Kết quả bóng đá trận Kolding IF vs Hvidovre IF, 21:00 ngày 01/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 21:00 ngày 01/08/2026
Kolding IF
0 Kết thúc HT 0-1 1
Hvidovre IF
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Kolding IF Phút Hvidovre IF
27' 0 - 1 Marius Elvius(Assists:Oliver Jensen) (Kiến tạo: Oliver Jensen)
HT 0-1
53' Nicolai Clausen
▲ Jeffrey Adjei Broni ▼ Casper Jorgensen62'
66' ▲ Emmanuel Aby ▼ Donavan Bagou
66' ▲ Alexander Johansen ▼ Andreas Smed
▲ Isak Taannander ▼ Nicolai Bossen70'
▲ Lynge ▼ Filip Lesniak70'
Lynge 78'
▲ Jonas Graabaek Hansen ▼ Magnus Doj84'
▲ Aksel Halsgaard ▼ Hans Hollsberg84'
85' ▲ Frederik Hgh ▼ Louka Andreassen
90+4' ▲ Malte Kiilerich Hansen ▼ Marius Elvius
Niels Morberg 90+6'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 44
Hòa 12 15
Bại 20 51
Ghi bàn 14 1616
Mất bàn 33 819
Điểm 15 1317

Chủ = Kolding IF · Khách = Hvidovre IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kolding IF (11)Hiệp 1 / Cả trậnHvidovre IF (12)
3 (27%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (9%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa2 (17%)
3 (27%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Kolding IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201112110
Sân nhà100101011
Sân khách101011110
6 gần621395--

Hvidovre IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103245
Sân nhà10102214
Sân khách11001036
6 gần62311015--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kolding IF 5 (25%)Hòa 9 (45%)Hvidovre IF 6 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1-0.52.25B
DEN D115/03/26Hvidovre IF0-0 (0-0)Kolding IF7-5-0.252.25H
DEN D113/09/25Kolding IF0-1 (0-1)Hvidovre IF5-5+0.752.5B
DEN D103/05/25Hvidovre IF0-1 (0-0)Kolding IF6-302.25T
DEN D112/04/25Kolding IF1-3 (0-3)Hvidovre IF3-2+0.52.25B
DEN D108/10/24Hvidovre IF0-0 (0-0)Kolding IF7-5-0.252.5H
DAN Cup03/10/24Hvidovre IF1-1 (0-0)Kolding IF8-3-0.252.5H
DEN D127/07/24Kolding IF0-0 (0-0)Hvidovre IF4-403H
DEN D105/05/21Hvidovre IF0-2 (0-1)Kolding IF3-4-0.252.25T
DEN D104/04/21Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF4-902.5H
DEN D106/03/21Hvidovre IF2-0 (0-0)Kolding IF2-3-0.252.75B
DEN D131/10/20Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF3-503H
DEN D111/07/20Kolding IF0-2 (0-1)Hvidovre IF8-502.5B
DEN D102/11/19Hvidovre IF1-2 (0-2)Kolding IF3-1-0.253T
DEN D128/07/19Kolding IF2-1 (2-0)Hvidovre IF9-102.75T
DEN D219/05/18Kolding IF0-0 (0-0)Hvidovre IF6-5-0.52.75H
DEN D224/03/18Hvidovre IF4-1 (0-0)Kolding IF5-5-1.253B
DEN D210/06/17Kolding IF6-0 (2-0)Hvidovre IF3-2+1.52.75T
DEN D217/04/17Hvidovre IF1-1 (1-0)Kolding IF7-5-0.252.5H

Thành tích gần đây — Kolding IF

HBTTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D125/07/26Esbjerg1-1 (1-1)Kolding IF5-5-0.252.75H
INT CF17/07/26Sonderjyske1-0 (0-0)Kolding IF--0.753.25B
INT CF12/07/26ETSV Weiche Flensburg0-6 (0-1)Kolding IF---T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3-13.25B
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1-0.52.5B
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8-0.52.5T
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5-0.52.75B
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2-0.252.75B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25B
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1-0.52.25B
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25B
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7-0.52.5B
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6+0.252.5H
DEN D121/03/26Kolding IF3-0 (2-0)B93 Copenhagen7-6+0.52.5T
DEN D115/03/26Hvidovre IF0-0 (0-0)Kolding IF7-5-0.252.25H
DEN D107/03/26Kolding IF2-1 (0-0)Hobro6-5+0.52.5T
DEN D128/02/26Lyngby2-0 (0-0)Kolding IF6-1-0.52.5B
INT CF21/02/26Kolding IF4-1 (0-0)Middelfart G og---T

Thành tích gần đây — Hvidovre IF

HHHTTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D125/07/26Hvidovre IF2-2 (2-0)Vendsyssel5-8+0.52.75H
INT CF18/07/26Hvidovre IF1-1 (0-1)Vejle3-6-0.253H
INT CF11/07/26Hansa Rostock2-2 (2-2)Hvidovre IF2-5-0.753H
INT CF07/07/26Hvidovre IF3-2 (1-1)Fremad Amager7-2+1.253.25T
INT CF03/07/26Hvidovre IF1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge8-3+0.52.75T
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5-13B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5B
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6+0.252.5B
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2-0.252.25H
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6-0.252.5B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12+0.252.25H
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1+0.52.25T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10-0.52.5B
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5B
DEN D103/04/26Hvidovre IF1-1 (0-0)Hillerod Fodbold5-6+0.52.5H
DEN D121/03/26AC Horsens0-4 (0-1)Hvidovre IF4-202.5T
DEN D115/03/26Hvidovre IF0-0 (0-0)Kolding IF7-5+0.252.25H
DEN D107/03/26Middelfart G og1-2 (1-0)Hvidovre IF2-3+0.52.5T
DEN D128/02/26B93 Copenhagen1-3 (1-2)Hvidovre IF6-6+0.252.75T

