Kết quả bóng đá trận Kruger United vs Kaizer Chiefs, 01:10 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 01:10 ngày 02/08/2026
Kruger United 1 Kết thúc HT 1-1 3
Kaizer Chiefs
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Kruger United | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Flavio Antonio da Silva(Assists:Mfundo Vilakazi) (Kiến tạo: Mfundo Vilakazi) | |
| 45' | Siphesihle Ndlovu | |
| Khetukuthula Ndlovu 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wandile Duba ▼ Flavio Antonio da Silva | |
| 46' ⇄ | ▲ Sibongiseni Mthethwa ▼ Siphesihle Ndlovu | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Wandile Duba | |
| 66' | ⚽ 1 - 3 Wandile Duba(Assists:Lebohang Maboe) (Kiến tạo: Lebohang Maboe) | |
| ▲ Sphiwe Prince Mahlangu ▼ Motsie Matima | 68' ⇄ | |
| 74' | Luke Baartman | |
| Boitumelo Malatjie | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Nkosingiphile Ngcobo ▼ Ethan Chislett | |
| ▲ Mlungisi Zwane ▼ Maphothe Aphiwe | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Mmodi P. S. ▼ Luke Baartman | |
| Khetukuthula Ndlovu | 85' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 22 | 15 |
Chủ = Kruger United · Khách = Kaizer Chiefs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kruger United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Kruger United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Kaizer Chiefs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 9 | 6 | 33 | 19 | 54 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 12 | 25 | 7 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 7 | 29 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Kruger United
HTTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Kruger United | 2-2 (1-0) | The Bees FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Gomora United FC | 0-1 (0-1) | Kruger United | - | - | T |
| 02/05/26 | Kruger United | 3-1 (1-0) | Black Leopards | - | - | T |
| 26/04/26 | Baroka FC | 0-3 (0-1) | Kruger United | - | - | T |
| 22/04/26 | Kruger United | 2-1 (1-0) | Cape Town City | 0 | 2 | T |
| 18/04/26 | Kruger United | 3-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Highbury | 1-2 (1-1) | Kruger United | - | - | T |
| 08/04/26 | Kruger United | 2-1 (1-1) | Lerumo Lions | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Casric Stars | 4-0 (3-0) | Kruger United | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Milford | - | - | T |
| 07/03/26 | Leicesterfield City | 1-1 (1-0) | Kruger United | - | - | H |
| 27/02/26 | Kruger United | 3-1 (2-0) | Venda | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Kruger United | 2-1 (1-0) | Upington City | - | - | T |
| 01/02/26 | Pretoria Univ | 1-1 (0-0) | Kruger United | - | - | H |
| 28/01/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Hungry Lions | +0.25 | 2 | T |
| 24/01/26 | Kruger United | 1-1 (0-0) | Baroka FC | - | - | H |
| 06/12/25 | The Bees FC | 3-1 (1-0) | Kruger United | - | - | B |
| 02/12/25 | Kruger United | 0-3 (0-1) | Highbury | +0.5 | 2 | B |
| 29/11/25 | Venda | 1-3 (1-1) | Kruger United | - | - | T |
| 22/11/25 | Kruger United | 3-2 (1-1) | Casric Stars | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kaizer Chiefs
TBHHBTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (1-0) | Scottland FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Elche | 2-1 (2-0) | Kaizer Chiefs | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (1-0) | Al Kholood | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | - | - | H |
| 23/05/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-1) | Chippa United | +1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | T |
| 07/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (0-1) | Kaizer Chiefs | -1 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Siwelele | 2-0 (2-0) | Kaizer Chiefs | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.75 | 2 | H |
| 18/04/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.25 | 1.75 | H |
| 16/04/26 | Magesi | 1-4 (0-2) | Kaizer Chiefs | +0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (1-0) | TS Galaxy | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | Orbit College | 1-3 (1-1) | Kaizer Chiefs | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (1-0) | Magesi | +0.75 | 2 | T |
| 15/03/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (0-0) | Durban City | +0.5 | 1.75 | T |
| 04/03/26 | Richards Bay | 1-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.5 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Kaizer Chiefs | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Kaizer Chiefs | 1-2 (1-0) | Stellenbosch FC | +0.5 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Zamalek | 2-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.75 | 2 | B |
Đội hình
Kruger United
Kaizer Chiefs
16Marcel Dandjinou4Sipho Sibiya12Boitumelo Malatjie13Ebrahim Seedat26CKatlego Mohamme8Morne Nel28Ozil35Motsie Matima10Ntsako Neverdie Makhubela22Khetukuthula Ndlovu50Maphothe Aphiwe1CBrandon Peterson2James Thabiso Monyane4Zitha Macheke39Reeve Frosler84Inacio Miguel Ferreira Santos6Lebohang Maboe8Siphesihle Ndlovu11Luke Baartman23Ethan Chislett28Mfundo Vilakazi77Flavio Antonio da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Sipho Sibiya5.9
- 8Morne Nel6.9
- 10Ntsako Neverdie Makhubela6.7
- 12Boitumelo Malatjie🟨 Thẻ vàng 77'5.9
- 13Ebrahim Seedat5.7
- 16Marcel Dandjinou6
- 22Khetukuthula Ndlovu⚽ Ghi bàn 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 85'6.2
- 26Katlego Mohamme C6.8
- 28Ozil6.2
