Kết quả bóng đá trận Kungsangens IF vs IFK Lidingo FK, 00:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 08/08/2026
Kungsangens IF Sắp đá --:--:--
IFK Lidingo FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 19 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 8 | 10 |
Chủ = Kungsangens IF · Khách = IFK Lidingo FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kungsangens IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Kungsangens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 7 | 7 | 16 | 28 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 6 | 2 | 8 | 12 | 6 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 16 | 4 | 14 |
IFK Lidingo FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 5 | 8 | 18 | 29 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 15 | 4 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 14 | 7 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kungsangens IF (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
IFK Lidingo FK (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kungsangens IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.30 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↑ | 3.65 | 3.30 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.20 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↓ | 3.30 ↑ | 0.65 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 1.10 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.68 ↓ | 3.57 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.92 ↓ | 1.05 ↓ | 0.75 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.30 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.85 | 3.75 | 3.30 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.