Kết quả bóng đá trận Lechia Gdansk vs Warta Poznan, 01:30 ngày 01/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 01:30 ngày 01/08/2026
Lechia Gdansk
0 Kết thúc HT 0-3 3
Warta Poznan
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Địa điểm: PGE Arena Gdansk Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Lechia Gdansk Phút Warta Poznan
16' Aleksander Wolczek
22' 0 - 1 Marcel Stefaniak
Wojciech Madej 22'
22' 0 - 2 Marcel Stefaniak
37' 0 - 3 Arkadiusz Najemski
HT 0-3
46' ▲ Patryk Kusztal ▼ Aleksander Wolczek
▲ Rifet Kapic ▼ Kacper Rogoż46'
▲ Rifet Kapic ▼ Kacper Rogoż46'
▲ Camilo Mena ▼ Bartosz Górski46'
50' Arkadiusz Najemski
70' ▲ Michal Smoczynski ▼ Jakub Kendzia
70' ▲ Antoni Mlynarczyk ▼ Mateusz Stanek
70' ▲ Kacper Lepczynski ▼ Arkadiusz Najemski
77' ▲ Sebastian Steblecki ▼ Karol Lysiak
▲ Szymon Danielewski ▼ Martin Szczerbinski78'
▲ Jakub Krawcewicz ▼ Jakub Adkonis87'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 10 33
Bại 22 55
Ghi bàn 29 818
Mất bàn 88 2021
Điểm 13 99

Chủ = Lechia Gdansk · Khách = Warta Poznan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lechia Gdansk (9)Hiệp 1 / Cả trậnWarta Poznan (11)
1 (11%)Thắng/Thắng4 (36%)
1 (11%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (44%)Bại/Bại6 (55%)

Bảng xếp hạng

Lechia Gdansk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200206017
Sân nhà200206018
Sân khách000000013
6 gần6015618--

Warta Poznan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21016439
Sân nhà000000010
Sân khách21016433
6 gần60151119--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Lechia Gdansk 6 (55%)Hòa 3 (27%)Warta Poznan 2 (18%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR19/03/23Warta Poznan2-0 (1-0)Lechia Gdansk6-5-0.52.25B
POL PR03/09/22Lechia Gdansk0-0 (0-0)Warta Poznan4-2+0.252.5H
POL PR24/04/22Lechia Gdansk2-0 (2-0)Warta Poznan1-7+0.52.25T
POL PR30/10/21Warta Poznan0-2 (0-0)Lechia Gdansk2-8+0.52.5T
POL PR06/02/21Lechia Gdansk1-1 (1-0)Warta Poznan9-3+0.752.5H
POL PR23/08/20Warta Poznan0-1 (0-0)Lechia Gdansk4-5+0.52.5T
INT CF18/01/14Warta Poznan4-0 (2-0)Lechia Gdansk---B
INT CF21/07/10Warta Poznan1-1 (0-0)Lechia Gdansk-+0.52.75H
INT CF15/07/09Warta Poznan2-3 (0-2)Lechia Gdansk---T
POL D127/04/08Warta Poznan1-2 (1-0)Lechia Gdansk---T
POL D116/09/07Lechia Gdansk3-1 (1-0)Warta Poznan---T

Thành tích gần đây — Lechia Gdansk

BHBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D125/07/26Lechia Gdansk0-3 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-5+0.252.75B
INT CF18/07/26Lechia Gdansk2-2 (2-1)Randers FC---H
INT CF04/07/26Lechia Gdansk1-3 (1-3)Olimpia Grudziadz8-4+0.53.25B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---B
POL PR23/05/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Lechia Gdansk2-10+0.753.25B
POL PR17/05/26Lechia Gdansk1-2 (0-1)Legia Warszawa4-5-0.252.75B
POL PR09/05/26Widzew lodz3-1 (3-0)Lechia Gdansk2-2-0.52.75B
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7-0.252.75B
POL PR25/04/26Lechia Gdansk1-2 (1-1)Rakow Czestochowa3-302.75B
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0+0.252.75H
POL PR10/04/26Wisla Plock1-0 (1-0)Lechia Gdansk4-1302.5B
POL PR07/04/26Lechia Gdansk4-2 (2-0)Korona Kielce6-5+0.252.75T
POL PR21/03/26Lechia Gdansk2-1 (1-1)Pogon Szczecin7-9+0.253T
POL PR14/03/26GKS Katowice2-0 (1-0)Lechia Gdansk5-502.75B
POL PR07/03/26Lechia Gdansk3-0 (1-0)Jagiellonia Bialystok2-902.75T
POL PR28/02/26Arka Gdynia2-2 (1-0)Lechia Gdansk4-102.5H
POL PR24/02/26Lechia Gdansk0-2 (0-2)Zaglebie Lubin11-2+0.52.5B
POL PR15/02/26Motor Lublin2-3 (1-2)Lechia Gdansk2-202.75T
POL PR07/02/26Lechia Gdansk1-1 (1-0)Cracovia Krakow10-5+0.252.5H
POL PR01/02/26Lech Poznan1-3 (1-1)Lechia Gdansk7-3-0.53T

