Kết quả bóng đá trận KuPs vs FC Vardar Skopje, 22:00 ngày 14/07/2026
UEFA Champions League · 22:00 ngày 14/07/2026
KuPs 0 Kết thúc HT 0-0 2
FC Vardar Skopje
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Savon Sanomat Areena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| KuPs | Phút | |
| Akseli Puukko | 24' | |
| Valentin Gasc | 44' | |
| 44' | Gerson Rodrigues | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Saku Savolainen ▼ Akseli Puukko | 46' ⇄ | |
| ▲ Saikou Touray ▼ Gustav Engvall | 58' ⇄ | |
| ▲ Piotr Parzyszek ▼ Jaime Moreno | 58' ⇄ | |
| 59' | ⚽ 1 - 0 Saku Savolainen (phản lưới) | |
| 74' ⇄ | ▲ Ediz Spahiu ▼ Miguel Pires | |
| 74' ⇄ | ▲ Ian Puleio ▼ Azer Omeragikj | |
| 85' ⇄ | ▲ Goran Zakaric ▼ Mihail Manevski | |
| 87' | Ediz Spahiu | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 1 Goran Zakaric | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Nenad Mishkovski ▼ Filip Najdovski | |
| Piotr Parzyszek | 90+6' | |
| Saku Savolainen | 90+11' | |
| 93' ⇄ | ▲ Filip Cvetkovski ▼ Darko Velkovski | |
| Bob Nii Armah(Assists:Clinton Antwi) (Kiến tạo: Clinton Antwi) 2 - 1 ⚽ | 100' | |
| 102' | ⚽ 2 - 2 Ian Puleio(Assists:Goran Zakaric) (Kiến tạo: Goran Zakaric) | |
| Piotr Parzyszek 3 - 2 ⚽ | 105+1' | |
| ▲ Arttu Lotjonen ▼ Tommi Jyry | 105+2' ⇄ | |
| 106' ⇄ | ▲ David Babunski ▼ Diego Castaneda | |
| ▲ Joslyn Luyeye-Lutumba ▼ Bob Nii Armah | 111' ⇄ | |
| ▲ Niilo Kujasalo ▼ Petteri Pennanen | 111' ⇄ | |
| 113' | Nenad Mishkovski | |
| 120+2' | Filip Cvetkovski | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 17 |
Chủ = KuPs · Khách = FC Vardar Skopje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KuPs 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Vardar Skopje 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — KuPs
TTTTHHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | +1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | KuPs | 3-2 (1-1) | AC Oulu | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Jaro | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | KuPs | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Ilves Tampere | 1-3 (0-2) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | SJK Seinajoen | 0-0 (0-0) | KuPs | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Vardar Skopje
BTHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | B |
| 30/06/26 | SS Virtus | 2-3 (0-2) | FC Vardar Skopje | - | - | T |
| 27/06/26 | SP La Fiorita | 1-1 (0-1) | FC Vardar Skopje | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Vardar Skopje | 3-0 (2-0) | FK Shkendija 79 | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Struga Trim Lum | 0-1 (0-1) | FC Vardar Skopje | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | FC Vardar Skopje | 2-1 (2-0) | Sileks | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Bashkimi | 0-2 (0-2) | FC Vardar Skopje | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Vardar Skopje | 7-0 (4-0) | FK Tikves Kavadarci | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Shkupi | 0-7 (0-3) | FC Vardar Skopje | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Vardar Skopje | 1-0 (1-0) | Rabotnicki Skopje | - | - | T |
| 09/04/26 | Pelister Bitola | 0-0 (0-0) | FC Vardar Skopje | +1.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Vardar Skopje | 5-1 (2-0) | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | - | T |
| 21/03/26 | KF Arsimi | 1-0 (1-0) | FC Vardar Skopje | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Vardar Skopje | 1-0 (0-0) | Academy Pandev | - | - | T |
| 09/03/26 | Sileks | 0-1 (0-1) | FC Vardar Skopje | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | FC Vardar Skopje | 0-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-1) | FC Vardar Skopje | - | - | H |
| 24/02/26 | FC Vardar Skopje | 1-1 (0-0) | FK Ohrid 2004 | - | - | H |
| 21/02/26 | FC Vardar Skopje | 1-0 (1-0) | FK Bashkimi | - | - | T |
| 15/02/26 | Rabotnicki Skopje | 0-3 (0-2) | FC Vardar Skopje | - | - | T |
Đội hình
KuPs
FC Vardar Skopje
1Johannes Kreidl4Kasim Adams25Clinton Antwi28Brahima Magassa29Akseli Puukko8CPetteri Pennanen10Valentin Gasc9Gustav Engvall16Tommi Jyry24Bob Nii Armah11Jaime Moreno95Davor Taleski3Mihail Manevski4Mislav Matic5Filip Najdovski14Darko Velkovski21Georgije Jankulov7Gerson Rodrigues8Boban Nikolov32Diego Castaneda71Miguel Pires9CAzer Omeragikj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Johannes Kreidl
- 4Kasim Adams
- 8Petteri Pennanen C▼ Rời sân 111'
- 9Gustav Engvall▼ Rời sân 58'
- 10Valentin Gasc🟨 Thẻ vàng 44'
- 11Jaime Moreno▼ Rời sân 58'
- 16Tommi Jyry▼ Rời sân 105+2'
- 24Bob Nii Armah⚽ Ghi bàn 100' · ▼ Rời sân 111'
- 25Clinton Antwi🎯 Kiến tạo 100'
- 28Brahima Magassa
- 29Akseli Puukko🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 46'
Khách · 541
- 3Mihail Manevski▼ Rời sân 85'
- 4Mislav Matic
- 5Filip Najdovski▼ Rời sân 90+5'
- 7Gerson Rodrigues🟨 Thẻ vàng 44'
- 8Boban Nikolov
- 9Azer Omeragikj C▼ Rời sân 74'
- 14Darko Velkovski▼ Rời sân 93'
- 21Georgije Jankulov
- 32Diego Castaneda▼ Rời sân 106'
- 71Miguel Pires▼ Rời sân 74'
- 95Davor Taleski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
44
Sút bóng
187
Sút cầu môn
53
Tấn công
8175
Tấn công nguy hiểm
3434
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
2516
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1727
Việt vị
22
Quả ném biên
1922
So Sánh Sức Mạnh
45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Vardar Skopje (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPs (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 3 (20%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KuPs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1911 |
| Savon Sanomat Areena | Sân nhà | National Arena Toshe Proeski |
| 5000 | Sức chứa | 30000 |
| Miika Nuutinen | HLV | Cristian Fabbiani |
| Kuopio | Khu vực | Skopje |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.40 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.10 ↑ | 4.60 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.20 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.59 | 3.95 ↑ | 4.25 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.85 ↑ | 4.70 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.50 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.95 ↑ | 4.50 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.35 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.95 | 4.25 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.71 | 4.15 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.58 | 3.71 | 4.15 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.17 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.99 ↑ | 4.21 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.05 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.32 | 3.19 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.91 ↑ | 4.36 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 4.20 ↑ | 4.60 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.63 | 3.05 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.10 ↑ | 4.55 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 1.35 ↑ | 1.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.90 ↑ | 4.50 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.33 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.80 ↑ | 4.33 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.