Kết quả bóng đá trận Lechia Gdansk vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 20:30 ngày 25/07/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 25/07/2026
Lechia Gdansk 0 Kết thúc HT 0-1 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: PGE Arena Gdansk Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Lechia Gdansk | Phút | |
| Bartosz Górski | 8' | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Damian Jaron | |
| 43' ⇄ | ▲ Nikodem Niski ▼ Jakub Konstantyn | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Szymon Danielewski ▼ Maksymilian Ziółkowski | 46' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Igor Korczakowski | |
| ▲ Milosz Zaborowski ▼ Antoni Ziolkowski | 65' ⇄ | |
| ▲ Bakary Sonko ▼ Bartosz Szczepankiewicz | 65' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Kamil Kargulewicz ▼ Jakub Jedrasik | |
| 73' ⇄ | ▲ Aldrit Oshafi ▼ Damian Jaron | |
| 77' | ⚽ 0 - 3 Radoslaw Majewski | |
| 87' ⇄ | ▲ Jakub Zbrog ▼ Bartlomiej Ciepiela | |
| 87' ⇄ | ▲ Hubert Turski ▼ Radoslaw Majewski | |
| ▲ Jakub Krawcewicz ▼ Bartosz Górski | 88' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 20 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 12 |
Chủ = Lechia Gdansk · Khách = Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lechia Gdansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Lechia Gdansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 18 | - | - |
Pogon Grodzisk Mazowiecki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Lechia Gdansk 1 (50%)Hòa 1 (50%)Pogon Grodzisk Mazowiecki 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/25 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-1 (0-0) | Lechia Gdansk | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/09/24 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (0-0) | Lechia Gdansk | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Lechia Gdansk
HBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lechia Gdansk | 2-2 (2-1) | Randers FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Lechia Gdansk | 1-3 (1-3) | Olimpia Grudziadz | +0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Lechia Gdansk | 0-5 (0-2) | Petrolul Ploiesti | - | - | B |
| 23/05/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Lechia Gdansk | +0.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Widzew lodz | 3-1 (3-0) | Lechia Gdansk | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Lechia Gdansk | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (1-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/04/26 | Wisla Plock | 1-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Lechia Gdansk | 4-2 (2-0) | Korona Kielce | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Lechia Gdansk | 2-1 (1-1) | Pogon Szczecin | +0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | GKS Katowice | 2-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Lechia Gdansk | 3-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Arka Gdynia | 2-2 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Lechia Gdansk | 0-2 (0-2) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Motor Lublin | 2-3 (1-2) | Lechia Gdansk | 0 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/02/26 | Lech Poznan | 1-3 (1-1) | Lechia Gdansk | -0.5 | 3 | T |
| 22/01/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pogon Grodzisk Mazowiecki
BBHHTBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 11/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-2 (1-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
| 07/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (1-0) | Trencin | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | B |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-0 (0-0) | GKS Tychy | +0.25 | 3 | H |
| 11/05/26 | Odra Opole | 3-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/05/26 | LKS Lodz | 3-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-4 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-1) | Pogon Siedlce | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Gornik Leczna | 3-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 3-2 (2-0) | Polonia Warszawa | -0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Chrobry Glogow | 3-0 (2-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-1 (0-1) | Polonia Bytom | +0.25 | 3 | T |
| 22/02/26 | Znicz Pruszkow | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 3 | H |
| 15/02/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | -0.5 | 3 | H |
Đội hình
Lechia Gdansk
Pogon Grodzisk Mazowiecki
22Szymon Weirauch27Martin Szczerbinski23Antoni Ziolkowski33Tomasz Wojtowicz74Maksymilian Ziółkowski92Kacper Rogoż92Kacper Rogoż5Ivan Zhelizko17Igor Bambecki37Bartosz Górski99Tomasz Neugebauer79Kacper Sezonienko88Bartosz Szczepankiewicz25Mikolaj Glacel2Kamil Glogowski3Bartosz Dembek4Igor Korczakowski17Jakub Niewiadomski21Kacper Los23Bartlomiej Ciepiela27Jakub Konstantyn7Jakub Jedrasik10CDamian Jaron9Radoslaw Majewski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Ivan Zhelizko
- 17Igor Bambecki
- 22Szymon Weirauch
- 23Antoni Ziolkowski▼ Rời sân 65'
- 27Martin Szczerbinski
- 33Tomasz Wojtowicz
- 37Bartosz Górski🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 88'
- 74Maksymilian Ziółkowski▼ Rời sân 46'
- 79Kacper Sezonienko
- 88Bartosz Szczepankiewicz▼ Rời sân 65'
- 92Kacper Rogoż
- 92Kacper Rogoż
- 99Tomasz Neugebauer
Khách · 3421
- 2Kamil Glogowski
- 3Bartosz Dembek
- 4Igor Korczakowski⚽ Ghi bàn 61'
- 7Jakub Jedrasik▼ Rời sân 73'
- 9Radoslaw Majewski⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 87'
- 10Damian Jaron C⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 73'
- 17Jakub Niewiadomski
- 21Kacper Los
- 23Bartlomiej Ciepiela▼ Rời sân 87'
- 25Mikolaj Glacel
- 27Jakub Konstantyn▼ Rời sân 43'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
47
Sút cầu môn
03
Tấn công
8890
Tấn công nguy hiểm
4850
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
93
Việt vị
13
Quả ném biên
2527
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lechia Gdansk (15 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Pogon Grodzisk Mazowiecki (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lechia Gdansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| PGE Arena Gdansk | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Vladyslav Lupashko | HLV | Piotr Stokowiec |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.00 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.65 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.30 ↑ | -0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 75.03 ↑ | 9.75 ↑ | 1.01 ↓ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.24 | 2.94 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 14.50 ↑ | 5.10 ↑ | 1.19 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.45 | 2.62 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.19 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 141.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 3.29 | 2.65 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 20.74 ↑ | 5.58 ↑ | 1.20 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 76.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lechia Gdansk | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).