Kết quả bóng đá trận Kriens vs Winterthur, 01:15 ngày 01/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 01/08/2026
Kriens 2 Kết thúc HT 1-0 0
Winterthur
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Kriens | Phút | |
| Enea Heiniger | 33' | |
| 42' | Severin Ottiger | |
| Martin Francois 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Emilio Kehrer ▼ Yannis Odin | |
| Kevin Trondle | 56' | |
| 63' ⇄ | ▲ Elias Maluvunu ▼ Severin Ottiger | |
| Luka Sliskovic(Assists:Elio Rufener) (Kiến tạo: Elio Rufener) 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Alejandro Willimann ▼ Manuel Fah | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Alexandre Jankewitz ▼ Stephane Cueni | |
| 69' ⇄ | ▲ Roman Buess ▼ Theo Golliard | |
| ▲ Julian Hermann ▼ Kevin Trondle | 72' ⇄ | |
| ▲ Nico Siegrist ▼ Malek Ishuayed Sanchez | 72' ⇄ | |
| ▲ Celien Wicht ▼ Albin Krasniqi | 72' ⇄ | |
| ▲ Lukas Riedmann ▼ Luka Sliskovic | 78' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Tobias Okafor ▼ Souleymane Diaby | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 19 |
| Điểm | 4 | 2 | 20 | 7 |
Chủ = Kriens · Khách = Winterthur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kriens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 4 (40%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Kriens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 4 | 5 | 100 | 43 | 79 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 15 | 1 | 1 | 63 | 17 | 46 | 1 |
| Sân khách | 17 | 10 | 3 | 4 | 37 | 26 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Winterthur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kriens 6 (30%)Hòa 5 (25%)Winterthur 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/22 | Kriens | 0-5 (0-2) | Winterthur | -1 | 3.5 | B |
| 30/01/22 | Winterthur | 3-0 (1-0) | Kriens | -1.25 | 3 | B |
| 23/10/21 | Winterthur | 6-1 (3-1) | Kriens | -1 | 3 | B |
| 28/08/21 | Kriens | 2-3 (2-2) | Winterthur | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/21 | Kriens | 3-0 (0-0) | Winterthur | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/21 | Winterthur | 0-0 (0-0) | Kriens | -0.75 | 3 | H |
| 21/11/20 | Winterthur | 1-1 (1-1) | Kriens | -0.5 | 3 | H |
| 03/10/20 | Kriens | 0-2 (0-2) | Winterthur | 0 | 3.25 | B |
| 31/07/20 | Winterthur | 4-0 (4-0) | Kriens | -0.25 | 3 | B |
| 25/01/20 | Kriens | 0-0 (0-0) | Winterthur | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/11/19 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Kriens | -0.5 | 2.75 | T |
| 31/08/19 | Kriens | 3-2 (2-0) | Winterthur | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/19 | Winterthur | 0-0 (0-0) | Kriens | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/02/19 | Kriens | 2-0 (2-0) | Winterthur | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/12/18 | Kriens | 1-2 (1-0) | Winterthur | 0 | 3 | B |
| 11/08/18 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Kriens | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/03/12 | Winterthur | 4-1 (0-0) | Kriens | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/08/11 | Kriens | 0-2 (0-1) | Winterthur | 0 | 2.75 | B |
| 16/04/11 | Kriens | 2-1 (2-1) | Winterthur | 0 | 2.75 | T |
| 31/07/10 | Winterthur | 1-3 (0-1) | Kriens | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Kriens
BHHTTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (3-1) | Kriens | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Kriens | - | - | H |
| 11/07/26 | Kriens | 1-1 (1-1) | YF Juventus Zurich | - | - | H |
| 11/07/26 | Kriens | 3-1 (0-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Zurich | 2-3 (1-0) | Kriens | -1.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 30/05/26 | Kriens | 2-1 (1-0) | Bavois | - | - | T |
| 23/05/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-1) | Kriens | - | - | T |
| 16/05/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Paradiso | - | - | T |
| 09/05/26 | Basuli B team | 3-1 (1-0) | Kriens | - | - | B |
| 02/05/26 | Kriens | 2-2 (0-1) | Bulle | - | - | H |
| 25/04/26 | Zurich B team | 0-4 (0-2) | Kriens | - | - | T |
| 18/04/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 16/04/26 | Bruhl SG | 4-1 (1-1) | Kriens | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Kriens | 8-0 (4-0) | Vevey Sports | - | - | T |
| 02/04/26 | Breitenrain | 0-2 (0-0) | Kriens | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Grand Saconnex | 3-4 (2-0) | Kriens | - | - | T |
| 21/03/26 | Kriens | 2-3 (0-2) | SC Cham | - | - | B |
| 14/03/26 | Kreuzlingen | 1-5 (1-1) | Kriens | - | - | T |
| 12/03/26 | Bavois | 2-0 (0-0) | Kriens | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Winterthur
HHHHBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Winterthur | 2-2 (0-0) | Yverdon | +0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Union Berlin | -1.75 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Winterthur | 1-1 (1-0) | Bruhl SG | +2 | 3.75 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 04/07/26 | Luzern | 3-2 (2-2) | Winterthur | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Winterthur | 0-3 (0-1) | Luzern | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Grasshopper | 3-2 (0-2) | Winterthur | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Lausanne Sports | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Winterthur | 2-2 (1-1) | FC Zurich | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Servette | 5-3 (3-2) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Grasshopper | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Lausanne Sports | 2-1 (1-1) | Winterthur | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Luzern | 1-2 (1-2) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | FC Sion | 1-1 (0-1) | Winterthur | -1.75 | 3.25 | H |
| 04/03/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Servette | -1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | St. Gallen | 2-1 (0-1) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Winterthur | 0-3 (0-0) | Thun | -1.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Kriens
Winterthur
