Kết quả bóng đá trận Konnerud vs Nordstrand, 18:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 01/08/2026
Konnerud 2 Kết thúc HT 0-2 3
Nordstrand
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Konnerud | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Omar Aljenki | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Omar Aljenki | |
| 24' | ||
| HT 0-2 | ||
| 48' | ||
| Emil Haldorsen 1 - 2 ⚽ | 69' | |
| Erik Stavas Skistad 2 - 2 ⚽ | 74' | |
| 80' | ⚽ 2 - 3 Juba Massinissa Moula | |
| 90+6' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 30 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 16 |
Chủ = Konnerud · Khách = Nordstrand
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Konnerud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 9 (64%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Konnerud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 0 | 10 | 19 | 35 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | 9 | 7 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 24 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 17 | - | - |
Nordstrand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 1 | 8 | 20 | 28 | 13 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 15 | 7 | 10 |
| Sân khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 13 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Konnerud 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nordstrand 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Nordstrand | 2-0 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
Thành tích gần đây — Konnerud
BBBBBTBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Grei | 3-1 (2-0) | Konnerud | - | - | B |
| 26/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-0) | Ready | -1.25 | 4 | B |
| 20/06/26 | Baerum SK | 7-2 (2-1) | Konnerud | -2.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-1) | Union Carl Berner | - | - | B |
| 30/05/26 | Ullern FC | 2-1 (1-1) | Konnerud | - | - | B |
| 25/05/26 | Konnerud | 4-3 (3-1) | Lokomotiv Oslo | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Nordstrand | 2-0 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 09/05/26 | Konnerud | 2-4 (0-3) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 05/05/26 | KFUM Oslo II | 4-2 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 25/04/26 | Konnerud | 2-1 (2-0) | Frigg | - | - | T |
| 18/04/26 | Heming | 3-1 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 14/04/26 | Konnerud | 4-1 (1-1) | Valerenga B | - | - | T |
| 06/04/26 | Asker | 3-0 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 13/04/25 | Konnerud | 0-5 (0-4) | Stromsgodset | - | - | B |
| 07/04/11 | Flint | 6-4 (0-0) | Konnerud | - | - | B |
| 21/04/10 | Konnerud | 0-3 (0-0) | Tollnes Bk | - | - | B |
| 25/03/10 | Husoy Foynland | 2-3 (0-0) | Konnerud | - | - | T |
| 10/05/09 | Konnerud | 2-2 (0-0) | Stromsgodset | - | - | H |
| 23/04/09 | Flint | 1-5 (0-0) | Konnerud | - | - | T |
| 13/04/09 | Konnerud | 3-2 (0-0) | Skarphedin IL | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nordstrand
BTBBHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Nordstrand | 1-2 (1-1) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 27/06/26 | Grei | 1-5 (1-3) | Nordstrand | - | - | T |
| 20/06/26 | Nordstrand | 0-2 (0-1) | Asker | -2 | 4 | B |
| 06/06/26 | Valerenga B | 3-2 (1-1) | Nordstrand | -0.25 | 4 | B |
| 30/05/26 | Nordstrand | 2-2 (0-1) | KFUM Oslo II | +0.75 | 4 | H |
| 23/05/26 | Frigg | 1-2 (0-2) | Nordstrand | - | - | T |
| 16/05/26 | Nordstrand | 2-0 (1-0) | Konnerud | - | - | T |
| 09/05/26 | Ready | 3-0 (1-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 02/05/26 | Nordstrand | 2-1 (2-0) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiv Oslo | 2-1 (0-0) | Nordstrand | -0.75 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Nordstrand | 1-5 (0-4) | Baerum SK | - | - | B |
| 11/04/26 | Nordstrand | 2-3 (2-1) | Ullern FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Heming | 3-0 (2-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 26/10/25 | Gjovik Lyn | 7-1 (5-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 18/10/25 | Nordstrand | 3-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 11/10/25 | FF Lillehammer | 3-1 (1-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 05/10/25 | Nordstrand | 4-2 (1-0) | Skedsmo | - | - | T |
| 27/09/25 | Bjorkelangen | 1-5 (0-3) | Nordstrand | - | - | T |
| 21/09/25 | Nordstrand | 4-2 (2-0) | Lillestrom B | - | - | T |
| 14/09/25 | Ull Kisa B | 0-5 (0-1) | Nordstrand | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
98
Tấn công
9087
Tấn công nguy hiểm
8878
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
1618
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Konnerud (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Nordstrand (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Konnerud (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Nordstrand (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Konnerud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.00 | 8.50 | 1.11 | 0.64 | 4.50 | 1.27 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.52 | 2.05 | 0.97 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.85 | 2.35 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.24 | 0.77 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.32 ↑ | 1.05 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.69 | 1.95 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.97 | 2.29 | 0.83 | 3.75 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 4.68 ↑ | 4.65 ↑ | 1.45 ↓ | 0.99 ↑ | 5.25 | 0.79 ↓ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.20 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.96 | 1.88 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.91 ↓ | 1.82 ↓ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.20 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.80 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 4.20 | 2.12 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 1.06 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 3.95 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 4.20 | 2.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.00 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.