Kết quả bóng đá trận Koln II (W) vs SC Sand (W), 19:00 ngày 02/08/2026
Bundesliga II Nữ (Đức) · 19:00 ngày 02/08/2026
Koln II (W) 1 Kết thúc HT 0-3 3
SC Sand (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Koln II (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Pija Reininger | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Melissa Ugochukwu | |
| 42' | ⚽ 0 - 3 Pija Reininger | |
| HT 0-3 | ||
| Paula Hofmann 1 - 3 ⚽ | 66' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 1 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 3 | 19 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 15 |
Chủ = Koln II (W) · Khách = SC Sand (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Koln II (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
Koln II (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 20 | - | - |
SC Sand (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Koln II (W) 0 (0%)Hòa 1 (50%)SC Sand (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/23 | Koln II (W) | 1-1 (1-0) | SC Sand (W) | - | - | H |
| 23/10/22 | SC Sand (W) | 1-0 (1-0) | Koln II (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Koln II (W)
BBBBHBHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/25 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/23 | Andernach (W) | 6-1 (3-1) | Koln II (W) | - | - | B |
| 21/05/23 | Koln II (W) | 1-2 (0-0) | Ingolstadt 04 (W) | -1 | 3.5 | B |
| 14/05/23 | Nurnberg (W) | 6-2 (3-1) | Koln II (W) | - | - | B |
| 06/05/23 | Carl Zeiss Jena (W) | 5-1 (0-1) | Koln II (W) | - | - | B |
| 30/04/23 | FFC Turbine Potsdam II (W) | 0-0 (0-0) | Koln II (W) | - | - | H |
| 22/04/23 | Koln II (W) | 0-1 (0-0) | FC Gutersloh (W) | - | - | B |
| 16/04/23 | SC Freiburg II (W) | 0-0 (0-0) | Koln II (W) | - | - | H |
| 02/04/23 | Koln II (W) | 1-1 (1-0) | SC Sand (W) | - | - | H |
| 26/03/23 | FFC Frankfurt II (W) | 0-1 (0-1) | Koln II (W) | - | - | T |
| 19/03/23 | Koln II (W) | 1-4 (0-1) | RB Leipzig (W) | - | - | B |
| 12/03/23 | Wolfsburg II (W) | 2-1 (1-1) | Koln II (W) | - | - | B |
| 05/03/23 | Koln II (W) | 3-1 (1-0) | TSG 1899 Hoffenheim II (W) | - | - | T |
| 26/02/23 | Bayern Munich II (W) | 3-0 (1-0) | Koln II (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/02/23 | Koln II (W) | 2-3 (1-1) | Carl Zeiss Jena (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/02/23 | Koln II (W) | 1-1 (1-0) | Andernach (W) | - | - | H |
| 18/12/22 | Ingolstadt 04 (W) | 2-4 (0-2) | Koln II (W) | - | - | T |
| 11/12/22 | Koln II (W) | 0-2 (0-0) | Nurnberg (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/11/22 | Koln II (W) | 2-1 (0-0) | FFC Turbine Potsdam II (W) | - | - | T |
| 06/11/22 | FC Gutersloh (W) | 4-0 (1-0) | Koln II (W) | - | - | B |
| 30/10/22 | Koln II (W) | 0-3 (0-1) | SC Freiburg II (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — SC Sand (W)
TBBHHBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SC Sand (W) | 2-0 (1-0) | Basel (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 3-1 (2-0) | SC Sand (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | SC Sand (W) | 0-8 (0-5) | Hoffenheim (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | SC Sand (W) | 2-2 (1-1) | VfB Stuttgart (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Andernach (W) | 1-1 (0-0) | SC Sand (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | FFC Frankfurt II (W) | 3-1 (2-0) | SC Sand (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | SC Sand (W) | 2-0 (0-0) | Bayern Munich II (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | SV Meppen (W) | 1-1 (0-1) | SC Sand (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | SC Sand (W) | 2-0 (1-0) | Monchengladbach (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | SC Sand (W) | 2-1 (2-0) | Viktoria Berlin (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | Turbine Potsdam (W) | 1-0 (0-0) | SC Sand (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Warbeyen (W) | 1-3 (0-1) | SC Sand (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 4-1 (1-1) | SC Sand (W) | -0.5 | 3 | B |
| 22/02/26 | SC Sand (W) | 3-0 (2-0) | Ingolstadt 04 (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | SC Sand (W) | 1-1 (1-1) | VfL Bochum (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Wolfsburg II (W) | 1-2 (0-2) | SC Sand (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | SC Sand (W) | 2-0 (1-0) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | VfB Stuttgart (W) | 2-0 (2-0) | SC Sand (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | SC Sand (W) | 4-0 (2-0) | Andernach (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | SC Sand (W) | 2-1 (2-0) | FFC Frankfurt II (W) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Koln II (W) (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
SC Sand (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Koln II (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 7.90 | 6.20 | 1.22 | 1.28 | 4.50 | 0.53 | 1.01 | -1.50 | 0.68 |
| Live | 6.70 ↓ | 5.75 ↓ | 1.27 ↑ | 0.53 ↓ | 3.50 | 1.28 ↑ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.