Kết quả bóng đá trận Lamontville Golden Arrows vs Chippa United, 20:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 01/08/2026
Lamontville Golden Arrows 0 Kết thúc HT 0-0 0
Chippa United
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Lamontville Golden Arrows | Phút | |
| 22' | Sammy Seabi | |
| 45+1' | Abbubaker Mobara | |
| HT 0-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Azola Tshobeni ▼ Lebohang Tshabalala | |
| ▲ Khumalo Thokozani ▼ Lungelo Nguse | 61' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Muzomuhle Khanyi ▼ Asanele Bonani | |
| 69' ⇄ | ▲ Xolani Sithole ▼ Azola Matrose | |
| ▲ Jerome Karelse ▼ Philani Kumalo | 78' ⇄ | |
| ▲ Sboniso Madonsela ▼ Phebonke Mbatha | 79' ⇄ | |
| ▲ Sabelo Sithole ▼ Ronaldo Van Neel | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Khaya Mfecane ▼ Justice Figuareido | |
| 84' ⇄ | ▲ Tshepang Makara ▼ Sammy Seabi | |
| Sabelo Sithole | 86' | |
| ▲ Osborn Maluleke ▼ Sbonelo Cele | 87' ⇄ | |
| 90+3' | Muzomuhle Khanyi | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 6 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 18 |
| Điểm | 2 | 4 | 14 | 9 |
Chủ = Lamontville Golden Arrows · Khách = Chippa United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lamontville Golden Arrows | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Lamontville Golden Arrows
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 33 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 15 | 7 | 26 | 5 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 26 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 2 | - | - |
Chippa United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 10 | 14 | 24 | 44 | 28 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 21 | 17 | 14 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 23 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lamontville Golden Arrows 5 (25%)Hòa 10 (50%)Chippa United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 5 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.25 | 1.75 | H |
| 05/04/25 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.25 | 2 | H |
| 25/01/25 | Lamontville Golden Arrows | 1-2 (0-0) | Chippa United | - | - | B |
| 27/10/24 | Chippa United | 2-0 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2 | B |
| 12/05/24 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Chippa United | 0 | 2 | H |
| 09/12/23 | Chippa United | 2-0 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | B |
| 20/05/23 | Chippa United | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/09/22 | Lamontville Golden Arrows | 3-2 (3-0) | Chippa United | +0.25 | 1.75 | T |
| 06/03/22 | Lamontville Golden Arrows | 1-2 (1-1) | Chippa United | +0.25 | 2 | B |
| 04/12/21 | Chippa United | 1-2 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | T |
| 25/04/21 | Chippa United | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/01/21 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 05/09/20 | Chippa United | 1-0 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2 | B |
| 24/08/19 | Lamontville Golden Arrows | 2-1 (1-0) | Chippa United | +0.25 | 2 | T |
| 23/02/19 | Chippa United | 1-1 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | H |
| 22/09/18 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.25 | 2 | H |
| 21/01/18 | Chippa United | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2 | H |
| 30/09/17 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 2 | H |
| 25/02/17 | Chippa United | 2-2 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Lamontville Golden Arrows
BHTHHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | Milford | - | - | B |
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orbit College | 1-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 2 | T |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Marumo Gallants FC | 1-2 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | -0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Mamelodi Sundowns | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Magesi | 0-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 1.75 | T |
| 31/01/26 | Richards Bay | 2-2 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 1.75 | H |
| 21/01/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.75 | 2 | B |
| 03/12/25 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Chippa United
TBHBBHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-1) | Chippa United | -1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Chippa United | -0.25 | 2 | H |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Chippa United | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | Mamelodi Sundowns | 4-1 (2-1) | Chippa United | - | - | B |
| 21/03/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
| 14/03/26 | Magesi | 2-2 (0-1) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/03/26 | Chippa United | 1-3 (1-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | T |
| 07/02/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | H |
| 31/01/26 | Chippa United | 2-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/01/26 | Orbit College | 0-1 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/12/25 | Chippa United | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.75 | 1.75 | H |
| 29/11/25 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 1.5 | H |
| 26/11/25 | Orlando Pirates | 2-0 (0-0) | Chippa United | -1.5 | 2.25 | B |
| 05/11/25 | Chippa United | 0-0 (0-0) | Magesi | 0 | 1.75 | H |
Đội hình
Lamontville Golden Arrows
Chippa United
