Kết quả bóng đá trận Las Vegas Lights vs Phoenix Rising FC, 09:30 ngày 02/08/2026
USL Championship · 09:30 ngày 02/08/2026
Las Vegas Lights 1 Kết thúc HT 1-1 1
Phoenix Rising FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Las Vegas Lights | Phút | |
| Themi Antonoglou(Assists:Nykolas Sessock) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 29' | Gunnar Studenhofft | |
| 42' | ⚽ 2 - 0 Benjamin Ofeimu (phản lưới) | |
| HT 1-1 | ||
| 84' | Dominique Badji | |
| Blake Pope | 86' | |
| 90+3' | Jaethan Irwin | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 19 |
| Điểm | 7 | 5 | 17 | 9 |
Chủ = Las Vegas Lights · Khách = Phoenix Rising FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Las Vegas Lights | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Las Vegas Lights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 25 | 27 | 22 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 12 | 18 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 19 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Phoenix Rising FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 7 | 6 | 24 | 25 | 22 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 13 | 16 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 13 | 9 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Las Vegas Lights 6 (30%)Hòa 5 (25%)Phoenix Rising FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-0) | Las Vegas Lights | - | - | T |
| 06/09/25 | Phoenix Rising FC | 0-0 (0-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/25 | Las Vegas Lights | 0-1 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 29/09/24 | Phoenix Rising FC | 1-2 (0-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/06/24 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/08/23 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/05/23 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-0) | Las Vegas Lights | -1 | 2.75 | T |
| 07/08/22 | Phoenix Rising FC | 0-0 (0-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 3 | H |
| 25/06/22 | Las Vegas Lights | 3-2 (2-0) | Phoenix Rising FC | -1 | 3.25 | T |
| 20/03/22 | Las Vegas Lights | 2-1 (1-0) | Phoenix Rising FC | -1.25 | 3.25 | T |
| 17/10/21 | Las Vegas Lights | 3-6 (2-3) | Phoenix Rising FC | -1.25 | 3 | B |
| 16/09/21 | Phoenix Rising FC | 4-1 (3-1) | Las Vegas Lights | -2.25 | 4 | B |
| 08/08/21 | Las Vegas Lights | 2-2 (1-2) | Phoenix Rising FC | -1.25 | 3 | H |
| 23/05/21 | Phoenix Rising FC | 5-1 (2-1) | Las Vegas Lights | -2 | 3.75 | B |
| 12/09/20 | Phoenix Rising FC | 5-1 (2-0) | Las Vegas Lights | -1.5 | 3.25 | B |
| 06/09/20 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-0) | Phoenix Rising FC | -1.25 | 3 | B |
| 23/08/20 | Las Vegas Lights | 3-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 12/09/19 | Las Vegas Lights | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/19 | Phoenix Rising FC | 4-0 (1-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 3 | B |
| 11/10/18 | Las Vegas Lights | 5-2 (1-2) | Phoenix Rising FC | -1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Las Vegas Lights
TTTBBTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Detroit City | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | San Antonio | 1-2 (1-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Spokane Velocity | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-0) | AC Boise | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | El Paso Locomotive FC | 3-2 (2-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Las Vegas Lights | 1-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | FC Tulsa | 3-2 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-2 (0-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Orange County Blues FC | 1-1 (1-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Phoenix Rising FC
HTBBBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Phoenix Rising FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Phoenix Rising FC | 3-2 (1-1) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | AV Alta | 2-1 (2-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Phoenix Rising FC | 3-4 (0-0) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Phoenix Rising FC | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | New Mexico United | 4-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-0 (2-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (3-0) | Phoenix Rising FC | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-1) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Phoenix Rising FC | 3-0 (1-0) | New Mexico United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Sacramento Republic FC | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Orange County Blues FC | 1-1 (0-1) | Phoenix Rising FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | FC Tulsa | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
99
Sút cầu môn
12
Tấn công
111103
Tấn công nguy hiểm
4541
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
440365
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
119
Việt vị
20
Cứu thua
30
Tắc bóng
74
Quả ném biên
1915
Cắt bóng
126
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3441
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.610.41
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Las Vegas Lights (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Phoenix Rising FC (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Las Vegas Lights (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Phoenix Rising FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Las Vegas Lights | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Antonio Nocerino | HLV | Pa-Modou Kah |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.32 | 2.45 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.32 | 2.20 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.72 | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.67 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.05 | 2.50 | 0.73 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 7.17 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 2.68 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.67 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.62 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.65 ↑ | 2.32 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.15 | 2.37 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.63 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.60 | 0.82 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.43 | 2.73 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 8.47 ↑ | 1.18 ↓ | 9.76 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.76 | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.42 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.35 | 2.42 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.65 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.