Kết quả bóng đá trận Lahti vs Jaro, 22:00 ngày 01/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 01/08/2026
Lahti
2 Kết thúc HT 1-0 0
Jaro
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Lahden Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Lahti Phút Jaro
Momodou Sarr(Assists:Neemias) (Kiến tạo: Neemias) 1 - 0 9'
Tòfol Montiel 43'
HT 1-0
46' ▲ Michael Olusoji Ogungbaro ▼ Johan Brunell
62' ▲ Adam Vidjeskog ▼ Oliver Kass Kawo
70' ▲ Ville Vuorinen ▼ Kaius Harden
▲ Daniel Heikkinen ▼ Otso Koskinen72'
▲ Amir Belabid ▼ Martim Augusto72'
▲ Justus Ojanen ▼ Momodou Sarr80'
81' ▲ Aron Bjonback ▼ Jim Myrevik
Justus Ojanen 2 - 0 82'
▲ Aaron Lindholm ▼ Neemias83'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 01 22
Bại 11 45
Ghi bàn 42 1213
Mất bàn 13 1120
Điểm 64 1411

Chủ = Lahti · Khách = Jaro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lahti (32)Hiệp 1 / Cả trậnJaro (31)
10 (31%)Thắng/Thắng7 (23%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (10%)
4 (13%)Hòa/Thắng2 (6%)
6 (19%)Hòa/Hòa3 (10%)
4 (13%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (19%)Bại/Bại9 (29%)

Bảng xếp hạng

Lahti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176472016227
Sân nhà9432148159
Sân khách82156877
6 gần632162--

Jaro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1736817331510
Sân nhà934213121310
Sân khách8026421211
6 gần6222711--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lahti 8 (40%)Hòa 4 (20%)Jaro 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D104/04/26Jaro0-1 (0-1)Lahti0-302.75T
FIN D127/10/24Lahti1-0 (0-0)Jaro9-0+0.252.5T
FIN D123/10/24Jaro2-0 (1-0)Lahti0-7+0.252.25B
FIN D118/10/15Jaro1-1 (0-1)Lahti3-902.25H
FIN D102/08/15Lahti1-1 (1-1)Jaro13-3+0.752.5H
FIN D114/05/15Jaro1-1 (1-0)Lahti5-2+0.252.25H
FIN D128/09/14Jaro0-4 (0-3)Lahti7-5+0.252.5T
FIN D124/06/14Lahti1-0 (1-0)Jaro2-4+0.52.25T
FIN D123/04/14Jaro2-1 (0-0)Lahti3-0+0.252.5B
FIN D127/09/13Lahti5-2 (3-0)Jaro-+0.752.5T
FIN D113/07/13Jaro7-1 (3-0)Lahti--0.252.25B
FIN D123/05/13Lahti1-2 (0-0)Jaro-+0.52.5B
FIN D107/10/12Jaro2-1 (0-1)Lahti--0.252.25B
FIN D129/07/12Lahti0-2 (0-1)Jaro-+0.252.5B
FIN D121/05/12Jaro0-2 (0-2)Lahti--0.252.5T
FIN D116/07/10Jaro2-0 (1-0)Lahti--0.752.5B
FIN D117/04/10Lahti1-3 (1-2)Jaro-02.5B
FIN D117/08/09Jaro0-1 (0-1)Lahti-02.5T
FIN D117/05/09Lahti2-1 (2-0)Jaro-+0.752.5T
FIN D121/09/08Jaro2-2 (1-2)Lahti-02.5H

Thành tích gần đây — Lahti

BTTTHHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D126/07/26Ilves Tampere1-0 (1-0)Lahti8-8-0.252.75B
FIN D120/07/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Lahti5-7+12.75T
FIN D111/07/26Lahti2-0 (1-0)HJK Helsinki6-4-0.252.75T
FIN D104/07/26Lahti1-0 (0-0)Gnistan Helsinki10-3+0.252.5T
FIN D128/06/26AC Oulu1-1 (0-0)Lahti8-1-0.52.5H
FIN D123/06/26Lahti0-0 (0-0)TPS Turku5-2+0.52.5H
FIN D118/06/26Gnistan Helsinki1-0 (0-0)Lahti2-602.5B
FIN D113/06/26Lahti2-3 (1-1)SJK Seinajoen8-2+0.252.75B
FIN CUP10/06/26Ilves Tampere5-2 (4-2)Lahti2-3-0.252.5B
FIN D130/05/26Lahti5-0 (3-0)Ilves Tampere1-302.25T
FIN CUP26/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-0)Lahti7-5+0.52.5T
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2-12.5B
FIN D118/05/26Lahti1-1 (1-1)Vaasa VPS4-1+0.252.25H
FIN CUP13/05/26Lahti3-1 (1-1)MP MIKELI9-2+23.25T
FIN D110/05/26Lahti1-1 (1-0)IFK Mariehamn6-6+0.752.5H
FIN D104/05/26HJK Helsinki1-0 (1-0)Lahti5-9-1.252.75B
FIN CUP28/04/26Union Plaani2-4 (1-1)Lahti4-10+3.54T
FIN D125/04/26Lahti2-1 (2-0)AC Oulu3-5-0.252.5T
FIN D118/04/26Lahti0-2 (0-0)Inter Turku6-7-0.52.25B
FIN CUP13/04/26KTP Kotka1-3 (0-3)Lahti7-3+0.52.75T

