Kết quả bóng đá trận Langwarrin vs Brunswick City, 12:00 ngày 01/08/2026

Victorian State League Hạng 1 · 12:00 ngày 01/08/2026
Langwarrin
3 Kết thúc HT 2-0 4
Brunswick City
🟨 1 - 0   🟥 2 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Langwarrin Phút Brunswick City
Bradley Blumenthal 1 - 0 7'
Sayed Fatemi 2 - 0 13'
Joseph Tweats 35'
HT 2-0
48' 2 - 1 Kamil Hegazi
75' 3 - 1 Benjamin Mason (phản lưới)
80' 3 - 2 Triantafilos Skapetis
Sayed Fatemi 4 - 2 82'
Ryo Takahashi 87'
88' 4 - 3
90+6' 4 - 4 Triantafilos Skapetis
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 00 21
Bại 31 54
Ghi bàn 49 1922
Mất bàn 85 2121
Điểm 06 1116

Chủ = Langwarrin · Khách = Brunswick City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Langwarrin (24)Hiệp 1 / Cả trậnBrunswick City (25)
4 (17%)Thắng/Thắng4 (16%)
3 (13%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (20%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (13%)Hòa/Bại6 (24%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (29%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

Langwarrin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23651240532312
Sân nhà1242627291412
Sân khách112361324912
6 gần62131414--

Brunswick City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2393114547308
Sân nhà116142518196
Sân khách123272029119
6 gần62131215--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Langwarrin 4 (36%)Hòa 2 (18%)Brunswick City 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus VD124/04/26Brunswick City3-1 (0-0)Langwarrin6-3-0.53.25B
Aus VD106/06/25Brunswick City1-2 (0-2)Langwarrin6-7-0.753.5T
Aus VD101/03/25Langwarrin1-2 (0-0)Brunswick City5-10-0.253.25B
Aus VD129/06/24Langwarrin6-3 (2-2)Brunswick City6-703T
Aus VD122/03/24Brunswick City2-2 (0-1)Langwarrin2-3-0.253H
Aus VD116/06/23Langwarrin4-2 (2-0)Brunswick City3-203T
Aus VD118/03/23Brunswick City3-3 (1-2)Langwarrin11-5--H
Aus VD113/08/22Brunswick City1-2 (1-0)Langwarrin7-1003T
Aus VD121/05/22Langwarrin1-2 (0-1)Brunswick City5-1--B
Aus VD108/06/19Brunswick City1-0 (1-0)Langwarrin3-9+0.253B
Aus VD126/05/18Langwarrin1-4 (1-2)Brunswick City2-7+13.25B

Thành tích gần đây — Langwarrin

BBHBTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus VD127/07/26FC Bulleen Lions3-1 (1-0)Langwarrin6-5-13.5B
Aus VD118/07/26Langwarrin0-1 (0-1)Brunswick Juventus4-2-0.53.75B
Aus VD110/07/26Langwarrin3-3 (2-2)Melbourne Victory FC (Youth)9-3-0.753.75H
Aus VD104/07/26Langwarrin1-6 (1-2)Eltham Redbacks2-6-0.253.5B
Aus VD119/06/26Langwarrin5-0 (2-0)Port Melbourne8-4+1.253.5T
Aus VD113/06/26Langwarrin4-1 (1-0)Manningham United Blues8-603.5T
Aus VD105/06/26Northcote City3-1 (0-0)Langwarrin5-3-1.53.75B
Aus VD130/05/26FC Melbourne Srbija0-0 (0-0)Langwarrin2-10--H
Aus VD123/05/26North Sunshine Eagles0-1 (0-0)Langwarrin7-7--T
Aus VD116/05/26North Geelong Warriors2-4 (2-3)Langwarrin11-1-0.753.75T
Aus VD109/05/26Langwarrin1-4 (1-2)Melbourne Knights1-10-13.25B
Aus VD102/05/26Langwarrin3-2 (3-0)Western United FC NPL6-704T
Aus VD124/04/26Brunswick City3-1 (0-0)Langwarrin6-3-0.53.25B
Aus VD117/04/26Langwarrin2-2 (1-1)FC Bulleen Lions3-9-0.53H
Aus VD110/04/26Brunswick Juventus3-0 (0-0)Langwarrin3-5-1.253.5B
AUS CUP02/04/26Westvale Olympic1-0 (1-0)Langwarrin-+23.75B
Aus VD130/03/26Melbourne Victory FC (Youth)3-3 (3-0)Langwarrin3-8-0.53.5H
Aus VD120/03/26Eltham Redbacks2-1 (0-1)Langwarrin8-5-0.753.5B
Aus VD113/03/26Port Melbourne1-1 (1-1)Langwarrin7-7+1.253.75H
Aus VD107/03/26Manningham United Blues4-0 (2-0)Langwarrin6-6-0.53.75B

