Kết quả bóng đá trận Lanzhou Longyuan Athletics vs Taian Tiankuang, 18:30 ngày 29/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 29/07/2026
Lanzhou Longyuan Athletics
2 Kết thúc HT 1-0 2
Taian Tiankuang
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Lanzhou Olympic Sports Center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Lanzhou Longyuan Athletics Phút Taian Tiankuang
▲ Shengming Yang ▼ Xiao Yufeng35'
Zhang Yue 1 - 0 45+2'
HT 1-0
▲ Jianchen Lu ▼ Mewlan Memetimin46'
49' 1 - 1 Memet-Raim Memet-Ali(Assists:Huayi Deng) (Kiến tạo: Huayi Deng)
56' ▲ Guanzhang Lei ▼ Ba Te
56' ▲ Ular Muhtar ▼ Huayi Deng
▲ Luo Hanbowen ▼ Wei Lai69'
▲ Xinkai Sun ▼ Zhang Yue69'
70' ▲ Bohan Wang ▼ Kamiran Halimurat
70' ▲ Peng Zhiquan ▼ Memet-Raim Memet-Ali
Zhiyuan Lu 71'
76' ▲ ChenYu ▼ Hai Xiaorui
83' Ular Muhtar
▲ Wang Si ▼ Zhiyuan Lu86'
Kerui Chen(Assists:Ababekri Erkin) (Kiến tạo: Ababekri Erkin) 2 - 1 87'
90' 2 - 2 Mao Ziyu
90' Guanzhang Lei
90' Guanzhang Lei
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 14
Hòa 21 83
Bại 00 13
Ghi bàn 66 812
Mất bàn 44 811
Điểm 57 1115

Chủ = Lanzhou Longyuan Athletics · Khách = Taian Tiankuang

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lanzhou Longyuan Athletics (21)Hiệp 1 / Cả trậnTaian Tiankuang (19)
2 (10%)Thắng/Thắng4 (21%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng4 (21%)
9 (43%)Hòa/Hòa4 (21%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (14%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Lanzhou Longyuan Athletics

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng162104712168
Sân nhà81613599
Sân khách81434779
6 gần614155--

Taian Tiankuang

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178452016285
Sân nhà951397164
Sân khách8332119123
6 gần621378--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Lanzhou Longyuan Athletics 0 (0%)Hòa 2 (40%)Taian Tiankuang 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/04/26Taian Tiankuang0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics7-5--H
CHA D202/07/25Lanzhou Longyuan Athletics1-2 (1-2)Taian Tiankuang8-2+0.252B
CHA D227/04/25Taian Tiankuang3-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics2-4--B
CHA D224/06/24Taian Tiankuang1-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics6-5-0.752.25H
CHA D210/04/24Lanzhou Longyuan Athletics0-1 (0-0)Taian Tiankuang10-102.25B

Thành tích gần đây — Lanzhou Longyuan Athletics

HTHBHHHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-2 (0-1)Shanghai Second6-4+0.251.75H
CFC22/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-0 (0-0)ShanXi Union4-5-0.52T
CHA D219/07/26Haimen Codion0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics6-2-0.52H
CHA D204/07/26Shandong Taishan B3-1 (2-0)Lanzhou Longyuan Athletics2-6-0.52B
CHA D227/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Dalian Yingbo B5-6+0.251.75H
CHA D223/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics4-8+0.251.75H
CFC19/06/26Lanzhou Longyuan Athletics1-1 (1-1)Tianjin Tigers10-4-0.252.25H
CHA D213/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Yan An Ronghai6-3+0.252H
CHA D205/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Dalian Kewei8-10-0.252H
CHA D226/05/26Shanghai Port B1-0 (1-0)Lanzhou Longyuan Athletics3-4-0.752.25B
CFC16/05/26Lanzhou Longyuan Athletics2-1 (2-0)Meizhou Hakka6-802T
CHA D210/05/26Lanzhou Longyuan Athletics1-0 (0-0)Qingdao Red Lions2-6--T
CHA D204/05/26Shanghai Second2-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics3-3+0.252B
CHA D230/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Haimen Codion4-1102H
CHA D225/04/26Taian Tiankuang0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics7-5--H
CFC18/04/26Guangzhou Shudihong1-4 (0-1)Lanzhou Longyuan Athletics3-4--T
CHA D215/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-3 (0-1)Shandong Taishan B10-102B
CHA D211/04/26Dalian Yingbo B1-1 (0-1)Lanzhou Longyuan Athletics4-8--H
CHA D205/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club7-1+0.52H
CHA D222/03/26Bei Li Gong0-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics0-12-0.252.25T

