Kết quả bóng đá trận Kryvbas vs FC Karpaty Lviv, 17:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 01/08/2026
Kryvbas 1 Kết thúc HT 1-1 4
FC Karpaty Lviv
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Kryvbas | Phút | |
| 8' | Nazariy Rusyn | |
| Jan Jurcec 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 30' | Eriki | |
| Shakeone Satchwell | 37' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Ambrosiy Chachua | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 2 Vladislav Baboglo | |
| ▲ Volodymyr Mulyk ▼ Oleksandr Kamensky | 63' ⇄ | |
| ▲ Joao Machado ▼ Shakeone Satchwell | 63' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 1 - 3 Yan Kostenko(Assists:Nazariy Rusyn) | |
| 67' ⇄ | ▲ Fellipe Cardoso ▼ Mohamed Aiman Moukhliss Agmir | |
| 67' ⇄ | ▲ Roman Vantukh ▼ Nazariy Rusyn | |
| 72' | ⚽ 1 - 4 Roman Vantukh | |
| ▲ Thiago Borges ▼ Assane Seck | 74' ⇄ | |
| ▲ Denys Pidgurskyi ▼ Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych | 74' ⇄ | |
| ▲ Jimmy Mpanzu ▼ Joseph Jones | 74' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Artur Shakh ▼ Xeber Alkain | |
| 90' ⇄ | ▲ Jean Pedroso ▼ Ambrosiy Chachua | |
| 90' ⇄ | ▲ Marko Sapuha ▼ Eriki | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 23 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 10 | 20 |
Chủ = Kryvbas · Khách = FC Karpaty Lviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kryvbas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Kryvbas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 14 | - | - |
FC Karpaty Lviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Kryvbas 5 (26%)Hòa 4 (21%)FC Karpaty Lviv 10 (53%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (0-0) | Kryvbas | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/12/24 | Kryvbas | 2-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/08/24 | FC Karpaty Lviv | 3-0 (2-0) | Kryvbas | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/07/23 | Kryvbas | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | - | - | B |
| 18/05/13 | Kryvbas | 3-2 (2-1) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/11/12 | FC Karpaty Lviv | 6-0 (4-0) | Kryvbas | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/12 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | Kryvbas | -1 | 2.75 | B |
| 22/10/11 | Kryvbas | 1-1 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.25 | H |
| 14/11/10 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (1-0) | Kryvbas | -1 | 2.25 | B |
| 19/07/10 | Kryvbas | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/10 | FC Karpaty Lviv | 0-2 (0-2) | Kryvbas | - | - | T |
| 22/11/09 | Kryvbas | 1-2 (1-1) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/09 | FC Karpaty Lviv | 3-0 (0-0) | Kryvbas | - | - | B |
| 15/08/08 | Kryvbas | 1-1 (1-1) | FC Karpaty Lviv | +0.5 | 2 | H |
| 02/12/07 | Kryvbas | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | - | - | B |
| 28/07/07 | FC Karpaty Lviv | 3-0 (2-0) | Kryvbas | - | - | B |
| 04/03/07 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (0-0) | Kryvbas | - | - | H |
| 30/07/06 | Kryvbas | 3-0 (2-0) | FC Karpaty Lviv | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Kryvbas
TTBBBBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Livyi Bereh | 3-5 (1-3) | Kryvbas | - | - | T |
| 14/07/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | KAA Gent | - | - | T |
| 11/07/26 | Kryvbas | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | B |
| 07/07/26 | Kryvbas | 2-4 (1-1) | KVSK Lommel | - | - | B |
| 01/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (1-0) | Kryvbas | - | - | B |
| 27/06/26 | Kryvbas | 1-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 23/05/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (0-0) | Kryvbas | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Kryvbas | 2-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Veres | 1-3 (0-1) | Kryvbas | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | SC Poltava | 3-3 (3-2) | Kryvbas | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Kryvbas | 3-0 (2-0) | Rukh Vynnyky | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kudrivka | 1-2 (0-1) | Kryvbas | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Kryvbas | 0-3 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Kryvbas | 1-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | H |
| 21/03/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Kryvbas | -1 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Kryvbas | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Kryvbas | 3-1 (3-1) | Zorya | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Karpaty Lviv
TTTHTBTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (1-0) | Veres | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Karpaty Lviv | 5-1 (4-1) | Veres | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (3-0) | FK Zeljeznicar | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | T |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Karpaty Lviv | 1-2 (1-0) | Zorya | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | Veres | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-2 (1-0) | FC Karpaty Lviv | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Rukh Vynnyky | 0-3 (0-2) | FC Karpaty Lviv | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | PFC Oleksandria | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Dynamo Kyiv | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | -1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/03/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Karpaty Lviv | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (1-0) | Kudrivka | +1 | 2.5 | H |
Đội hình
Kryvbas
FC Karpaty Lviv
12Oleksandr Kemkin2Jan Jurcec4CVolodymyr Vilivald5Ante Bekavac15Joseph Jones17Roy Nawi8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych10Giovany Herbert9Satchwell S.9Shakeone Satchwell14Assane Seck21Oleksandr Kamensky1Denys Marchenko4CVladislav Baboglo11Denys Miroshnichenko55Timur Stetskov73Rostyslav Lyakh18Eriki18Eriki5Mohamed Aiman Moukhliss Agmir8Ambrosiy Chachua26Yan Kostenko31Nazariy Rusyn70Xeber Alkain
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4123
- 2Jan Jurcec⚽ Ghi bàn 20'
- 4Volodymyr Vilivald C
- 5Ante Bekavac
- 8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych▼ Rời sân 74'
- 9Satchwell S.
- 9Shakeone Satchwell🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 63'
- 10Giovany Herbert
- 12Oleksandr Kemkin
- 14Assane Seck▼ Rời sân 74'
- 15Joseph Jones▼ Rời sân 74'
- 17Roy Nawi
- 21Oleksandr Kamensky▼ Rời sân 63'
Khách · 4123
- 1Denys Marchenko
- 4Vladislav Baboglo C⚽ Ghi bàn 57'
- 5Mohamed Aiman Moukhliss Agmir▼ Rời sân 67'
- 8Ambrosiy Chachua⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 90'
- 11Denys Miroshnichenko
- 18Eriki▼ Rời sân 90'
- 18Eriki🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 90'
- 26Yan Kostenko⚽ Ghi bàn 65'
- 31Nazariy Rusyn🎯 Kiến tạo 65' · 🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 67'
- 55Timur Stetskov
- 70Xeber Alkain▼ Rời sân 86'
- 73Rostyslav Lyakh
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
311
Phạt góc (HT)
18
Thẻ vàng
12
Sút bóng
27
Sút cầu môn
15
Tấn công
4451
Tấn công nguy hiểm
2034
Sút ngoài cầu môn
12
Đá phạt trực tiếp
58
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
44 56
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B10T10 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kryvbas (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kryvbas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1963 |
| Metalurh | Sân nhà | Ukraina Stadium |
| 38000 | Sức chứa | 28051 |
| Patrick van Leeuwen | HLV | Francisco Javier Fernandez Diaz |
| KRYVYI RIH | Khu vực | Lviv |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.84 | 3.00 | 2.02 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.23 ↑ | 3.00 | 1.86 ↓ | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.11 | 0.90 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.89 ↓ | 5.50 | 0.94 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.30 | 2.10 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.40 ↑ | 1.85 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.25 | 2.03 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.20 ↓ | 0.72 ↓ | 5.50 | 1.16 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.40 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.35 | 1.97 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.88 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.25 | 2.03 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 160.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 1.08 ↑ | 5.75 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.09 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.45 ↓ | 1.92 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.09 | 2.10 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.78 ↑ | 3.39 ↑ | 1.78 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.33 ↑ | -0.25 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.67 | 3.14 | 1.98 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 19.50 ↑ | 5.15 ↑ | 1.20 ↓ | 1.01 ↑ | 4.75 | 0.83 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 1.83 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.77 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.12 | 3.23 | 2.14 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 23.50 ↑ | 5.44 ↑ | 1.20 ↓ | 1.01 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.95 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.66 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 3.39 | 1.97 | 1.15 | 2.50 | 0.66 | 0.62 | -0.75 | 1.22 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.06 ↓ | 5.75 | 0.76 ↑ | 0.76 ↑ | -0.25 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.95 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.