Kết quả bóng đá trận Lawsohtun SC vs Sohiong United, 14:30 ngày 30/07/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 14:30 ngày 30/07/2026
Lawsohtun SC 7 Kết thúc HT 4-0 0
Sohiong United
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Lawsohtun SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 8' | ||
| 9' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 4-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 82' | |
| 83' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 88' | |
| 7 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 7 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 0 | 7 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Lawsohtun SC · Khách = Sohiong United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lawsohtun SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Lawsohtun SC
BBHBBBBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/11/25 | Mawtawar SC | 1-0 (1-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 08/11/25 | Pohkseh SC | 3-2 (0-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 31/10/25 | Lawsohtun SC | 0-0 (0-0) | Nongrah | - | - | H |
| 27/10/25 | Mawkhar SC | 3-1 (1-1) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 22/10/25 | Lawsohtun SC | 0-2 (0-1) | Meghalaya Police | - | - | B |
| 10/10/25 | Nongkseh SCC | 9-0 (2-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 01/10/25 | Lawsohtun SC | 0-2 (0-1) | Nongthymai SC | - | - | B |
| 26/11/24 | Lawsohtun SC | 3-0 (3-0) | Mawkhar SC | - | - | T |
| 22/11/24 | Lawsohtun SC | 1-2 (0-0) | Pohkseh SC | - | - | B |
| 19/11/24 | Lawsohtun SC | 2-2 (1-1) | Mawtawar SC | - | - | H |
| 14/11/24 | Nongrah | 2-1 (1-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 11/11/24 | Sohryngkham | 2-2 (2-0) | Lawsohtun SC | - | - | H |
| 05/11/24 | Lawsohtun SC | 1-2 (0-2) | Mylliem SC | - | - | B |
| 08/10/24 | Malki SC | 2-0 (1-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sohiong United
BTTBBTT
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 13/13 (7 trận) Châu Á: 4/0/3 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/25 | Tynring Sports Club | 2-1 (2-1) | Sohiong United | - | - | B |
| 05/09/25 | Sohiong United | 3-2 (1-0) | PFR Academy | - | - | T |
| 02/09/25 | Sohiong United | 3-2 (2-1) | Umphrup FC | - | - | T |
| 28/08/25 | Sohiong United | 1-4 (0-2) | Sohryngkham | - | - | B |
| 01/10/24 | Sohiong United | 1-2 (1-2) | Laitlyngkot SC | - | - | B |
| 14/12/23 | Sohiong United | 2-0 (1-0) | Jongksha SC | - | - | T |
| 11/12/23 | Sohryngkham | 1-2 (0-2) | Sohiong United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
222
Sút cầu môn
161
Tấn công
136131
Tấn công nguy hiểm
6438
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lawsohtun SC (1 trận)
Ghi 7.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Sohiong United (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 7.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lawsohtun SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.70 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.60 | 0.82 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.81 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.70 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 1.85 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 4.03 | 3.66 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.15 ↑ | 29.61 ↑ | 2.11 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.30 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 4.72 ↑ | 9.85 ↑ | 1.31 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.80 ↑ | 6.00 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.45 | 0.71 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.26 ↓ | 6.50 ↑ | 6.75 ↑ | 0.82 ↑ | 4.75 | 0.82 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 5.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.72 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.57 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.79 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.65 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.