Kết quả bóng đá trận Landvetter IS vs Dalstorps IF, 23:00 ngày 02/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 23:00 ngày 02/08/2026
Landvetter IS
1 Kết thúc HT 0-0 0
Dalstorps IF
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Landvetter IS Phút Dalstorps IF
45+1'
45+1'
HT 0-0
William Berglund 1 - 0 73'
80'
80'
90+3'
90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 76
Hòa 01 02
Bại 11 32
Ghi bàn 53 1520
Mất bàn 33 612
Điểm 64 2120

Chủ = Landvetter IS · Khách = Dalstorps IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Landvetter IS (18)Hiệp 1 / Cả trậnDalstorps IF (22)
3 (17%)Thắng/Thắng8 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
9 (50%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (11%)Hòa/Hòa5 (23%)
2 (11%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Landvetter IS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng151212268371
Sân nhà8701123211
Sân khách7511145161
6 gần6501124--

Dalstorps IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157532717264
Sân nhà8521178172
Sân khách723210999
6 gần6420146--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Landvetter IS 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dalstorps IF 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup23/06/26Landvetter IS0-1 (0-0)Dalstorps IF4-5+0.252.5B
SWE D309/05/26Dalstorps IF1-0 (0-0)Landvetter IS2-5--B

Thành tích gần đây — Landvetter IS

TBTTTTTBBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D327/06/26Onsala BK2-4 (2-2)Landvetter IS9-4+0.253T
SWE Cup23/06/26Landvetter IS0-1 (0-0)Dalstorps IF4-5+0.252.5B
SWE D318/06/26Landvetter IS1-0 (0-0)Jonsereds IF6-6+13.25T
SWE D314/06/26Astorps FF0-2 (0-2)Landvetter IS3-5+0.252.75T
SWE D306/06/26Landvetter IS3-0 (2-0)Vastra Frolunda8-7+0.253.25T
SWE D330/05/26Landvetter IS2-1 (1-0)Qviding FIF4-6--T
SWE D324/05/26BK Astrio0-2 (0-0)Landvetter IS1-7--T
SWE D314/05/26Landvetter IS0-1 (0-1)IF Boljan3-5+1.253.25B
SWE D309/05/26Dalstorps IF1-0 (0-0)Landvetter IS2-5--B
SWE D301/05/26IK Kongahalla1-1 (1-1)Landvetter IS---H
SWE D325/04/26Landvetter IS2-0 (0-0)Hestrafors IF6-4--T
SWE D318/04/26Galtabacks BK0-1 (0-0)Landvetter IS5-8--T
SWE D311/04/26Landvetter IS1-0 (0-0)Onsala BK3-3--T
SWE D303/04/26Torslanda IK1-4 (1-1)Landvetter IS3-5-0.253.5T
SWE D328/03/26Landvetter IS2-1 (1-1)Lindome GIF4-2--T
INT CF11/02/26Norrby IF1-1 (1-0)Landvetter IS3-6-1.753.75H
INT CF31/01/26FC Trollhattan0-0 (0-0)Landvetter IS---H
SWE D319/10/25Landvetter IS0-4 (0-2)Jonsereds IF5-8--B
SWE D311/10/25Hestrafors IF3-4 (2-1)Landvetter IS4-403.5T
SWE D304/10/25Lindome GIF2-3 (0-2)Landvetter IS6-0-0.753.5T

