szczecin (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Pogon Szczecin (W) | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-3 (0-2) | Pogon Szczecin (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Pogon Tczew (W) | 0-3 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Pogon Szczecin (W) | 2-2 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | GKS Katowice (W) | 4-2 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | +0.25 | 3 | B |
| 21/04/26 | Pogon Szczecin (W) | 1-1 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | 0 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Pogon Szczecin (W) | 3-0 (2-0) | Lech Poznan UAM (W) | +2 | 3.75 | T |
| 01/04/26 | Lech UAM Youth W | 1-1 (0-0) | Pogon Szczecin (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | AZS UJ Krakow (W) | 0-6 (0-5) | Pogon Szczecin (W) | +2 | 3.75 | T |
| 25/03/26 | Pogon Szczecin (W) | 3-0 (1-0) | APLG Gdansk (W) | +1.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Pogon Szczecin (W) | 7-2 (4-1) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | UKS Lodz (W) | 0-3 (0-2) | Pogon Szczecin (W) | +1 | 3 | T |
| 18/02/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 2-3 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | - | - | T |
| 17/01/26 | Pogon Szczecin (W) | 2-2 (2-1) | Sparta Praha (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Slask Wroclaw (W) | 0-5 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/11/25 | Pogon Szczecin (W) | 3-2 (1-0) | GKS Gornik Leczna (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/10/25 | Pogon Szczecin (W) | 3-0 (0-0) | Pogon Tczew (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Czarni Sosnowiec (W) | 2-1 (1-1) | Pogon Szczecin (W) | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
287
Sút cầu môn
54
Tấn công
129108
Tấn công nguy hiểm
9754
Sút ngoài cầu môn
133
Cản bóng
100
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
126
Việt vị
12
Quả ném biên
2623
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Legia Warsaw (W) (10 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Pogon Szczecin (W) (28 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Legia Warsaw (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | 沙斯辛女足 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.53 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.50 | 0.73 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 45.24 ↑ | 4.60 ↑ | 1.15 ↓ | 1.91 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.04 | 3.33 | 1.66 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.67 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.53 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.84 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 12.30 ↑ | 3.80 ↓ | 1.20 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 4.00 ↓ | 1.55 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.49 | 0.86 | 3.25 | 0.75 | 0.86 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.64 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.31 | 4.20 | 1.51 | 1.17 | 3.50 | 0.61 | 0.56 | -1.50 | 1.27 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.94 ↑ | 1.09 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.57 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.