Kết quả bóng đá trận Kossa FC vs Green Shield FC, 11:00 ngày 29/07/2026
S League (Quần đảo Solomon) · 11:00 ngày 29/07/2026
Kossa FC 0 Kết thúc HT 0-2 2
Green Shield FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Kossa FC | Phút | |
| 14' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45+2' | ||
| HT 0-2 | ||
| 81' | ||
| 83' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 27 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 23 |
Chủ = Kossa FC · Khách = Green Shield FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kossa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (63%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kossa FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Green Shield FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/25 | Green Shield FC | 1-0 (1-0) | Kossa FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kossa FC
HTBBBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | Kossa FC | 1-1 (0-0) | Waneagu United | - | - | H |
| 18/10/25 | FC Juniper | 1-7 (0-4) | Kossa FC | - | - | T |
| 27/09/25 | Central Coast Football Club | 5-0 (3-0) | Kossa FC | - | - | B |
| 24/09/25 | Kossa FC | 1-2 (0-0) | Marist FC | - | - | B |
| 07/09/25 | Green Shield FC | 1-0 (1-0) | Kossa FC | - | - | B |
| 29/06/25 | Waneagu United | 0-5 (0-1) | Kossa FC | - | - | T |
| 21/06/25 | Kossa FC | 8-0 (5-0) | FC Juniper | - | - | T |
| 14/06/25 | SOSA | 1-2 (0-0) | Kossa FC | - | - | T |
| 10/05/25 | Kossa FC | 3-1 (0-0) | Laugu United | - | - | T |
| 27/04/25 | Marist FC | 0-2 (0-2) | Kossa FC | - | - | T |
| 25/09/24 | Waneagu United | 1-1 (1-1) | Kossa FC | - | - | H |
| 23/09/23 | Waneagu United | 1-0 (0-0) | Kossa FC | - | - | B |
| 13/09/23 | Kossa FC | 0-2 (0-0) | Honiara City FC | - | - | B |
| 22/07/23 | Solomon Warriors FC | 7-1 (4-0) | Kossa FC | - | - | B |
| 08/07/23 | SOSA | 0-2 (0-0) | Kossa FC | - | - | T |
| 17/06/23 | Kossa FC | 1-1 (0-1) | Laugu United | - | - | H |
| 07/05/23 | Honiara City FC | 2-2 (1-1) | Kossa FC | - | - | H |
| 28/02/23 | Solomon Warriors FC | 2-1 (1-1) | Kossa FC | - | - | B |
| 22/02/23 | Kossa FC | 1-1 (1-0) | Solomon Warriors FC | - | - | H |
| 05/02/23 | Kossa FC | 2-1 (2-1) | Marist FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Green Shield FC
TTHBTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Green Shield FC | 3-0 (2-0) | Laugu United | - | - | T |
| 29/10/25 | Green Shield FC | 5-3 (4-2) | Laugu United | - | - | T |
| 26/10/25 | Marist FC | 1-1 (0-1) | Green Shield FC | - | - | H |
| 22/10/25 | Green Shield FC | 0-3 (0-0) | Honiara City FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Green Shield FC | 1-0 (0-0) | Ghupo FC | - | - | T |
| 15/10/25 | Green Shield FC | 2-0 (1-0) | SOSA | - | - | T |
| 12/10/25 | Green Shield FC | 1-1 (1-1) | Waneagu United | - | - | H |
| 27/09/25 | Southern United | 1-4 (1-1) | Green Shield FC | - | - | T |
| 07/09/25 | Green Shield FC | 1-0 (1-0) | Kossa FC | - | - | T |
| 29/06/25 | Green Shield FC | 0-0 (0-0) | Marist FC | - | - | H |
| 22/06/25 | Ghupo FC | 1-5 (0-2) | Green Shield FC | - | - | T |
| 15/06/25 | Waneagu United | 1-2 (0-1) | Green Shield FC | - | - | T |
| 07/06/25 | Green Shield FC | 7-1 (5-1) | FC Juniper | - | - | T |
| 01/06/25 | SOSA | 1-2 (0-2) | Green Shield FC | - | - | T |
| 24/05/25 | Green Shield FC | 2-0 (1-0) | Southern United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1522
Sút cầu môn
711
Tấn công
96117
Tấn công nguy hiểm
4461
Sút ngoài cầu môn
811
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Việt vị
21
Quả ném biên
2028
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kossa FC (11 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Green Shield FC (16 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kossa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.82 | 3.25 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.50 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.53 | 2.34 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.75 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 6.25 ↑ | 1.03 ↓ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.39 | 2.51 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 28.86 ↑ | 11.30 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.68 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.45 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.