Kết quả bóng đá trận Kristall vs FK Znamya Noginsk, 21:30 ngày 29/07/2026
Cúp Nga · 21:30 ngày 29/07/2026
Kristall 2 Kết thúc HT 1-2 3
FK Znamya Noginsk
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Kristall | Phút | |
| 6' | ⚽ 1 - 0 Filincov K. (phản lưới) | |
| Lev Vadimovich Titov 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 20' | ⚽ 2 - 1 Aleksey Gerasimov | |
| HT 1-2 | ||
| 71' | ⚽ 2 - 2 Dmitry Doronin | |
| 81' | ❌ Aleksandr Kukushkin Đá hỏng penalty | |
| Godzoev M. 3 - 2 ⚽ | 86' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 2 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 3 | 16 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 19 |
Chủ = Kristall · Khách = FK Znamya Noginsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kristall | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 14 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Thành tích gần đây — Kristall
BBT
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 5/8 (3 trận) Châu Á: 1/0/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/25 | Kristall | 1-3 (0-1) | Luki Energiya | - | - | B |
| 21/08/24 | FK Leningradets | 4-0 (0-0) | Kristall | - | - | B |
| 31/07/24 | Kristall | 4-1 (1-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Znamya Noginsk
BTTBTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/25 | Veles | 2-0 (0-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | B |
| 06/08/25 | FK Znamya Noginsk | 3-0 (1-0) | FK Kolomna | - | - | T |
| 01/03/25 | FK Ryazan | 3-4 (3-1) | FK Znamya Noginsk | - | - | T |
| 10/02/24 | FK Znamya Noginsk | 2-3 (1-1) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
| 11/11/23 | Peresvet Podolsk | 1-2 (1-2) | FK Znamya Noginsk | - | - | T |
| 05/11/23 | FK Znamya Noginsk | 2-3 (1-1) | SY Sakhalinsk | - | - | B |
| 28/10/23 | FK Spartak Tambov | 2-0 (1-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | B |
| 21/10/23 | FK Znamya Noginsk | 0-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | H |
| 16/10/23 | FK Sakhalinets | 0-2 (0-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | T |
| 07/10/23 | FK Znamya Noginsk | 0-0 (0-0) | Strogino Moscow | - | - | H |
| 30/09/23 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (1-2) | FK Znamya Noginsk | - | - | T |
| 23/09/23 | FK Znamya Noginsk | 1-1 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 17/09/23 | FK Znamya Noginsk | 2-1 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 07/09/23 | Saturn Moscow | 1-1 (1-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | H |
| 03/09/23 | FK Znamya Noginsk | 1-2 (0-1) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | B |
| 27/08/23 | FK Kaluga | 7-1 (6-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | B |
| 19/08/23 | FK Znamya Noginsk | 1-0 (0-0) | FK Khimki B | - | - | T |
| 12/08/23 | SKA Khabarovsk II | 3-0 (1-0) | FK Znamya Noginsk | - | - | B |
| 06/08/23 | FK Znamya Noginsk | 0-1 (0-0) | Zenit Penza | - | - | B |
| 01/08/23 | FC Amkal Moscow | 3-2 (1-1) | FK Znamya Noginsk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
32
Sút bóng
97
Sút cầu môn
44
Tấn công
8599
Tấn công nguy hiểm
4754
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kristall (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
FK Znamya Noginsk (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Znamya Noginsk (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kristall | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.80 | 1.47 | 0.96 | 3.75 | 0.77 | 0.83 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 3.10 ↑ | 5.75 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.28 | 4.56 | 1.43 | 0.90 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.91 ↑ | 1.01 ↓ | 4.51 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.14 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 94.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.50 | 6.66 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.