Kết quả bóng đá trận Lasten vs TPV/2, 00:00 ngày 31/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 31/07/2026
Lasten 3 Kết thúc HT 0-1 1
TPV/2
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Lasten | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Eemil Mäentakanen | |
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| 49' | ||
| 51' | ||
| Akseli Järvinen 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 60' | ||
| Rudi Dieter 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 72' | ||
| Joonatan Sipola 3 - 1 ⚽ | 75' | |
| 89' | ||
| 90' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 37 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 28 | 22 |
Chủ = Lasten · Khách = TPV/2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lasten | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Lasten 3 (100%)Hòa 0 (0%)TPV/2 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | TPV/2 | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 18/09/25 | TPV/2 | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 13/06/25 | Lasten | 2-1 (1-1) | TPV/2 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lasten
HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 35/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Tampere Utd II | 1-1 (1-0) | Lasten | - | - | H |
| 04/07/26 | NOPS | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 26/06/26 | Lasten | 3-1 (2-1) | FC Leki | - | - | T |
| 17/06/26 | Lasten | 4-1 (2-0) | Tampere Utd II | - | - | T |
| 05/06/26 | Lasten | 6-0 (2-0) | Fish United | - | - | T |
| 30/05/26 | ACE | 2-6 (2-4) | Lasten | - | - | T |
| 22/05/26 | Lasten | 4-0 (2-0) | Ylojarvi United | - | - | T |
| 08/05/26 | Lasten | 5-2 (3-0) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 30/04/26 | Tampereen Peli Toverit | 2-4 (2-0) | Lasten | - | - | T |
| 23/04/26 | TPV/2 | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 17/04/26 | Lasten | 0-3 (0-1) | FC Haka | - | - | B |
| 25/09/25 | Lasten | 1-3 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 18/09/25 | TPV/2 | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 12/09/25 | Lasten | 1-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | H |
| 04/09/25 | Tampereen Peli Toverit | 2-5 (2-0) | Lasten | - | - | T |
| 30/08/25 | FC Haka Juniors | 5-3 (3-0) | Lasten | - | - | B |
| 15/08/25 | Lasten | 5-0 (1-0) | TP-49 | - | - | T |
| 07/08/25 | ACE | 0-6 (0-0) | Lasten | - | - | T |
| 31/07/25 | Lasten | 4-0 (3-0) | NOPS | - | - | T |
| 26/07/25 | Lasten | 1-1 (1-1) | Tampere Utd II | - | - | H |
Thành tích gần đây — TPV/2
TTTBTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | TPV/2 | 3-0 (2-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | T |
| 04/07/26 | Tampere Utd II | 2-3 (1-3) | TPV/2 | - | - | T |
| 24/06/26 | TPV/2 | 5-1 (1-1) | NOPS | - | - | T |
| 12/06/26 | FC Leki | 4-2 (1-0) | TPV/2 | - | - | B |
| 04/06/26 | TPV/2 | 3-0 (2-0) | TP-49 | - | - | T |
| 29/05/26 | Fish United | 1-2 (0-2) | TPV/2 | - | - | T |
| 21/05/26 | TPV/2 | 2-1 (1-0) | ACE | - | - | T |
| 15/05/26 | Ylojarvi United | 2-2 (2-1) | TPV/2 | - | - | H |
| 07/05/26 | TPV/2 | 1-0 (0-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 28/04/26 | FC Haka Juniors | 1-2 (0-1) | TPV/2 | - | - | T |
| 23/04/26 | TPV/2 | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | B |
| 18/04/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-3 (1-1) | TPV/2 | - | - | T |
| 14/04/26 | TPV/2 | 0-1 (0-1) | P-Iirot | - | - | B |
| 27/09/25 | Tampere Utd II | 1-0 (1-0) | TPV/2 | - | - | B |
| 18/09/25 | TPV/2 | 0-1 (0-0) | Lasten | - | - | B |
| 10/09/25 | FC Haka Juniors | 2-0 (1-0) | TPV/2 | - | - | B |
| 04/09/25 | TPV/2 | 2-0 (1-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 28/08/25 | TPV/2 | 0-3 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 21/08/25 | Tampereen Peli Toverit | 2-4 (1-2) | TPV/2 | - | - | T |
| 08/08/25 | Pato | 0-4 (0-2) | TPV/2 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
99
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
34
Sút bóng
94
Sút cầu môn
51
Tấn công
5966
Tấn công nguy hiểm
6156
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lasten (12 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
TPV/2 (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lasten | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.30 | 5.80 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.50 | 5.75 | 0.72 | 4.00 | 0.62 | 0.67 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.90 | 0.78 | 3.75 | 1.02 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.60 ↓ | 28.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.00 | 0.81 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.60 ↑ | 6.60 ↑ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 5.30 | 6.20 | 0.76 | 3.75 | 1.00 | 0.74 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.80 ↓ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.92 | 5.70 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.61 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.48 | 4.97 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.74 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.34 ↓ | 27.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.25 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.23 | 6.57 | 0.88 | 4.00 | 0.81 | 0.83 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 20.55 ↑ | 2.41 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.25 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.10 | 5.60 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.