Kết quả bóng đá trận Larne FC vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 02:00 ngày 05/08/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 05/08/2026
Larne FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Larne FC
FC Iberia 1999 Tbilisi
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammad Al Emara
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tomas Cosgrove
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Chris Gallagher
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Amiran Dzagania, ra Andria Bartishvili
🔁 Thay người: vào Paul ONeill, ra Montel Gibson
🔁 Thay người: vào Jordan McEneff, ra Dylan Sloan
66'
🟨 Thẻ vàng - Jemali-Giorgi Jinjolava
🔁 Thay người: vào Kevin OHara, ra Matthew Lusty
🔁 Thay người: vào James Simpson, ra Ronan Doherty
78'
🔁 Thay người: vào Abdullahi Ibrahim Alhassan, ra Giorgi Kutsia
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Larne FC | Phút | |
| Tomas Cosgrove | 11' | |
| Chris Gallagher | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Amiran Dzagania ▼ Andria Bartishvili | |
| ▲ Paul ONeill ▼ Montel Gibson | 65' ⇄ | |
| ▲ Jordan McEneff ▼ Dylan Sloan | 65' ⇄ | |
| 66' | Jemali-Giorgi Jinjolava | |
| ▲ Kevin OHara ▼ Matthew Lusty | 75' ⇄ | |
| ▲ James Simpson ▼ Ronan Doherty | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Abdullahi Ibrahim Alhassan ▼ Giorgi Kutsia | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 11 | 13 |
| Điểm | 1 | 5 | 18 | 16 |
Chủ = Larne FC · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Larne FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích gần đây — Larne FC
BBTTHTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (2-0) | Larne FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 22/07/26 | Larne FC | 0-4 (0-1) | Crvena Zvezda | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Larne FC | 2-1 (1-1) | Tre Fiori | +2 | 3 | T |
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | +1.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | Coleraine | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Stranraer | 0-0 (0-0) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Larne FC | 8-0 (3-0) | Dungannon Swifts | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Larne FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Larne FC | 1-4 (1-1) | Coleraine | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Coleraine | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Larne FC | 2-0 (1-0) | Cliftonville | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-0) | Larne FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Dungannon Swifts | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Larne FC | 1-1 (1-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Larne FC | 2-3 (0-3) | Carrick Rangers | +1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi
HTBHTHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | Margveti 2006 | 1-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | +1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-2) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 06/05/26 | Dila Gori | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Spaeri FC | 0-2 (0-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
Đội hình
Larne FC
FC Iberia 1999 Tbilisi
1Rohan Ferguson3Matt Ridley4Aaron Donnelly23CTomas Cosgrove26Dan Bent6Chris Gallagher11Sean Graham15Ronan Doherty25Dylan Sloan30Matthew Lusty45Montel Gibson31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava25Aleksandre Amisulashvili40Giorgi Kobuladze6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava27Giorgi Kutsia10Zviad Natchkebia11Andria Bartishvili19Nika Sikharulashvili
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Rohan Ferguson
- 3Matt Ridley
- 4Aaron Donnelly
- 6Chris Gallagher🟨 Thẻ vàng 45'
- 11Sean Graham
- 15Ronan Doherty▼ Rời sân 75'
- 23Tomas Cosgrove C🟨 Thẻ vàng 11'
- 25Dylan Sloan▼ Rời sân 65'
- 26Dan Bent
- 30Matthew Lusty▼ Rời sân 75'
- 45Montel Gibson▼ Rời sân 65'
Khách · 433
- 4Vahid Selimovic
- 5Jemali-Giorgi Jinjolava C🟨 Thẻ vàng 66'
- 6Nikoloz Dadiani
- 8Bakar Kardava
- 10Zviad Natchkebia
- 11Andria Bartishvili▼ Rời sân 59'
- 19Nika Sikharulashvili
- 25Aleksandre Amisulashvili
- 27Giorgi Kutsia▼ Rời sân 78'
- 31Giorgi Makaridze
- 40Giorgi Kobuladze
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
124
Sút cầu môn
33
Tấn công
105102
Tấn công nguy hiểm
5230
Sút ngoài cầu môn
91
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
01
Quả ném biên
2622
So Sánh Sức Mạnh
49 51
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Larne FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Gary Haveron | HLV | Andrey Demchenko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 2.91 | 2.13 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.91 | 2.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 4.65 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.15 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.55 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 17.25 ↑ | 1.02 ↓ | 17.17 ↑ | 7.63 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.15 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.93 | 3.30 | 2.19 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.04 | 2.25 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.10 | 2.60 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.09 ↓ | 13.80 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.48 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 2.99 | 2.62 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.23 ↑ | 1.07 ↓ | 17.04 ↑ | 3.01 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.93 | 3.00 | 2.18 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.07 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.35 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.19 | 2.75 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.00 ↓ | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.38 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.69 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.