Kết quả bóng đá trận Kolkheti 1913 Poti vs Dinamo Tbilisi II, 20:00 ngày 06/08/2026

Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 06/08/2026
Kolkheti 1913 Poti
2 Kết thúc HT 1-1 3
Dinamo Tbilisi II
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Kolkheti 1913 Poti Phút Dinamo Tbilisi II
34' 0 - 1 Sandro Mikautadze
Giorgi Mirzoev 1 - 1 38'
HT 1-1
Nika Ghadua 2 - 1 56'
64' 2 - 2 Tornike Gobronidze
81' 2 - 3 Gabrichidze G.
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 34
Hòa 00 11
Bại 31 65
Ghi bàn 28 1419
Mất bàn 710 2222
Điểm 06 1013

Chủ = Kolkheti 1913 Poti · Khách = Dinamo Tbilisi II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kolkheti 1913 Poti (14)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Tbilisi II (16)
3 (21%)Thắng/Thắng3 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (21%)Hòa/Bại1 (6%)
6 (43%)Bại/Bại5 (31%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Kolkheti 1913 Poti 5 (36%)Hòa 1 (7%)Dinamo Tbilisi II 8 (57%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L305/03/26Dinamo Tbilisi II1-0 (0-0)Kolkheti 1913 Poti6-6--B
GEO D218/10/24Dinamo Tbilisi II0-1 (0-1)Kolkheti 1913 Poti7-1--T
GEO D217/08/24Kolkheti 1913 Poti2-4 (1-2)Dinamo Tbilisi II---B
GEO D211/05/24Dinamo Tbilisi II4-1 (1-1)Kolkheti 1913 Poti5-2--B
GEO D209/03/24Kolkheti 1913 Poti0-1 (0-0)Dinamo Tbilisi II5-7--B
GEO D228/11/23Dinamo Tbilisi II6-0 (3-0)Kolkheti 1913 Poti9-2--B
GEO D215/09/23Kolkheti 1913 Poti2-1 (1-0)Dinamo Tbilisi II6-503.25T
GEO D204/06/23Dinamo Tbilisi II4-1 (3-0)Kolkheti 1913 Poti6-5--B
GEO D222/04/23Kolkheti 1913 Poti2-0 (2-0)Dinamo Tbilisi II9-6--T
GEO C21/03/21Dinamo Tbilisi II3-1 (2-0)Kolkheti 1913 Poti---B
GEO D204/05/15Kolkheti 1913 Poti3-0 (0-0)Dinamo Tbilisi II---T
GEO D217/03/15Dinamo Tbilisi II0-3 (0-0)Kolkheti 1913 Poti---T
GEO D217/11/14Kolkheti 1913 Poti0-2 (0-1)Dinamo Tbilisi II---B
GEO D228/09/14Dinamo Tbilisi II1-1 (0-1)Kolkheti 1913 Poti---H

Thành tích gần đây — Kolkheti 1913 Poti

BBHBTBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L321/06/26Kolkheti 1913 Poti0-1 (0-0)FC Gonio---B
Geo L315/06/26Sabutaroti billisse B3-0 (1-0)Kolkheti 1913 Poti2-0--B
Geo L302/06/26FC Betlemi Keda2-2 (1-1)Kolkheti 1913 Poti12-6--H
Geo L328/05/26Kolkheti 1913 Poti0-2 (0-1)Lokomotiv Tbilisi5-2--B
Geo L314/05/26Kolkheti 1913 Poti5-2 (2-0)FC Iberia 20104-2--T
Geo L307/05/26Guria Lanchkhuti5-0 (2-0)Kolkheti 1913 Poti2-1--B
Geo L303/05/26Margveti 20060-2 (0-2)Kolkheti 1913 Poti3-2--T
Geo L329/04/26Kolkheti 1913 Poti2-1 (1-0)Gerda Barney5-4--T
Geo L320/04/26WIT Georgia Tbilisi3-1 (2-0)Kolkheti 1913 Poti5-5--B
Geo L308/04/26FC Didube3-0 (2-0)Kolkheti 1913 Poti6-2--B
Geo L302/04/26Kolkheti 1913 Poti1-0 (0-0)Orbi6-3--T
Geo L312/03/26Kolkheti 1913 Poti0-1 (0-1)FC Tbilisi 20254-5--B
Geo L305/03/26Dinamo Tbilisi II1-0 (0-0)Kolkheti 1913 Poti6-6--B
Geo L305/12/25Kolkheti 1913 Poti2-1 (2-0)FC Borjomi3-1--T
Geo L329/11/25FC Tbilisi 20252-3 (1-2)Kolkheti 1913 Poti0-4--T
Geo L320/11/25Kolkheti 1913 Poti6-1 (1-1)Gerda Barney2-1--T
Geo L313/11/25Lokomotivi Tbilisi II3-1 (1-0)Kolkheti 1913 Poti5-7--B
Geo L306/11/25Kolkheti 1913 Poti4-0 (1-0)FC Betlemi Keda---T
Geo L330/10/25FC Merani Tbilisi3-1 (1-1)Kolkheti 1913 Poti2-1--B
Geo L323/10/25Kolkheti 1913 Poti1-3 (0-2)FC Gori3-8--B

Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi II

BTBTTHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C25/07/26Dinamo Tbilisi II1-5 (0-2)Spaeri FC6-3--B
GEO C26/06/26Skuri Tsalenjikha3-4 (1-3)Dinamo Tbilisi II---T
Geo L321/06/26Margveti 20062-0 (2-0)Dinamo Tbilisi II1-9--B
Geo L315/06/26Dinamo Tbilisi II4-1 (2-0)Gerda Barney4-6--T
Geo L314/05/26FC Didube1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi II6-4--T
Geo L308/05/26Dinamo Tbilisi II1-1 (1-0)Orbi5-6--H
Geo L303/05/26WIT Georgia Tbilisi3-2 (0-1)Dinamo Tbilisi II12-2--B
Geo L329/04/26Dinamo Tbilisi II1-2 (0-1)FC Tbilisi 20255-3--B
Geo L324/04/26Dinamo Tbilisi II1-2 (0-1)Guria Lanchkhuti5-7--B
Geo L320/04/26Dinamo Tbilisi II2-1 (0-0)Iveria Khashuri5-6--T
Geo L316/04/26FC Gonio2-0 (2-0)Dinamo Tbilisi II---B
Geo L308/04/26Dinamo Tbilisi II0-1 (0-0)Sabutaroti billisse B4-4--B
Geo L302/04/26Lokomotiv Tbilisi1-1 (0-1)Dinamo Tbilisi II8-3--H
Geo L312/03/26FC Iberia 20100-0 (0-0)Dinamo Tbilisi II4-7--H
Geo L305/03/26Dinamo Tbilisi II1-0 (0-0)Kolkheti 1913 Poti6-6--T
GEO D206/12/25Lokomotiv Tbilisi5-1 (3-1)Dinamo Tbilisi II7-0--B
GEO D229/11/25Dinamo Tbilisi II1-4 (1-1)FC Sioni Bolnisi1-8--B
GEO D225/11/25FC Metalurgi Rustavi3-0 (3-0)Dinamo Tbilisi II2-3--B
GEO D221/11/25Dinamo Tbilisi II1-2 (0-2)Samtredia2-3--B
GEO D207/11/25Merani Martvili2-2 (2-0)Dinamo Tbilisi II8-9-0.52.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
11
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
6
17
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
71
91
Tấn công nguy hiểm
44
78
Sút ngoài cầu môn
2
9
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B8
T8 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kolkheti 1913 Poti (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Dinamo Tbilisi II (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Kolkheti 1913 PotiDinamo Tbilisi II

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kolkheti 1913 PotiDinamo Tbilisi II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
44
Thắng 1
14
Hòa
35
Thua 1
86
Thua 2+
Kolkheti 1913 PotiDinamo Tbilisi II

Thông tin đội bóng

Kolkheti 1913 Poti Thông tin Dinamo Tbilisi II
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.250.752.500.981.030.000.71
Live101.00 ↑26.00 ↑1.05 ↓3.70 ↑5.500.09 ↓2.30 ↑0.000.25 ↓
VcbetSớm2.703.402.300.932.750.850.73-0.251.01
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓1.12 ↑5.500.70 ↓2.10 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm2.604.002.250.702.750.950.70-0.250.95
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑5.500.05 ↓1.81 ↑0.000.20 ↓
InterwettenSớm2.603.602.300.802.500.90---
Live100.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓2.80 ↑5.500.20 ↓---
10BETSớm2.593.502.280.872.750.77---
Live100.00 ↑12.85 ↑1.02 ↓2.83 ↑5.500.19 ↓---
WewbetSớm2.243.192.280.943.000.740.870.000.81
Live19.50 ↑5.75 ↑1.02 ↓2.22 ↑5.500.17 ↓1.78 ↑0.000.24 ↓
PinnacleSớm2.373.212.560.762.750.950.790.000.93
Live2.80 ↑2.98 ↓2.39 ↓0.84 ↑2.500.90 ↓1.04 ↑0.000.72 ↓
1xBetSớm2.453.502.350.622.501.250.830.000.83
Live49.00 ↑14.10 ↑1.01 ↓3.48 ↑5.500.18 ↓2.35 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm2.453.502.351.003.000.800.950.000.85
Live101.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓2.500.98 ↑1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.453.502.300.572.501.15---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.