1Ruben Salchli3Kevin Trondle4CManuel Fah15Enea Heiniger25Yuro Bohon Diet5Mauricio Willimann12Martin Francois9Luka Sliskovic11Malek Ishuayed Sanchez27Elio Rufener17Albin Krasniqi75Antonio Spagnoli16CRemo Arnold18Souleymane Diaby21Severin Ottiger26Ledjan Sahitaj7Luca Zuffi44Stephane Cueni8Theo Golliard19Yannis Odin27Fabian Rohner68Brian Beyer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ruben Salchli7.1
- 3Kevin Trondle🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 72'6.7
- 4Manuel Fah C▼ Rời sân 66'7
- 5Mauricio Willimann7
- 9Luka Sliskovic⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 78'8.6
- 11Malek Ishuayed Sanchez▼ Rời sân 72'7.1
- 12Martin Francois⚽ Ghi bàn 45'8.8
- 15Enea Heiniger🟨 Thẻ vàng 33'7.1
- 17Albin Krasniqi▼ Rời sân 72'5.8
- 25Yuro Bohon Diet7.5
- 27Elio Rufener🎯 Kiến tạo 65'6.9
Khách · 4231
- 7Luca Zuffi7.2
- 8Theo Golliard▼ Rời sân 69'6.2
- 16Remo Arnold C7.8
- 18Souleymane Diaby▼ Rời sân 88'6.5
- 19Yannis Odin▼ Rời sân 46'6.2
- 21Severin Ottiger🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 63'6.3
- 26Ledjan Sahitaj6.6
- 27Fabian Rohner5.9
- 44Stephane Cueni▼ Rời sân 68'7.1
- 68Brian Beyer6.2
- 75Antonio Spagnoli7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1815
Sút cầu môn
63
Tấn công
78104
Tấn công nguy hiểm
5258
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
297466
TL chuyền bóng thành công
67%82%
Phạm lỗi
914
Việt vị
20
Cứu thua
34
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
3630
Cắt bóng
1018
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2246
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.671.05
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kriens (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Winterthur (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kriens (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Winterthur (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kriens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Martin Francois Tiền vệ trung tâm | 8.8 | 1 | 3/2 | 29/40 | 6 | ||
| 9Luka Sliskovic Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 1 | 3/1 | 23/29 | 0 | ||
| 25Yuro Bohon Diet Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 17/27 | 5 | |||
| 15Enea Heiniger Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 31/37 | 2 | 🟨 | ||
| 11Malek Ishuayed Sanchez Tiền vệ trái | 7.1 | 3/1 | 4/11 | 1 | |||
| 1Ruben Salchli Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 4Manuel Fah Trung vệ | 7 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 5Mauricio Willimann Trung vệ | 7 | 0/0 | 11/14 | 7 | |||
| 27Elio Rufener Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 1/0 | 18/24 | 2 | ||
| 3Kevin Trondle Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 9/14 | 2 | 🟨 | ||
| 17Albin Krasniqi Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 5/2 | 10/22 | 2 | |||
| 23Julian Hermann (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 7Lukas Riedmann (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 8Alejandro Willimann (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 2/6 | 1 | |||
| 30Nico Siegrist (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 4/9 | 2 | |||
| 20Celien Wicht (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 0 |
Winterthur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Remo Arnold Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 63/74 | 4 | |||
| 75Antonio Spagnoli Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 29/36 | 1 | |||
| 7Luca Zuffi Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 63/68 | 0 | |||
| 44Stephane Cueni Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 26/29 | 4 | |||
| 26Ledjan Sahitaj Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 57/66 | 8 | |||
| 18Souleymane Diaby Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 39/45 | 6 | |||
| 21Severin Ottiger Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 13/20 | 4 | 🟨 | ||
| 68Brian Beyer Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 13/24 | 4 | |||
| 8Theo Golliard Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 19Yannis Odin Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 11/12 | 1 | |||
| 27Fabian Rohner Hậu vệ | 5.9 | 3/0 | 13/21 | 1 | |||
| 11Emilio Kehrer (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 3/1 | 10/13 | 2 | |||
| 45Alexandre Jankewitz (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 37Elias Maluvunu (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 3/3 | 2 | |||
| 9Roman Buess (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 8/13 | 0 | |||
| 40Tobias Okafor (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kriens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1944 | Thành lập | 1896/5/10 |
| Sân nhà | Stadion Schutzenwiese | |
| 0 | Sức chứa | 14987 |
| HLV | Patrick Rahmen | |
| Khu vực | Winterthur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.93 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.95 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.88 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 1.09 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.65 | 2.10 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.04 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.14 ↑ | 100.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.88 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 1.09 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.75 | 2.11 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 3.22 | 2.01 | 1.04 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.71 | 2.14 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 54.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.91 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↓ | 3.40 | 2.10 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.58 | 2.12 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.92 ↑ | 11.66 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.90 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.97 | 3.58 | 2.07 | 1.13 | 3.25 | 0.64 | 0.84 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kriens | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Winterthur | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).