Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Aarhus AGF, 00:00 ngày 30/07/2026

UEFA Champions League · 00:00 ngày 30/07/2026
Lech Poznan
Sắp đá --:--:--
Aarhus AGF
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 11 13
Bại 01 33
Ghi bàn 74 2017
Mất bàn 25 1211
Điểm 74 1915

Chủ = Lech Poznan · Khách = Aarhus AGF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lech Poznan (8)Hiệp 1 / Cả trậnAarhus AGF (10)
4 (50%)Thắng/Thắng3 (30%)
2 (25%)Hòa/Thắng3 (30%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (20%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Lech Poznan 1 (100%)Hòa 0 (0%)Aarhus AGF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2-0.252T

Thành tích gần đây — Lech Poznan

HTTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR26/07/26Lech Poznan0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-6+12.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2-0.252T
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4+0.52.75T
INT CF11/07/26Lech Poznan4-0 (2-0)Bohemians 1905---T
INT CF04/07/26Lech Poznan3-1 (1-0)Sport Podbrezova2-2+1.253.5T
POL PR23/05/26Lech Poznan2-2 (1-0)Wisla Plock5-6+1.53.25H
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4+0.53T
POL PR09/05/26Lech Poznan1-1 (0-0)Arka Gdynia15-5+1.53H
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7+0.753T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2+0.52.75T
POL PR19/04/26Pogon Szczecin1-2 (0-1)Lech Poznan5-603T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9+13H
POL PR05/04/26Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Lech Poznan3-303H
POL PR22/03/26Lech Poznan4-1 (3-0)LKS Nieciecza6-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26FC Shakhtar Donetsk1-2 (0-2)Lech Poznan4-5-0.52.75T
POL PR15/03/26Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Lech Poznan2-3+0.52.75T
UEFA ECL13/03/26Lech Poznan1-3 (0-1)FC Shakhtar Donetsk0-102.5B
POL PR08/03/26Widzew lodz2-1 (1-1)Lech Poznan3-502.75B
POL Cup05/03/26Lech Poznan0-1 (0-1)Gornik Zabrze9-3+0.752.75B
POL PR01/03/26Lech Poznan4-3 (2-2)Rakow Czestochowa6-2+0.252.75T

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

HBTBTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6+0.252.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2+0.252B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1+0.753H
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2+0.252.75T
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5+0.753H
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6+0.253H
DAN Cup09/03/26Midtjylland1-1 (0-0)Aarhus AGF5-1-0.252.75H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4+0.752.75T
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1+0.752.75T
DEN SASL15/02/26Fredericia1-1 (1-1)Aarhus AGF4-11+1.253.25H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lech Poznan (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Aarhus AGF (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lech Poznan (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Aarhus AGF (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Lech PoznanAarhus AGF

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Lech PoznanAarhus AGF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
53
Thắng 1
59
Hòa
22
Thua 1
11
Thua 2+
Lech PoznanAarhus AGF

Thông tin đội bóng

Lech Poznan Thông tin Aarhus AGF
1922 Thành lập 1880-9-26
Stadion Miejski w Poznaniu Sân nhà Aarhus Sports Park
24166 Sức chứa 20200
Niels Frederiksen HLV Jakob Poulsen
Khu vực Arhus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.583.680.912.750.810.950.750.83
Live1.64 ↓3.70 ↑4.10 ↑0.74 ↓2.750.98 ↑0.84 ↓0.750.94 ↑
EasybetsSớm1.693.604.300.952.750.840.920.750.85
Live1.693.80 ↑4.10 ↓0.77 ↓2.751.00 ↑0.88 ↓0.750.89 ↑
VcbetSớm1.733.804.400.942.750.800.930.750.81
Live1.734.00 ↑4.401.03 ↑3.000.84 ↑0.930.750.91 ↑
Mansion88Sớm1.733.603.750.952.750.850.960.750.84
Live1.71 ↓3.80 ↑3.70 ↓0.75 ↓2.751.07 ↑0.90 ↓0.750.94 ↑
InterwettenSớm1.903.604.000.752.500.950.850.500.85
Live1.75 ↓3.90 ↑4.30 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.913.453.600.912.750.76---
Live1.71 ↓3.90 ↑4.40 ↑0.913.000.80 ↑---
12betSớm1.733.603.750.952.750.850.960.750.84
Live1.71 ↓3.80 ↑3.70 ↓0.75 ↓2.751.07 ↑0.90 ↓0.750.94 ↑
CrownSớm1.753.603.700.952.750.850.970.750.85
Live1.68 ↓3.75 ↑3.85 ↑0.75 ↓2.751.05 ↑0.92 ↓0.750.90 ↑
SbobetSớm1.673.443.970.962.750.840.960.750.86
Live1.69 ↑3.60 ↑3.98 ↑0.99 ↑3.000.83 ↓0.90 ↓0.750.94 ↑
WewbetSớm1.893.493.540.982.750.780.890.500.89
Live1.70 ↓3.83 ↑4.06 ↑0.99 ↑3.000.81 ↑0.890.750.93 ↑
LadbrokesSớm1.913.903.600.752.501.00---
Live1.73 ↓4.00 ↑4.33 ↑0.61 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm1.823.454.100.912.500.810.780.500.95
Live1.74 ↓4.00 ↑4.20 ↑0.98 ↑3.000.79 ↓0.89 ↑0.750.88 ↓
PinnacleSớm1.673.684.390.912.750.850.860.750.91
Live1.72 ↑3.78 ↑4.32 ↓1.01 ↑3.000.80 ↓0.93 ↑0.750.88 ↓
HK Jockey ClubSớm1.693.653.800.822.750.881.020.750.76
Live1.62 ↓3.80 ↑4.05 ↑0.74 ↓2.750.97 ↑0.92 ↓0.750.88 ↑
BwinSớm1.903.903.600.732.500.98---
Live1.72 ↓4.00 ↑4.40 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm1.963.553.700.772.501.000.420.001.77
Live1.76 ↓3.91 ↑4.58 ↑0.80 ↑2.751.06 ↑0.85 ↑0.750.81 ↓
Bet 365Sớm1.913.503.701.002.750.800.950.500.85
Live1.70 ↓3.90 ↑4.33 ↑1.003.000.800.90 ↓0.750.90 ↑
William HillSớm1.753.404.200.732.501.000.940.750.71
Live1.70 ↓3.60 ↑4.200.57 ↓2.501.25 ↑0.85 ↓0.750.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lech Poznan+1/2100
Aarhus AGF-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).