Kết quả bóng đá trận KuPs vs Sabah FK Baku, 22:00 ngày 28/07/2026
UEFA Champions League · 22:00 ngày 28/07/2026
KuPs 0 Kết thúc HT 0-0 2
Sabah FK Baku
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Savon Sanomat Areena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
KuPs
Sabah FK Baku
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gal Leibovitz
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
31'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
52'
⚽ BÀN THẮNG - Veljko Simic 0-1, kiến tạo: Tymoteusz Puchacz
🔁 Thay người: vào Piotr Parzyszek, ra Valentin Gasc
🔁 Thay người: vào Joslyn Luyeye-Lutumba, ra Bob Nii Armah
60'
⛳ Phạt góc
60'
🟨 Thẻ vàng - Umarali Rakhmonaliev
61'
🔁 Thay người: vào Xander Severina, ra Kaheem Parris
🟨 Thẻ vàng - Petteri Pennanen
66'
⛳ Phạt góc
70'
⚽ BÀN THẮNG - Joy-Lance Mickels 0-2, kiến tạo: Xander Severina
🟨 Thẻ vàng - Saikou Touray
🔁 Thay người: vào Saku Heiskanen, ra Clinton Antwi
🔁 Thay người: vào Niilo Kujasalo, ra Tommi Jyry
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes, ra Aleksey Isaev
78'
🔁 Thay người: vào Abdulakh Khaybulaev, ra Umarali Rakhmonaliev
78'
🔁 Thay người: vào Tellur Mutallimov, ra Akim Zedadka
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Saku Savolainen, ra Akseli Puukko
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Orphe Mbina, ra Joy-Lance Mickels
🟨 Thẻ vàng - Brahima Magassa
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| KuPs | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Veljko Simic(Assists:Tymoteusz Puchacz) | |
| ▲ Piotr Parzyszek ▼ Valentin Gasc | 58' ⇄ | |
| ▲ Joslyn Luyeye-Lutumba ▼ Bob Nii Armah | 58' ⇄ | |
| ▲ Joslyn Luyeye-Lutumba ▼ Bob Nii Armah | 58' ⇄ | |
| 60' | Umarali Rakhmonaliev | |
| 61' ⇄ | ▲ Xander Severina ▼ Kaheem Parris | |
| Petteri Pennanen | 62' | |
| 70' | ⚽ 0 - 2 Joy-Lance Mickels(Assists:Xander Severina) (Kiến tạo: Xander Severina) | |
| Saikou Touray | 72' | |
| ▲ Saku Heiskanen ▼ Clinton Antwi | 74' ⇄ | |
| ▲ Niilo Kujasalo ▼ Tommi Jyry | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes ▼ Aleksey Isaev | |
| 78' ⇄ | ▲ Abdulakh Khaybulaev ▼ Umarali Rakhmonaliev | |
| 78' ⇄ | ▲ Tellur Mutallimov ▼ Akim Zedadka | |
| ▲ Saku Savolainen ▼ Akseli Puukko | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Orphe Mbina ▼ Joy-Lance Mickels | |
| Brahima Magassa | 89' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 19 | 19 |
Chủ = KuPs · Khách = Sabah FK Baku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KuPs 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sabah FK Baku 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — KuPs
TBTBTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | KuPs | 3-1 (3-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | +0.5 | 3 | T |
| 14/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | FC Vardar Skopje | +0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | +1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | KuPs | 3-2 (1-1) | AC Oulu | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sabah FK Baku
TTTBHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | +0.75 | 3 | T |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Turan Tovuz | 1-2 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sabah FK Baku | 1-2 (1-1) | FC Neftci Baku | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-1) | Zira FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Sabah FK Baku | 0-1 (0-0) | FK Kapaz Ganca | +1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Samaxı FC | 0-3 (0-1) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | Karvan Evlakh | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sabah FK Baku | 2-2 (1-2) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Araz Nakhchivan | 2-4 (2-2) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Qarabag | 2-2 (1-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Sabah FK Baku | 3-1 (1-0) | Standard Sumgayit | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Mil Mugan | 0-5 (0-3) | Sabah FK Baku | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Sabah FK Baku | 7-1 (4-0) | Qabala | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Qabala | 2-2 (0-1) | Sabah FK Baku | +1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
KuPs
Sabah FK Baku
1Johannes Kreidl4Kasim Adams25Clinton Antwi28Brahima Magassa29Akseli Puukko10Valentin Gasc22Saikou Touray8CPetteri Pennanen16Tommi Jyry24Bob Nii Armah11Jaime Moreno92CStas Pokatilov3Steve Solvet5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica10Aleksey Isaev11Kaheem Parris21Veljko Simic20Joy-Lance Mickels
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Johannes Kreidl
- 4Kasim Adams
- 8Petteri Pennanen C🟨 Thẻ vàng 62'
- 10Valentin Gasc▼ Rời sân 58'
- 11Jaime Moreno
- 16Tommi Jyry▼ Rời sân 74'
- 22Saikou Touray🟨 Thẻ vàng 72'
- 24Bob Nii Armah▼ Rời sân 58'
- 25Clinton Antwi▼ Rời sân 74'
- 28Brahima Magassa🟨 Thẻ vàng 89'
- 29Akseli Puukko▼ Rời sân 81'
Khách · 4231
- 3Steve Solvet
- 5Rahman Dashdamirov
- 7Umarali Rakhmonaliev🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 78'
- 10Aleksey Isaev▼ Rời sân 78'
- 11Kaheem Parris▼ Rời sân 61'
- 13Ivan Lepinjica
- 20Joy-Lance Mickels⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 87'
- 21Veljko Simic⚽ Ghi bàn 52'
- 27Tymoteusz Puchacz🎯 Kiến tạo 52'
- 80Akim Zedadka▼ Rời sân 78'
- 92Stas Pokatilov C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
24
Tấn công
9487
Tấn công nguy hiểm
7356
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
14
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
47 53
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPs (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 3 (18%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KuPs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Savon Sanomat Areena | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Miika Nuutinen | HLV | Valdas Dambrauskas |
| Kuopio | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.33 | 2.17 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 1.16 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.25 ↓ | 2.14 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.09 | 0.94 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 83.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.20 | 2.17 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 275.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.42 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 34.78 ↑ | 1.01 ↓ | 4.99 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.20 | 2.23 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 282.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.36 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.03 | 2.40 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 11.50 ↑ | 4.17 ↑ | 1.26 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.26 | 2.43 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 12.60 ↑ | 4.18 ↑ | 1.25 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 301.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.83 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 16.13 ↑ | 4.53 ↑ | 1.28 ↓ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.26 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.19 ↓ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | -2.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.40 | 2.47 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 76.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.63 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.50 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.