Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs Baltika Kaliningrad, 19:30 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Nga · 19:30 ngày 08/08/2026
Krylya Sovetov Sắp đá --:--:--
Baltika Kaliningrad
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Cosmos Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 9 | 16 |
Chủ = Krylya Sovetov · Khách = Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krylya Sovetov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Krylya Sovetov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 |
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Krylya Sovetov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | |
| Cosmos Stadium | Sân nhà | Baltika |
| 33180 | Sức chứa | 14500 |
| Sergey Bulatov | HLV | Andrey Talalaev |
| Samara | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.10 | 2.31 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.96 | 3.10 | 2.31 | 1.05 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.82 ↑ | -0.25 | 1.04 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.40 | 0.70 | 2.00 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.05 ↓ | 2.31 ↓ | 0.73 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.10 | 2.31 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.96 | 3.10 | 2.31 | 1.05 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.82 ↑ | -0.25 | 1.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.20 | 2.35 | 0.79 | 2.00 | 1.08 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.92 ↑ | 3.20 | 2.35 | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 1.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.03 | 2.31 | 1.08 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.03 | 2.28 ↓ | 1.08 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 1.06 | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.22 | 2.49 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 3.16 ↑ | 3.12 ↓ | 2.44 ↓ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 1.04 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.20 | 1.00 | 2.25 | 0.74 | 0.84 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.10 ↑ | 2.35 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.34 | 3.13 | 2.27 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.14 ↓ | 3.10 ↓ | 2.44 ↑ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.78 | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.27 | 2.61 | 0.97 | 2.25 | 0.97 | 1.17 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 3.26 ↑ | 3.23 ↓ | 2.50 ↓ | 1.14 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.