Kết quả bóng đá trận KuPS (Youth) vs Vantaa, 20:00 ngày 26/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 26/07/2026
KuPS (Youth)
2 Kết thúc HT 1-0 2
Vantaa
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

KuPS (Youth) Phút Vantaa
33' Aku Ahla
Joni Kivijarvi 1 - 0 34'
HT 1-0
46' 1 - 1 Aaro Nyholm
Eemil Tanninen 53'
Niilo Mattila 61'
68' 1 - 2 Justus Holopainen
Niilo Mattila 2 - 2 72'
Pietu Hautakangas 72'
Niilo Mattila 3 - 2 72'
89' Kauri Koivunen
90+14' 3 - 3 Justus Holopainen
90+14' 3 - 4
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 22 45
Bại 10 52
Ghi bàn 56 2017
Mất bàn 74 2516
Điểm 25 714

Chủ = KuPS (Youth) · Khách = Vantaa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KuPS (Youth) (21)Hiệp 1 / Cả trậnVantaa (24)
2 (10%)Thắng/Thắng6 (25%)
2 (10%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (13%)
3 (14%)Hòa/Hòa3 (13%)
5 (24%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (5%)Bại/Hòa3 (13%)
7 (33%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

KuPS (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17251029411111
Sân nhà82151515711
Sân khách90451426412
6 gần61231617--

Vantaa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166643022247
Sân nhà84221510145
Sân khách82421512107
6 gần63121110--

Thành tích đối đầu (1 trận)

KuPS (Youth) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Vantaa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5-1.753.75H

Thành tích gần đây — KuPS (Youth)

BHBHBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26TPV Tampere3-1 (1-1)KuPS (Youth)8-4-0.253.5B
FIN D3 A11/07/26Jyvaskyla JK4-4 (2-2)KuPS (Youth)11-6-1.253.75H
FIN D3 A04/07/26KuPS (Youth)2-3 (0-2)Tampere United6-3-13.25B
FIN D3 A28/06/26OLS Oulu2-2 (2-1)KuPS (Youth)10-3-1.253.5H
FIN D3 A12/06/26SalPa4-3 (3-1)KuPS (Youth)9-5-1.253.5B
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4+1.253.75T
FIN D3 A29/05/26PK Keski Uusimaa3-0 (2-0)KuPS (Youth)9-2-0.753.5B
FIN D3 A24/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)RoPS Rovaniemi1-8-13.5B
FIN D3 A17/05/26Inter Turku II4-2 (2-0)KuPS (Youth)2-14-14B
FIN CUP13/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Honka Espoo5-8-0.253.25B
FIN D3 A09/05/26KuPS (Youth)1-2 (0-1)Jazz Pori6-1+0.53.25B
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5-1.753.75H
FIN CUP28/04/26Huima/Urho0-4 (0-3)KuPS (Youth)4-5+0.254T
FIN D3 A24/04/26KuPS (Youth)3-0 (1-0)TPV Tampere9-9-0.53.5T
FIN D3 A18/04/26Tampere United4-0 (2-0)KuPS (Youth)4-5-1.253.5B
FIN CUP14/04/26Lahden Reipas1-1 (1-1)KuPS (Youth)5-7+0.53.75H
FIN D3 A10/04/26KuPS (Youth)1-2 (0-0)Jyvaskyla JK11-6-0.53.5B
FIN D3 A05/04/26KuPS (Youth)2-4 (0-4)OLS Oulu1-10-0.753.25B
INT CF10/01/26JIPPO1-0 (0-0)KuPS (Youth)14-0-23.25B
FIN D3 A19/10/25KPV1-3 (1-3)KuPS (Youth)6-5-13.5T