Thành tích gần đây — Brunswick City

TBHBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus VD124/07/26Brunswick City5-0 (1-0)Western United FC NPL6-3+0.253.75T
Aus VD117/07/26Melbourne Knights2-0 (0-0)Brunswick City12-3-1.253.25B
Aus VD113/07/26FC Bulleen Lions1-1 (1-1)Brunswick City8-6-0.753.5H
Aus VD103/07/26Brunswick Juventus7-2 (3-0)Brunswick City4-2-13.25B
Aus VD122/06/26Melbourne Victory FC (Youth)4-1 (1-1)Brunswick City8-6-0.753.25B
Aus VD112/06/26Brunswick City3-1 (1-1)Eltham Redbacks4-8-0.253.25T
Aus VD106/06/26Port Melbourne1-3 (1-3)Brunswick City4-7+13.25T
Aus VD129/05/26Brunswick City3-1 (0-0)Manningham United Blues6-9-0.253.25T
Aus VD122/05/26Northcote City1-0 (0-0)Brunswick City8-3-13.25B
Aus VD116/05/26FC Melbourne Srbija2-1 (2-1)Brunswick City2-9--B
AUS CUP12/05/26Avondale FC4-0 (3-0)Brunswick City7-3-1.53.5B
Aus VD108/05/26Brunswick City1-1 (0-1)North Sunshine Eagles5-7+0.253.5H
Aus VD102/05/26North Geelong Warriors1-0 (1-0)Brunswick City4-803.5B
AUS CUP29/04/26Brunswick City5-1 (3-1)Western United FC7-4--T
Aus VD124/04/26Brunswick City3-1 (0-0)Langwarrin6-3+0.53.25T
Aus VD119/04/26Western United FC NPL2-4 (1-1)Brunswick City3-203.5T
Aus VD113/04/26Brunswick City0-3 (0-0)Melbourne Knights3-3-0.53.25B
Aus VD127/03/26Brunswick City0-2 (0-0)FC Bulleen Lions5-4+0.53.5B
Aus VD120/03/26Brunswick City0-3 (0-0)Brunswick Juventus2-7+0.53.5B
Aus VD113/03/26Brunswick City3-2 (1-1)Melbourne Victory FC (Youth)4-7+0.753.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
45
55
Tấn công nguy hiểm
44
78
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
2.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Langwarrin (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Brunswick City (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Langwarrin (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Brunswick City (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
93
1 Bàn
14
2 Bàn
45
3 Bàn
33
4+ Bàn
1815
B.thắng H1
1825
B.thắng H2
LangwarrinBrunswick City

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
00
T/H
21
T/B
15
H/T
32
H/H
36
H/B
00
B/T
11
B/H
63
B/B
LangwarrinBrunswick City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
21
Thắng 1
52
Hòa
33
Thua 1
77
Thua 2+
LangwarrinBrunswick City

Thông tin đội bóng

Langwarrin Thông tin Brunswick City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.244.002.380.863.750.870.810.000.96
Live15.00 ↑1.14 ↓7.00 ↑4.00 ↑6.500.08 ↓0.16 ↓-0.252.80 ↑
VcbetSớm2.153.502.250.723.750.62---
Live2.10 ↓3.502.30 ↑0.69 ↓3.750.64 ↑---
Mansion88Sớm2.423.552.350.793.500.950.870.000.87
Live150.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓2.12 ↑7.500.29 ↓0.42 ↓-0.251.72 ↑
InterwettenSớm2.304.102.400.703.500.95---
Live15.00 ↑1.27 ↓4.20 ↑2.20 ↑6.500.27 ↓---
10BETSớm2.223.602.320.823.750.79---
Live14.81 ↑1.22 ↓4.44 ↑2.34 ↑6.500.24 ↓---
12betSớm2.373.602.370.793.500.950.870.000.87
Live150.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓2.85 ↑7.500.17 ↓0.27 ↓-0.252.32 ↑
CrownSớm2.384.052.310.883.500.880.910.000.85
Live26.00 ↑9.60 ↑1.02 ↓1.92 ↑7.500.34 ↓0.41 ↓-0.251.75 ↑
SbobetSớm2.253.692.460.863.500.960.820.001.02
Live7.50 ↑1.44 ↓3.39 ↑1.49 ↑6.500.53 ↓0.67 ↓-0.251.20 ↑
WewbetSớm2.904.031.910.873.750.870.83-0.500.91
Live11.00 ↑1.33 ↓3.60 ↑1.75 ↑6.500.41 ↓0.51 ↓-0.251.44 ↑
LadbrokesSớm2.373.602.370.302.502.10---
Live41.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓0.302.502.00 ↓---
18BetSớm2.204.102.300.793.750.730.710.000.81
Live154.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓2.11 ↑7.500.29 ↓0.39 ↓-0.251.65 ↑
PinnacleSớm2.503.772.280.903.500.850.970.000.79
Live2.24 ↓3.96 ↑2.55 ↑0.96 ↑3.750.83 ↓1.01 ↑0.250.79
BwinSớm2.373.602.350.773.500.90---
Live61.00 ↑9.25 ↑1.05 ↓1.35 ↑7.500.49 ↓---
1xBetSớm2.244.302.380.723.501.000.800.000.90
Live43.00 ↑10.90 ↑1.04 ↓1.72 ↑7.500.43 ↓0.57 ↓-0.251.31 ↑
Bet 365Sớm2.204.202.350.883.750.930.830.000.98
Live51.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓1.75 ↑7.500.43 ↓0.53 ↓-0.251.43 ↑
William HillSớm2.403.502.300.803.500.85---
Live71.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓2.10 ↑7.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.