Thành tích gần đây — Dalstorps IF

HTTTTHTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D327/06/26Dalstorps IF2-2 (1-1)Lindome GIF6-4+0.253.25H
SWE Cup23/06/26Landvetter IS0-1 (0-0)Dalstorps IF4-5-0.252.5T
SWE D319/06/26Dalstorps IF4-0 (1-0)BK Astrio12-1+1.253.25T
SWE D312/06/26Hestrafors IF2-3 (0-2)Dalstorps IF7-3+0.253T
SWE D307/06/26Dalstorps IF3-1 (1-0)Onsala BK3-6+0.253.25T
SWE D331/05/26Vastra Frolunda1-1 (0-0)Dalstorps IF9-4-0.53.25H
SWE D323/05/26IK Kongahalla1-3 (0-3)Dalstorps IF---T
SWE D316/05/26Dalstorps IF2-4 (1-2)Astorps FF9-6--B
SWE D309/05/26Dalstorps IF1-0 (0-0)Landvetter IS2-5--T
SWE D301/05/26Jonsereds IF1-1 (0-1)Dalstorps IF2-3-0.253H
SWE D325/04/26Dalstorps IF1-0 (1-0)Galtabacks BK6-1--T
SWE D318/04/26Lindome GIF1-1 (0-1)Dalstorps IF1-6--H
SWE D311/04/26Dalstorps IF4-1 (1-0)Qviding FIF5-9--T
SWE D303/04/26IF Boljan2-1 (1-0)Dalstorps IF4-6-0.253.25B
SWE D329/03/26Dalstorps IF0-0 (0-0)Torslanda IK6-3--H
INT CF20/03/26Dalstorps IF1-4 (0-2)Norrby IF(U21)---B
INT CF20/03/26Norrby IF4-1 (2-0)Dalstorps IF7-2-1.53.5B
INT CF14/03/26Karlstad BK B1-1 (0-0)Dalstorps IF---H
INT CF07/03/26Dalstorps IF3-0 (1-0)Tidaholms GoIF---T
INT CF28/02/26Qviding FIF1-3 (0-2)Dalstorps IF---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
6
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
92
92
Tấn công nguy hiểm
97
59
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Landvetter IS (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
Dalstorps IF (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Landvetter IS (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Dalstorps IF (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
13
1 Bàn
11
2 Bàn
12
3 Bàn
21
4+ Bàn
76
B.thắng H1
79
B.thắng H2
Landvetter ISDalstorps IF

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
01
T/H
00
T/B
30
H/T
03
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Landvetter ISDalstorps IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
74
Thắng 1
36
Hòa
31
Thua 1
13
Thua 2+
Landvetter ISDalstorps IF

Thông tin đội bóng

Landvetter IS Thông tin Dalstorps IF
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.403.400.882.500.930.980.500.83
Live1.04 ↓17.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.853.703.600.983.000.800.850.500.89
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.40 ↑1.500.20 ↓0.68 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm1.943.453.201.003.000.800.940.500.86
Live1.03 ↓6.90 ↑150.00 ↑4.54 ↑1.500.11 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.903.703.500.552.501.20---
Live1.04 ↓8.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm1.823.603.400.833.000.81---
Live1.05 ↓8.73 ↑100.00 ↑2.73 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm1.943.453.201.003.000.800.940.500.86
Live1.03 ↓6.90 ↑150.00 ↑4.54 ↑1.500.11 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
SbobetSớm1.953.233.051.003.000.800.950.500.85
Live1.06 ↓5.10 ↑80.00 ↑2.94 ↑1.500.20 ↓0.60 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.883.733.350.873.000.890.880.500.90
Live1.06 ↓5.95 ↑37.00 ↑3.22 ↑1.500.11 ↓0.67 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.803.703.400.532.501.30---
Live1.91 ↑3.25 ↓3.50 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.813.603.300.793.000.730.730.500.80
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.503.420.913.000.810.820.500.86
Live1.11 ↓6.24 ↑30.44 ↑2.50 ↑1.500.26 ↓0.65 ↓0.001.11 ↑
BwinSớm1.803.703.400.532.501.30---
Live1.88 ↑3.20 ↓3.50 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---
1xBetSớm1.783.703.840.622.501.160.560.251.27
Live1.01 ↓12.70 ↑83.00 ↑4.54 ↑1.500.11 ↓0.66 ↑0.001.14 ↓
Bet 365Sớm1.753.603.700.802.751.000.800.501.00
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.803.503.400.552.501.25---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.