Thành tích gần đây — Vantaa

TBTHTBHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/07/26PK Keski Uusimaa1-3 (1-0)Vantaa5-7+0.253.5T
FIN D3 A18/07/26Vantaa0-1 (0-0)Tampere United11-5+0.253B
FIN D3 A11/07/26Vantaa4-3 (1-1)OLS Oulu8-1+13.5T
FIN D3 A04/07/26SalPa2-2 (2-1)Vantaa6-9-0.253.5H
FIN D3 A29/06/26Vantaa2-1 (1-0)TPV Tampere9-4+1.53.5T
FIN D3 A13/06/26Vantaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi18-3+0.253.25B
FIN D3 A06/06/26Jazz Pori1-1 (0-0)Vantaa5-12+0.753.25H
FIN D3 A02/06/26Jyvaskyla JK2-2 (1-2)Vantaa6-303H
FIN CUP26/05/26Honka Espoo5-1 (2-0)Vantaa9-3+0.253B
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2+2.53.75T
FIN CUP13/05/26Vantaa5-3 (2-0)Jaro3-12-0.752.75T
FIN D3 A09/05/26Vantaa3-2 (2-0)Inter Turku II5-5+13.75T
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5+1.753.75H
FIN CUP29/04/26Futura Porvoo2-2 (0-2)Vantaa---H
FIN D3 A24/04/26Tampere United0-4 (0-1)Vantaa5-4-0.253T
FIN D3 A18/04/26Vantaa1-1 (0-1)SalPa5-5-0.253.25H
FIN CUP14/04/26JaPS Akatemia0-7 (0-2)Vantaa2-10--T
FIN D3 A11/04/26OLS Oulu1-0 (0-0)Vantaa4-7-0.53.25B
FIN D3 A04/04/26TPV Tampere3-1 (2-0)Vantaa7-4+0.253.25B
INT CF28/03/26PPJ Akatemia3-0 (1-0)Vantaa7-8--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
81
103
Tấn công nguy hiểm
34
72
Sút ngoài cầu môn
7
6
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KuPS (Youth) (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Vantaa (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

KuPS (Youth) (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Vantaa (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 3 (20%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
33
1 Bàn
43
2 Bàn
22
3 Bàn
23
4+ Bàn
712
B.thắng H1
1816
B.thắng H2
KuPS (Youth)Vantaa

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
22
H/H
32
H/B
01
B/T
12
B/H
72
B/B
KuPS (Youth)Vantaa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
03
Thắng 1
46
Hòa
72
Thua 1
54
Thua 2+
KuPS (Youth)Vantaa

Thông tin đội bóng

KuPS (Youth) Thông tin Vantaa
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Petri Hyrkkänen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.304.101.590.783.500.870.81-1.000.97
Live1.05 ↓11.00 ↑251.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm4.604.501.530.853.500.930.87-1.000.85
Live1.04 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.80 ↑3.500.23 ↓1.37 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm4.204.001.580.843.500.921.06-0.750.70
Live1.10 ↓4.95 ↑82.00 ↑3.57 ↑3.500.16 ↓0.20 ↓-0.252.77 ↑
InterwettenSớm4.004.201.670.703.500.951.10-0.500.60
Live1.12 ↓5.75 ↑75.00 ↑2.60 ↑3.500.20 ↓1.05 ↓-0.500.65 ↑
10BETSớm3.804.101.670.833.750.81---
Live1.14 ↓4.97 ↑52.73 ↑2.03 ↑3.500.31 ↓---
12betSớm4.204.001.580.853.500.911.06-0.750.70
Live1.11 ↓4.85 ↑76.00 ↑3.44 ↑3.500.17 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm4.054.501.590.793.500.910.78-1.000.92
Live1.05 ↓8.40 ↑31.00 ↑3.44 ↑3.500.15 ↓0.17 ↓-0.253.44 ↑
SbobetSớm4.244.131.500.863.500.940.92-1.000.90
Live1.08 ↓5.70 ↑55.00 ↑2.94 ↑3.500.20 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm4.064.411.600.963.750.800.82-1.000.96
Live1.11 ↓6.70 ↑45.00 ↑2.94 ↑3.500.24 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
LadbrokesSớm4.004.201.600.332.502.10---
Live1.08 ↓6.00 ↑29.00 ↑0.36 ↑2.501.70 ↓---
18BetSớm3.703.901.630.783.750.750.81-0.750.71
Live1.01 ↓14.00 ↑34.00 ↑6.42 ↑3.500.04 ↓1.43 ↑0.000.46 ↓
PinnacleSớm4.224.321.580.973.750.790.85-1.000.93
Live1.18 ↓5.57 ↑29.90 ↑3.21 ↑3.500.23 ↓1.35 ↑0.000.59 ↓
BwinSớm4.004.101.600.803.500.88---
Live1.09 ↓6.00 ↑36.00 ↑0.72 ↓3.500.90 ↑---
1xBetSớm3.914.201.690.703.501.030.45-1.501.43
Live1.03 ↓15.00 ↑451.00 ↑4.88 ↑3.500.11 ↓1.46 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm3.804.101.650.983.750.830.98-0.750.83
Live1.03 ↓15.00 ↑451.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm3.804.201.620.753.500.95---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KuPS (Youth)-3/4001
Vantaa+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).