Thành tích gần đây — Taian Tiankuang

TTBHBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D226/07/26Shanghai Port B2-3 (1-1)Taian Tiankuang3-7-0.252T
CHA D219/07/26Taian Tiankuang1-0 (1-0)Qingdao Red Lions7-4+0.252T
CHA D205/07/26Taian Tiankuang0-1 (0-1)Changchun XIdu Football Club6-1+12B
CHA D228/06/26Bei Li Gong1-1 (1-1)Taian Tiankuang1-7+0.752.25H
CHA D224/06/26Yan An Ronghai3-2 (2-0)Taian Tiankuang5-602B
CHA D220/06/26Taian Tiankuang0-1 (0-0)Shandong Taishan B7-3+0.52B
CHA D213/06/26Shanghai Second0-0 (0-0)Taian Tiankuang0-4+0.52H
CHA D226/05/26Taian Tiankuang2-1 (2-1)Dalian Kewei3-7+0.252T
CHA D222/05/26Dalian Yingbo B0-1 (0-0)Taian Tiankuang5-4+0.52T
CHA D209/05/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Haimen Codion2-1--T
CHA D204/05/26Taian Tiankuang0-1 (0-1)Shanghai Port B5-102.25B
CHA D230/04/26Qingdao Red Lions1-1 (0-0)Taian Tiankuang6-302H
CHA D225/04/26Taian Tiankuang0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics7-5--H
CFC19/04/26Guizhou Xufengtang2-1 (1-1)Taian Tiankuang7-1--B
CHA D215/04/26Changchun XIdu Football Club1-0 (1-0)Taian Tiankuang2-6+0.752.25B
CHA D210/04/26Taian Tiankuang2-1 (0-0)Bei Li Gong2-1+1.252.25T
CHA D204/04/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Yan An Ronghai6-3--T
CHA D221/03/26Shandong Taishan B1-3 (0-0)Taian Tiankuang4-4--T
CHA D225/10/25Ganzhou Ruishi1-2 (0-0)Taian Tiankuang4-6--T
CHA D218/10/25Taian Tiankuang1-0 (1-0)Kunming City Star3-6+0.252.5T

Đội hình

Lanzhou Longyuan AthleticsTaian Tiankuang
13CMu Qianyu4Xiao Yufeng8Omer Abdukerim17Ababekri Erkin33Wei Lai14Zhang Zichao39Kerui Chen5Pan Yuchen18Mewlan Memetimin25Zhang Yue40Zhiyuan Lu1Zichao Wei14Hai Xiaorui29Xuejian Yao32Mao Ziyu39Jiancheng Lai8CXiuqi Yuan18Memet-Raim Memet-Ali21Huayi Deng28An Yongjian20Kamiran Halimurat38Ba Te

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
7
10
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
88
80
Tấn công nguy hiểm
56
57
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
20
14
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
309
181
TL chuyền bóng thành công
70%
50%
Phạm lỗi
14
20
Việt vị
4
6
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
6
5
Quả ném biên
30
25
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
26
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.32
0.75
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lanzhou Longyuan Athletics (21 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Taian Tiankuang (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lanzhou Longyuan Athletics (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 1 (8%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Taian Tiankuang (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

95
0 Bàn
34
1 Bàn
14
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
06
B.thắng H1
59
B.thắng H2
Lanzhou Longyuan AthleticsTaian Tiankuang

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
13
H/T
73
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
34
B/B
Lanzhou Longyuan AthleticsTaian Tiankuang

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
39
Thắng 1
114
Hòa
26
Thua 1
20
Thua 2+
Lanzhou Longyuan AthleticsTaian Tiankuang

Thông tin đội bóng

Lanzhou Longyuan Athletics Thông tin Taian Tiankuang
Thành lập
Lanzhou Olympic Sports Center Sân nhà Taishan Stadium
0 Sức chứa 0
Shin Hong-Gi HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.802.702.700.791.750.890.920.000.77
Live9.00 ↑1.11 ↓10.00 ↑4.60 ↑4.500.01 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm2.752.802.700.781.751.010.910.000.81
Live12.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.15 ↑4.500.19 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm2.182.803.300.761.751.000.870.000.89
Live10.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑7.14 ↑4.500.01 ↓0.60 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm3.052.702.450.601.501.100.950.000.70
Live17.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓0.950.000.70
10BETSớm3.002.752.410.791.750.89---
Live2.18 ↓2.753.60 ↑0.72 ↓1.750.96 ↑---
12betSớm2.662.802.580.761.751.000.870.000.89
Live11.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑7.14 ↑4.500.01 ↓0.60 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.762.742.360.831.750.871.000.000.70
Live10.00 ↑1.02 ↓13.50 ↑3.12 ↑4.500.02 ↓0.51 ↓0.001.23 ↑
SbobetSớm2.062.753.300.711.751.050.810.250.95
Live5.30 ↑1.21 ↓6.90 ↑3.03 ↑4.500.15 ↓0.64 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.972.622.510.791.750.911.030.000.67
Live1.05 ↓4.61 ↑27.00 ↑2.70 ↑3.500.15 ↓0.66 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm3.002.752.401.902.500.35---
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm2.852.802.400.661.750.921.010.000.60
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.25 ↑4.500.02 ↓0.46 ↓0.001.43 ↑
PinnacleSớm3.132.542.550.841.750.921.100.000.70
Live10.13 ↑1.08 ↓12.34 ↑2.58 ↑2.500.27 ↓0.65 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm2.952.702.370.601.501.15---
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm3.082.752.420.601.501.150.980.000.73
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.38 ↑4.500.07 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
Bet 365Sớm3.002.752.400.831.750.981.080.000.73
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm3.002.752.400.621.501.10---
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑22.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.