Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Kokand Qoqon vs Termez Surkhon, 21:30 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 21:30 ngày 03/08/2026
Kuruvchi Kokand Qoqon 0 Kết thúc HT 0-0 1
Termez Surkhon
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Phút | |
| 34' | Tohirjon Ashuboyev | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Javokhir Khusanov ▼ Yegor Kondratyuk | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 0 - 1 Richard Friday | |
| ▲ Mukhammadanas Khasanov ▼ Ikboldzhon Malikdzhonov | 59' ⇄ | |
| ▲ Shohruh Gadoev ▼ Gulom Gulyamov | 59' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Mirmakhsud Mirusmonov ▼ Dostonbek Tursunov | |
| ▲ Toma Tabatadze ▼ Sylvanus Nimely | 67' ⇄ | |
| 71' | Mirmakhsud Mirusmonov | |
| 74' ⇄ | ▲ Farruhjon Qodirov ▼ Richard Friday | |
| 74' ⇄ | ▲ Azamjon Temirkhanov ▼ Diyor Ramazonov | |
| 85' ⇄ | ▲ Bekhruz Uktamov ▼ Sarvar Abduhamidov | |
| 85' ⇄ | ▲ Muhammadali Musaxonov ▼ Kamronbek Ergashev | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 18 | 15 |
| Điểm | 0 | 3 | 9 | 16 |
Chủ = Kuruvchi Kokand Qoqon · Khách = Termez Surkhon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Kuruvchi Kokand Qoqon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 24 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | 8 | 13 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 7 | 15 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Termez Surkhon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 15 | 22 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 13 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Kuruvchi Kokand Qoqon 6 (50%)Hòa 1 (8%)Termez Surkhon 5 (42%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-0 (1-0) | Termez Surkhon | 0 | 2 | T |
| 04/04/25 | Termez Surkhon | 3-1 (1-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.25 | 2 | B |
| 02/06/23 | Termez Surkhon | 4-0 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 03/10/22 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-3 (1-0) | Termez Surkhon | +0.25 | 2 | B |
| 06/05/22 | Termez Surkhon | 1-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.25 | 2 | B |
| 25/08/21 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-0 (2-0) | Termez Surkhon | +1 | 2.25 | T |
| 20/03/21 | Termez Surkhon | 1-1 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2.25 | H |
| 08/12/20 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 4-0 (0-0) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 19/10/20 | Termez Surkhon | 0-1 (0-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/20 | Termez Surkhon | 0-3 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/08/19 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-1 (1-1) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 25/05/19 | Termez Surkhon | 2-1 (1-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Kuruvchi Kokand Qoqon
BBBTBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Dinamo Samarqand | 3-2 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-4 (0-0) | OTMK Olmaliq | 0 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Mashal Muborak | 1-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.5 | 2 | B |
| 20/05/26 | Metallurg Bekobod | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | T |
| 16/05/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-3 (1-1) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
| 10/05/26 | Aral Nukus | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | T |
| 03/05/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Neftchi Fargona | 4-0 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | B |
| 19/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-0 (0-0) | FK Andijon | 0 | 2 | H |
| 14/04/26 | Xorazm Urganch | 2-2 (1-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-2 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-1 (1-1) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2 | T |
| 11/03/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.75 | 2 | H |
| 04/03/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-2 (0-0) | Pakhtakor | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.25 | 2 | B |
| 13/02/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-1 (0-1) | FC Milsami | - | - | B |
| 09/02/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-3 (1-3) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | T |
| 06/02/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-0 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | T |
Thành tích gần đây — Termez Surkhon
BBTTTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (1-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Termez Surkhon | 1-2 (0-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Andijon | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yaypan FK | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Termez Surkhon | 2-0 (1-0) | Pakhtakor | -1.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kattaqurgon | 3-2 (1-0) | Termez Surkhon | - | - | B |
| 03/05/26 | Termez Surkhon | 1-1 (1-0) | Pakhtakor | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Termez Surkhon | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Termez Surkhon | 2-1 (0-0) | Mashal Muborak | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Navbahor Namangan | 2-0 (1-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | OTMK Olmaliq | 1-1 (1-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Termez Surkhon | 3-1 (3-1) | Buxoro FK | 0 | 1.75 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | -1 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Termez Surkhon | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Termez Surkhon | 0-3 (0-1) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (1-0) | Termez Surkhon | 0 | 2 | B |
| 17/02/26 | Rotor Volgograd | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 13/02/26 | Termez Surkhon | 2-3 (1-0) | Alashkert | - | - | B |
| 05/02/26 | FK Leningradets | 0-2 (0-2) | Termez Surkhon | - | - | T |
Đội hình
Kuruvchi Kokand Qoqon
Termez Surkhon
13Rahimjon Davronov4Asliddin Toshtemirov6Alisher Salimov8Shota Gvazava14Ibrahim Yuldashev19Shakhzod Akromov7Javokhir Sidikov20CIkboldzhon Malikdzhonov21Gulom Gulyamov11Sylvanus Nimely69Yegor Kondratyuk86Davron Merganov6CBekhzod Shamsiev7Dostonbek Tursunov26Behruz Shukurullayev31Kamronbek Ergashev66Bekhruz Shaydulov8Khumoyun Sherbutaev11Richard Friday14Tohirjon Ashuboyev15Diyor Ramazonov17Sarvar Abduhamidov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 4Asliddin Toshtemirov
- 6Alisher Salimov
- 7Javokhir Sidikov
- 8Shota Gvazava
- 11Sylvanus Nimely▼ Rời sân 67'
- 13Rahimjon Davronov
- 14Ibrahim Yuldashev
- 19Shakhzod Akromov
- 20Ikboldzhon Malikdzhonov C▼ Rời sân 59'
- 21Gulom Gulyamov▼ Rời sân 59'
- 69Yegor Kondratyuk▼ Rời sân 46'
Khách · 541
- 6Bekhzod Shamsiev C
- 7Dostonbek Tursunov▼ Rời sân 64'
- 8Khumoyun Sherbutaev
- 11Richard Friday⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 74'
- 14Tohirjon Ashuboyev🟨 Thẻ vàng 34'
- 15Diyor Ramazonov▼ Rời sân 74'
- 17Sarvar Abduhamidov▼ Rời sân 85'
- 26Behruz Shukurullayev
- 31Kamronbek Ergashev▼ Rời sân 85'
- 66Bekhruz Shaydulov
- 86Davron Merganov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
106
Sút cầu môn
44
Tấn công
107107
Tấn công nguy hiểm
6847
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B5T5 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuruvchi Kokand Qoqon (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Termez Surkhon (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kuruvchi Kokand Qoqon (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Termez Surkhon (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Shipilov | HLV | Stanislav Kudryashov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.68 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.10 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 57.43 ↑ | 4.94 ↑ | 1.13 ↓ | 2.36 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.68 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.05 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.13 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.27 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 245.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.44 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 76.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.30 ↑ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 0.75 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.12 | 3.32 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 30.93 ↑ | 5.14 ↑ | 1.20 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.25 | 3.62 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 70.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kuruvchi Kokand Qoqon | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Termez Surkhon | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).