34Edward Maova4CAyanda Jiyane30Sbonelo Cele38Ntandoyenkosi Mabaso44Mbatha P.44Phebonke Mbatha24Nqobeko Siphelele Dlamini25Maxwele Ayabulela41Nhlanhla Zwane28Ronaldo Van Neel36Philani Kumalo40Lungelo Nguse23Stanley Nwabali22Abbubaker Mobara25Sirgio Kammies31Imraan Jones35Harold Majadibodu20CGoodman Mosele21Sammy Seabi34Tshabalala L.34Lebohang Tshabalala7Justice Figuareido9Asanele Bonani10Azola Matrose
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Ayanda Jiyane C7.3
- 24Nqobeko Siphelele Dlamini7.1
- 25Maxwele Ayabulela7.2
- 28Ronaldo Van Neel▼ Rời sân 79'6.3
- 30Sbonelo Cele▼ Rời sân 87'7.6
- 34Edward Maova7.2
- 36Philani Kumalo▼ Rời sân 78'6.4
- 38Ntandoyenkosi Mabaso6.8
- 40Lungelo Nguse▼ Rời sân 61'6.1
- 41Nhlanhla Zwane6.5
- 44Mbatha P.7.4
- 44Phebonke Mbatha▼ Rời sân 79'
Khách · 433
- 7Justice Figuareido▼ Rời sân 83'5.7
- 9Asanele Bonani▼ Rời sân 69'6.8
- 10Azola Matrose▼ Rời sân 69'6.5
- 20Goodman Mosele C7.4
- 21Sammy Seabi🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 84'6.3
- 22Abbubaker Mobara🟨 Thẻ vàng 45+1'7.1
- 23Stanley Nwabali8.8
- 25Sirgio Kammies6.9
- 31Imraan Jones6.4
- 34Tshabalala L.7.4
- 34Lebohang Tshabalala▼ Rời sân 60'
- 35Harold Majadibodu7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
62
Tấn công
8575
Tấn công nguy hiểm
8643
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
503349
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
30
Cứu thua
26
Tắc bóng
814
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2135
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.960.6
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Chippa United (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lamontville Golden Arrows
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Sbonelo Cele Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 55/68 | 2 | |||
| 4Ayanda Jiyane Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 58/62 | 1 | |||
| 34Edward Maova Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 25Maxwele Ayabulela Tiền đạo | 7.2 | 1/1 | 49/54 | 2 | |||
| 24Nqobeko Siphelele Dlamini Tiền vệ | 7.1 | 4/1 | 50/54 | 1 | |||
| 38Ntandoyenkosi Mabaso Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 50/59 | 1 | |||
| 41Nhlanhla Zwane Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 39/47 | 2 | |||
| 36Philani Kumalo Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 25/32 | 2 | |||
| 28Ronaldo Van Neel Tiền vệ | 6.3 | 3/2 | 22/26 | 0 | |||
| 40Lungelo Nguse Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 4 (dự bị) | 7.4 | 1/0 | 30/42 | 3 | |||
| 29Sabelo Sithole (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 47Sboniso Madonsela (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 22Jerome Karelse (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 17Khumalo Thokozani (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 0/1 | 0 | |||
| 20Osborn Maluleke (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 7/10 | 0 |
Chippa United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Stanley Nwabali Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 21/34 | 0 | |||
| 35Harold Majadibodu Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 33/36 | 2 | |||
| 20Goodman Mosele Tiền vệ | 7.4 | 3/0 | 42/48 | 5 | |||
| 22Abbubaker Mobara Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 38/43 | 2 | 🟨 | ||
| 25Sirgio Kammies Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 9Asanele Bonani Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 21/23 | 2 | |||
| 10Azola Matrose Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 19/24 | 0 | |||
| 31Imraan Jones Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 21Sammy Seabi Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 18/21 | 3 | 🟨 | ||
| 7Justice Figuareido Tiền đạo | 5.7 | 3/1 | 15/23 | 1 | |||
| 15Azola Tshobeni (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 4 (dự bị) | 6.4 | 1/1 | 12/14 | 1 | |||
| 40Muzomuhle Khanyi (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 1 | 🟨 | ||
| 3Xolani Sithole (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 37Tshepang Makara (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 8Khaya Mfecane (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lamontville Golden Arrows | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | 2010 |
| King Zwelithini Stadium | Sân nhà | Phillipi Stadium |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Pitso Dladla | HLV | Brandon Truter |
| Durban | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 2.98 | 2.98 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.96 | 2.98 | 2.98 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.70 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.20 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 14.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.70 | 0.79 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 6.01 ↑ | 1.18 ↓ | 13.34 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.20 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.20 ↓ | 3.20 | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.20 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.15 ↓ | 3.35 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 2.93 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.18 | 3.44 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.10 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.08 | 3.49 | 0.94 | 2.25 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.71 ↑ | 1.10 ↓ | 17.37 ↑ | 3.19 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.72 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 1.31 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 3.34 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.90 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lamontville Golden Arrows | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Chippa United | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).