Thành tích gần đây — Warta Poznan

BBBBBHHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D124/07/26Polonia Bytom4-3 (2-1)Warta Poznan7-4-0.52.75B
INT CF18/07/26Warta Poznan3-4 (2-3)Gornik Polkowice4-3+0.753.25B
INT CF18/07/26Warta Poznan1-2 (1-2)Lechia Zielona Gora0-9--B
INT CF11/07/26Chrobry Glogow3-1 (2-0)Warta Poznan6-6-0.252.75B
INT CF03/07/26Motor Lublin4-1 (1-0)Warta Poznan2-6-13B
POL D230/05/26Warta Poznan2-2 (1-1)Resovia Rzeszow6-8--H
POL D223/05/26Podhale Nowy Targ2-2 (1-0)Warta Poznan5-4-0.252.5H
POL D218/05/26KP Calisia Kalisz0-2 (0-1)Warta Poznan2-8--T
POL D210/05/26Warta Poznan0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-4+0.252.5H
POL D203/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Warta Poznan7-3--T
POL D227/04/26Olimpia Grudziadz2-4 (0-1)Warta Poznan5-0-0.52.5T
POL D220/04/26Warta Poznan1-2 (0-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-5+0.252.5B
POL D215/04/26Warta Poznan1-1 (0-1)Slask Wroclaw II5-3+0.752.75H
POL D211/04/26Stal Stalowa Wola0-1 (0-0)Warta Poznan8-302.25T
POL D204/04/26Sokol Kleczew1-3 (1-1)Warta Poznan2-9--T
POL D222/03/26Zaglebie Sosnowiec2-2 (1-1)Warta Poznan6-302.5H
POL D218/03/26Warta Poznan0-0 (0-0)Swit Szczecin8-5+0.752.5H
POL D214/03/26Warta Poznan3-1 (2-0)GKS Jastrzebie4-2--T
POL D207/03/26Warta Poznan1-1 (0-0)Rekord Bielsko-Biala3-5--H
POL D228/02/26Warta Poznan2-2 (2-1)LKS Lodz II4-13--H

Đội hình

Lechia GdanskWarta Poznan
22Szymon Weirauch23Antoni Ziolkowski33Tomasz Wojtowicz92Kacper Rogoż98Wojciech Madej5CIvan Zhelizko87Jakub Adkonis17Igor Bambecki37Bartosz Górski99Tomasz Neugebauer27Martin Szczerbiński27Martin Szczerbinski42CLeo Przybylak3Oleksandr Azatsky18Arkadiusz Najemski24Dmitry Avdeev7Jakub Apolinarski13Jan Niedzielski17Marcel Stefaniak22Karol Lysiak11Aleksander Wolczek77Jakub Kendzia9Mateusz Stanek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
6
9
Sút cầu môn
0
6
Tấn công
57
52
Tấn công nguy hiểm
49
54
Sút ngoài cầu môn
6
3
Đá phạt trực tiếp
15
8
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
1
5
Quả ném biên
22
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B2
T2 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lechia Gdansk (15 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lechia Gdansk (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Warta Poznan (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Lechia GdanskWarta Poznan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Lechia GdanskWarta Poznan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
22
Thắng 1
48
Hòa
44
Thua 1
72
Thua 2+
Lechia GdanskWarta Poznan

Thông tin đội bóng

Lechia Gdansk Thông tin Warta Poznan
1945 Thành lập 1912
PGE Arena Gdansk Sân nhà Stadion Miejski w Poznaniu
15000 Sức chứa 0
Vladyslav Lupashko HLV Maciej Tokarczyk
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.290.822.750.920.80-0.250.97
Live201.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓6.10 ↑3.500.01 ↓0.87 ↑0.001.02 ↑
VcbetSớm2.103.503.000.892.750.920.870.250.94
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.95 ↑3.500.16 ↓0.71 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.733.452.150.812.750.990.81-0.251.01
Live29.00 ↑7.10 ↑1.06 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.303.152.850.652.501.051.200.500.55
Live28.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓3.80 ↑3.500.12 ↓0.70 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm2.263.202.800.652.501.03---
Live22.58 ↑7.94 ↑1.07 ↓3.74 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm2.733.452.150.812.750.990.80-0.251.02
Live29.00 ↑7.10 ↑1.06 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.800.001.04 ↑
CrownSớm2.593.602.200.802.750.960.77-0.250.99
Live16.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓4.16 ↑3.500.06 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.693.232.170.842.750.960.83-0.250.99
Live17.00 ↑8.20 ↑1.07 ↓5.26 ↑3.500.05 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.363.552.760.892.750.931.040.250.80
Live27.00 ↑9.15 ↑1.07 ↓5.85 ↑3.500.05 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.253.252.700.672.501.10---
Live3.20 ↑3.50 ↑1.95 ↓0.08 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm2.353.502.650.812.750.920.740.001.01
Live351.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.093.513.170.852.750.900.830.250.94
Live30.93 ↑10.50 ↑1.08 ↓2.66 ↑3.500.29 ↓1.01 ↑0.000.82 ↓
BwinSớm2.303.302.750.662.501.05---
Live251.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm2.323.302.840.682.501.050.700.001.02
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.23 ↑3.500.10 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
Bet 365Sớm2.253.202.800.902.750.901.030.250.78
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.13 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.303.102.800.702.501.05---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lechia Gdansk+1/4Chưa có trận cùng mức
Warta Poznan-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).