Kết quả bóng đá trận Leamington vs Yate Town, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Leamington 3 Kết thúc HT 1-0 1
Yate Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Leamington | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 20' | ||
| 23' | ||
| HT 1-0 | ||
| Kyle Finn 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 56' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 76' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 12 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 17 |
Chủ = Leamington · Khách = Yate Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leamington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 4 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 12 (22%) | Hòa/Bại | 9 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 19 (35%) | Bại/Bại | 11 (23%) |
Thành tích gần đây — Leamington
BHHTBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Leamington | 2-3 (0-2) | Coventry U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Leamington | 2-2 (1-2) | Buckley Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Leamington | 0-0 (0-0) | Walsall | -1.5 | 3 | H |
| 08/07/26 | Sutton Coldfield Town | 1-3 (0-2) | Leamington | +1 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Buxton FC | 4-1 (2-1) | Leamington | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Leamington | 2-3 (1-1) | Kidderminster Harriers | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Southport FC | 1-2 (1-2) | Leamington | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Alfreton Town | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Bedford Town | 3-1 (1-1) | Leamington | -1 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Leamington | 4-2 (2-1) | Peterborough Sports | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Leamington | 2-5 (0-4) | Kings Lynn | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Scarborough | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Leamington | 0-1 (0-1) | Buxton FC | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Darlington | 1-0 (0-0) | Leamington | -1.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Hereford FC | 5-1 (2-1) | Leamington | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Leamington | 1-1 (0-1) | AFC Fylde | -1.5 | 3 | H |
| 04/03/26 | AFC Telford United | 1-2 (1-1) | Leamington | -2 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Leamington | -1.5 | 3 | B |
| 25/02/26 | Leamington | 1-2 (0-2) | Merthyr Town | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | Leamington | 0-2 (0-1) | Chester FC | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Yate Town
BBTTTTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Melksham Town | 2-1 (2-1) | Yate Town | - | - | B |
| 11/07/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Barry Town United | - | - | B |
| 25/04/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Yate Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Yate Town | 2-1 (1-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 11/04/26 | Gosport Borough | 0-2 (0-0) | Yate Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Yate Town | 3-0 (1-0) | Evesham United | - | - | T |
| 03/04/26 | Chertsey Town | 2-2 (1-1) | Yate Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Yate Town | 2-2 (2-1) | Poole Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Yate Town | 0-2 (0-2) | Weymouth | - | - | B |
| 14/03/26 | Plymouth Parkway | 1-0 (0-0) | Yate Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Yate Town | 1-1 (0-1) | Wimborne Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Farnham Town | 3-1 (0-1) | Yate Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Walton Hersham | 3-1 (1-1) | Yate Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Bracknell Town | 3-0 (0-0) | Yate Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Dorchester Town | - | - | B |
| 04/02/26 | Yate Town | 6-2 (1-0) | Hungerford Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Berkhamsted Town | 1-1 (0-0) | Yate Town | - | - | H |
| 24/01/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Uxbridge | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
76
Tấn công
8382
Tấn công nguy hiểm
4437
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
02
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leamington (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Yate Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yate Town (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Leamington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.75 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | 0.77 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.10 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.56 | 3.43 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.40 ↑ | 27.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.60 | 0.97 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.46 | 3.40 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.85 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 19.52 ↑ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.60 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.65 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.