Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Reims, 19:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 01/08/2026
Kortrijk
Sắp đá --:--:--
Reims
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Guldensporen stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 11 23
Bại 01 22
Ghi bàn 64 2923
Mất bàn 22 118
Điểm 74 2018

Chủ = Kortrijk · Khách = Reims

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kortrijk (12)Hiệp 1 / Cả trậnReims (11)
7 (58%)Thắng/Thắng4 (36%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (18%)
2 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Kortrijk

HTBHBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Amiens1-7--H
INT CF25/07/26Kortrijk4-1 (1-0)Royal Knokke9-3+1.253.25T
INT CF18/07/26Sporting West Harelbeke1-0 (0-0)Kortrijk5-9--B
INT CF18/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Valenciennes---H
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2-1.253.5B
INT CF27/06/26SV Diksmuide1-5 (0-2)Kortrijk5-5+1.754T
INT CF27/06/26Oostende1-5 (0-2)Kortrijk5-5--T
INT CF20/06/26RC Lauwe0-6 (0-1)Kortrijk2-5--T
INT CF18/06/26KFC Marke1-4 (1-2)Kortrijk1-11--T
BEL D218/04/26Kortrijk3-1 (2-1)RWDM Brussels13-6+13T
BEL D212/04/26Red Star Waasland1-0 (0-0)Kortrijk4-3-0.252.5B
BEL D204/04/26Kortrijk2-0 (0-0)Gent B6-2+1.253T
BEL D221/03/26Francs Borains4-1 (1-0)Kortrijk8-4+0.752.5B
BEL D215/03/26Kortrijk3-1 (0-0)Olympic Charleroi16-0+1.253T
BEL D208/03/26KVSK Lommel1-1 (0-0)Kortrijk7-6+0.252.5H
BEL D228/02/26Kortrijk3-1 (1-0)RFC de Liege6-3+0.752.5T
BEL D215/02/26Kortrijk1-0 (0-0)Beerschot Wilrijk4-5+0.252.5T
BEL D207/02/26KAS Eupen1-0 (1-0)Kortrijk3-9+0.52.5B
BEL D201/02/26Kortrijk3-2 (1-1)Lokeren9-8+0.752.75T
BEL D228/01/26Club Brugge Ⅱ2-0 (0-0)Kortrijk4-4+12.75B

Thành tích gần đây — Reims

THBTHTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Reims3-0 (2-0)Cercle Brugge---T
INT CF22/07/26Reims1-1 (0-1)Amiens---H
INT CF18/07/26Paris FC1-0 (0-0)Reims---B
INT CF15/07/26Reims4-1 (3-0)Francs Borains---T
INT CF11/07/26Charleroi2-2 (2-0)Reims---H
FRA D210/05/26Reims5-3 (2-2)Pau FC4-3+1.53T
FRA D203/05/26Le Mans1-1 (1-1)Reims3-202.5H
FRA D225/04/26Reims1-1 (1-0)Nancy4-0+12.5H
FRA D218/04/26Reims3-2 (2-0)Red Star FC 936-5+0.52.5T
FRA D211/04/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Reims8-4+0.752.25H
FRA D204/04/26Reims0-0 (0-0)Boulogne7-3+12.5H
FRA D221/03/26Guingamp0-2 (0-1)Reims6-602.5T
FRA D214/03/26Reims1-2 (1-0)Rodez Aveyron6-5+12.75B
FRA D210/03/26USL Dunkerque1-1 (1-0)Reims4-4+0.252.25H
FRAC04/03/26Strasbourg2-1 (0-0)Reims8-2-12.75B
FRA D228/02/26Montpellier0-0 (0-0)Reims3-402.25H
FRA D221/02/26Reims0-0 (0-0)Amiens8-3+1.252.75H
FRA D214/02/26Grenoble0-0 (0-0)Reims3-12+0.52.25H
FRA D207/02/26Reims0-0 (0-0)Bastia7-2+0.752.25H
FRAC04/02/26Reims3-0 (1-0)Le Mans2-4+0.52.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kortrijk (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Reims (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
50
B.thắng H1
70
B.thắng H2
KortrijkReims

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
KortrijkReims

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
21
Thắng 1
311
Hòa
33
Thua 1
30
Thua 2+
KortrijkReims

Thông tin đội bóng

Kortrijk Thông tin Reims
1971 Thành lập 1931
Guldensporen stadion Sân nhà Stade Auguste Delaune
9500 Sức chứa 21684
Michiel Jonckheere HLV Nicolas Usai
Kortrijk Khu vực Reims
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.253.502.000.802.750.870.74-0.500.98
Live3.40 ↑3.60 ↑1.93 ↓0.85 ↑2.750.89 ↑0.80 ↑-0.500.91 ↓
LadbrokesSớm3.103.401.950.672.501.10---
Live3.103.401.950.672.501.10---
18BetSớm3.253.701.950.802.750.910.76-0.500.96
Live3.30 ↑3.702.00 ↑0.86 ↑2.750.86 ↓0.77 ↑-0.500.96
PinnacleSớm3.333.371.890.832.750.880.81-0.500.90
Live3.333.371.890.832.750.880.81-0.500.90
BwinSớm3.103.401.950.652.501.10---
Live3.103.401.950.652.501.10---
1xBetSớm3.273.601.930.672.501.151.500.000.50
Live3.45 ↑3.44 ↓1.92 ↓0.66 ↓2.501.07 ↓0.99 ↓-0.250.66 ↑
Bet 365Sớm3.203.601.910.852.750.950.83-0.500.98
Live3.203.601.910.852.750.950.83-0.500.98
William HillSớm3.303.301.950.672.501.10---
Live3.303.301.950.672.501.10---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.