Thành tích gần đây — Jaro

THTBHBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D124/07/26Jaro2-1 (1-0)SJK Seinajoen1-8-0.253T
FIN D119/07/26Jaro0-0 (0-0)Inter Turku1-12-12.75H
FIN D104/07/26Jaro2-1 (2-0)Ilves Tampere7-10-0.52.75T
FIN D127/06/26TPS Turku3-2 (1-2)Jaro4-8-0.252.5B
FIN D123/06/26Jaro1-1 (0-1)Gnistan Helsinki6-6-0.252.5H
FIN D117/06/26Ilves Tampere5-0 (4-0)Jaro6-3-0.752.75B
FIN D113/06/26Jaro2-5 (2-1)HJK Helsinki6-3-0.752.75B
FIN D131/05/26AC Oulu2-1 (0-0)Jaro6-3-0.752.5B
FIN D123/05/26Jaro3-0 (2-0)IFK Mariehamn2-4+0.52.25T
FIN D120/05/26KuPs3-0 (1-0)Jaro8-2-1.52.75B
FIN D116/05/26Gnistan Helsinki5-0 (1-0)Jaro4-3-0.252.5B
FIN CUP13/05/26Vantaa5-3 (2-0)Jaro3-12+0.752.75B
FIN D109/05/26Inter Turku2-0 (2-0)Jaro5-2-1.253B
FIN D102/05/26Jaro2-2 (1-1)TPS Turku6-5+0.252.5H
FIN CUP28/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)Jaro5-7+2.754T
FIN D124/04/26SJK Seinajoen1-1 (0-1)Jaro1-3-0.753H
FIN D118/04/26Jaro1-1 (1-0)KuPs3-6-0.752.75H
FIN CUP15/04/26AC Oulu1-2 (0-2)Jaro12-5-12.75T
FIN D111/04/26Vaasa VPS0-0 (0-0)Jaro4-6-0.53H
FIN D104/04/26Jaro0-1 (0-1)Lahti0-302.75B

Đội hình

LahtiJaro
31Osku Maukonen3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi8Tòfol Montiel10Otso Koskinen18Yohan Cassubie11Martim Augusto19Neemias77Momodou Sarr1Senne Vits3CErik Gunnarsson6Johan Brunell19Fabian Ostigard Ness21Jim Myrevik7Jesper Svenungsen Skau8Oliver Kass Kawo13Altti Hellemaa11Herman Sjogrell15Rudi Vikstrom22Kaius Harden

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
123
100
Tấn công nguy hiểm
63
50
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
12
5
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
591
480
TL chuyền bóng thành công
89%
86%
Phạm lỗi
5
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
9
20
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
51
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.02
0.57
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lahti (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Jaro (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lahti (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Jaro (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
74
1 Bàn
45
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
1212
B.thắng H1
85
B.thắng H2
LahtiJaro

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
12
T/H
02
T/B
10
H/T
33
H/H
31
H/B
00
B/T
01
B/H
45
B/B
LahtiJaro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
33
Thắng 1
46
Hòa
53
Thua 1
26
Thua 2+
LahtiJaro

Thông tin đội bóng

Lahti Thông tin Jaro
1891 Thành lập 1965-12-18
Lahden Stadion Sân nhà Jakobstads Centralplan
15000 Sức chứa 5000
Pereira G. HLV Jens Karlsson
Lahti Khu vực Pietarsaari
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.934.250.752.750.970.780.751.00
Live1.50 ↓4.05 ↑4.76 ↑1.40 ↑2.500.30 ↓0.30 ↓0.001.46 ↑
EasybetsSớm1.573.805.001.003.000.820.820.750.99
Live1.05 ↓43.00 ↑417.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.40 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.623.904.600.822.751.020.810.751.01
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑3.85 ↑2.500.17 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.684.054.250.762.751.110.860.751.02
Live1.08 ↓6.90 ↑91.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.703.754.500.652.501.101.101.000.65
Live1.06 ↓8.00 ↑50.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓0.90 ↓1.000.80 ↑
10BETSớm1.793.603.950.822.750.85---
Live1.09 ↓7.42 ↑71.11 ↑2.58 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm1.684.054.250.762.751.110.860.751.02
Live1.08 ↓6.90 ↑91.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.43 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.644.104.401.023.000.851.061.000.82
Live1.06 ↓8.80 ↑36.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.633.834.351.033.000.850.890.751.01
Live1.07 ↓7.60 ↑65.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.644.164.990.822.751.040.820.751.06
Live1.08 ↓7.75 ↑49.00 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm1.603.754.330.572.501.25---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.723.804.100.862.750.860.860.750.86
Live1.01 ↓59.00 ↑476.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.653.994.720.882.750.930.850.750.98
Live1.16 ↓6.42 ↑30.84 ↑4.41 ↑2.500.17 ↓0.42 ↓0.001.98 ↑
HK Jockey ClubSớm1.483.954.900.822.750.880.991.000.78
Live1.07 ↓5.70 ↑50.00 ↑3.95 ↑2.750.12 ↓0.97 ↓1.000.83 ↑
BwinSớm1.654.004.600.582.501.20---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.85 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm1.813.603.970.682.501.130.340.001.82
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.82 ↑2.500.18 ↓0.42 ↑0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.573.805.000.852.750.951.001.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.623.904.750.572.501.250.760.751.03
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑2.500.06 ↓0.69 ↓0.750.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lahti+1100
Jaro-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).