- 35Motsie Matima▼ Rời sân 68'5.9
- 50Maphothe Aphiwe▼ Rời sân 81'5.8
Khách · 4231
- 1Brandon Peterson C7.2
- 2James Thabiso Monyane7.2
- 4Zitha Macheke7.7
- 6Lebohang Maboe🎯 Kiến tạo 66'7.1
- 8Siphesihle Ndlovu🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 11Luke Baartman🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 85'6.6
- 23Ethan Chislett▼ Rời sân 78'8
- 28Mfundo Vilakazi🎯 Kiến tạo 7'7.9
- 39Reeve Frosler7.9
- 77Flavio Antonio da Silva⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 46'7.6
- 84Inacio Miguel Ferreira Santos6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
713
Sút cầu môn
46
Tấn công
75114
Tấn công nguy hiểm
3752
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
339515
TL chuyền bóng thành công
78%86%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
10
Cứu thua
33
Tắc bóng
713
Quả ném biên
2321
Cắt bóng
1315
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.491.27
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
59 41
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kruger United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kaizer Chiefs (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kruger United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Morne Nel Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 33/46 | 2 | |||
| 26Katlego Mohamme Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 41/48 | 4 | |||
| 10Ntsako Neverdie Makhubela Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 25/29 | 4 | |||
| 22Khetukuthula Ndlovu Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1 | 2/1 | 2/5 | 0 | 🟨 | |
| 28Ozil Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 20/35 | 2 | |||
| 16Marcel Dandjinou Thủ môn | 6 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 4Sipho Sibiya Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 45/56 | 1 | |||
| 35Motsie Matima Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 12Boitumelo Malatjie Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 36/40 | 5 | 🟨 | ||
| 50Maphothe Aphiwe Trung phong | 5.8 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 13Ebrahim Seedat Hậu vệ trái | 5.7 | 1/1 | 13/22 | 1 | |||
| 38Sphiwe Prince Mahlangu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 7Mlungisi Zwane (dự bị) Tiền vệ | - | 2/1 | 0/0 | 0 |
Kaizer Chiefs
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Ethan Chislett Tiền vệ | 8 | 0/0 | 28/31 | 6 | |||
| 39Reeve Frosler Hậu vệ | 7.9 | 2/1 | 45/59 | 2 | |||
| 28Mfundo Vilakazi Tiền vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 43/48 | 1 | ||
| 4Zitha Macheke Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 46/48 | 2 | |||
| 77Flavio Antonio da Silva Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 6/8 | 0 | ||
| 1Brandon Peterson Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 10/23 | 0 | |||
| 2James Thabiso Monyane Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 46/50 | 3 | |||
| 6Lebohang Maboe Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/0 | 52/58 | 1 | ||
| 8Siphesihle Ndlovu Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 25/27 | 5 | 🟨 | ||
| 11Luke Baartman Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 34/41 | 2 | 🟨 | ||
| 84Inacio Miguel Ferreira Santos Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 53/63 | 1 | |||
| 47Wandile Duba (dự bị) Tiền đạo | 8.9 | 2 | 2/2 | 11/14 | 2 | ||
| 5Sibongiseni Mthethwa (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 34/35 | 4 | |||
| 12Nkosingiphile Ngcobo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 13Mmodi P. S. (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kruger United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1970 | |
| Sân nhà | Olympia Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Cedric Kaze | |
| Khu vực | Naturena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.20 | 1.65 | 0.90 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.25 | 1.70 | 0.87 | 2.00 | 0.92 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.25 | 1.71 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.15 ↓ | 3.10 ↓ | 1.78 ↑ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.77 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.79 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 29.38 ↑ | 4.75 ↑ | 1.19 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.25 | 1.71 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.15 ↓ | 3.10 ↓ | 1.78 ↑ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.47 | 3.01 | 1.62 | 0.88 | 2.00 | 0.86 | 0.82 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.64 ↑ | 1.17 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.39 | 3.20 | 1.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.15 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.25 | 1.73 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.30 | 1.75 | 0.96 | 2.25 | 0.73 | 0.75 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.34 | 3.32 | 1.68 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.85 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 30.65 ↑ | 5.54 ↑ | 1.19 ↓ | 3.26 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.75 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 4.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.48 | 3.30 | 1.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.32 | -1.50 | 2.00 |
| Live | 133.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.73 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.10 | 1.75 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.