Đội hình

Kolding IFHvidovre IF
28Adam Danko2Lasse Laursen3CAlbert Norager19Hans Hollsberg21Magnus Doj4Filip Lesniak23Niels Morberg24Casper Jorgensen7Tobias Augustinus-Jensen11Abdul Arshad25Nicolai Bossen1Filip Djukic2CDaniel Stenderup3Oliver Juul Jensen23Nicolai Clausen28Nicolaj Jungvig59Marius Elvius8Oliver Jensen10Andreas Smed14Oliver Kjaergaard7Louka Andreassen11Donavan Bagou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
107
120
Tấn công nguy hiểm
64
51
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
452
427
TL chuyền bóng thành công
80%
77%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
8
Tắc bóng
17
12
Quả ném biên
27
33
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
27
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.26
1.19
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6
T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kolding IF (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hvidovre IF (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kolding IF (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Hvidovre IF (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Kolding IFHvidovre IF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kolding IFHvidovre IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
24
Thắng 1
48
Hòa
53
Thua 1
53
Thua 2+
Kolding IFHvidovre IF

Kolding IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Albert Norager
Trung vệ
8.71/139/518
21Magnus Doj
Hậu vệ phải
7.40/043/515
7Tobias Augustinus-Jensen
Tiền đạo
7.12/036/420
2Lasse Laursen
Trung vệ
7.10/050/592
11Abdul Arshad
Tiền vệ
6.93/324/280
28Adam Danko
Thủ môn
6.60/015/230
23Niels Morberg
Tiền vệ phòng ngự
6.60/033/452🟨
4Filip Lesniak
Tiền vệ phòng ngự
6.50/036/432
24Casper Jorgensen
Tiền vệ tấn công
6.52/221/262
19Hans Hollsberg
Tiền vệ trung tâm
6.10/025/321
25Nicolai Bossen
Tiền vệ
5.92/16/101
16Jeffrey Adjei Broni (dự bị)
Tiền vệ phải
6.61/09/90
22Isak Taannander (dự bị)
Tiền đạo
6.61/14/71
6Lynge (dự bị)
Tiền vệ
6.51/08/82🟨
29Jonas Graabaek Hansen (dự bị)
Hậu vệ
-2/07/100
8Aksel Halsgaard (dự bị)
Hậu vệ
-0/06/80

Hvidovre IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Filip Djukic
Thủ môn
9.10/020/410
59Marius Elvius
Hậu vệ trái
8.415/123/303
2Daniel Stenderup
Trung vệ
7.70/047/523
8Oliver Jensen
Tiền vệ trung tâm
7.510/038/430
23Nicolai Clausen
Trung vệ
7.51/147/530🟨
14Oliver Kjaergaard
Hậu vệ phải
7.11/143/553
28Nicolaj Jungvig
Trung vệ
7.11/039/522
10Andreas Smed
Tiền vệ tấn công
6.81/019/281
7Louka Andreassen
Tiền đạo cánh phải
6.53/124/270
11Donavan Bagou
Trung phong
6.51/15/60
3Oliver Juul Jensen
Hậu vệ trái
6.40/017/263
24Emmanuel Aby (dự bị)
Tiền đạo
6.90/03/61
19Alexander Johansen (dự bị)
Tiền đạo
6.61/03/61
25Malte Kiilerich Hansen (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10
9Frederik Hgh (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kolding IF Thông tin Hvidovre IF
1895-10-15 Thành lập
Kolding Stadion Sân nhà
12000 Sức chứa 0
Jonas Kamper HLV Martin Retov
Kolding Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.302.400.832.500.910.990.000.78
Live87.00 ↑7.20 ↑1.07 ↓3.60 ↑1.500.05 ↓3.90 ↑0.250.06 ↓
VcbetSớm2.753.302.400.902.500.891.020.000.78
Live176.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓2.45 ↑1.500.29 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.403.302.500.882.500.960.930.000.93
Live101.00 ↑5.60 ↑1.10 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.603.252.500.802.500.851.300.500.50
Live85.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.02 ↓1.300.500.50
10BETSớm2.383.352.500.782.500.86---
Live100.00 ↑9.82 ↑1.04 ↓4.45 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm2.453.302.450.882.500.960.930.000.93
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.713.352.420.922.500.941.050.000.83
Live31.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.583.082.330.882.500.961.030.000.83
Live120.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓5.88 ↑1.500.07 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
WewbetSớm2.573.212.400.892.500.931.010.000.83
Live74.00 ↑10.40 ↑1.03 ↓5.55 ↑1.500.06 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm2.403.252.500.832.500.91---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.653.402.400.862.500.860.920.000.81
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓10.02 ↑1.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.773.222.490.912.500.861.000.000.79
Live30.19 ↑5.48 ↑1.17 ↓3.19 ↑1.500.23 ↓0.70 ↓0.001.13 ↑
BwinSớm2.403.302.600.822.500.87---
Live126.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓0.821.500.78 ↓---
1xBetSớm2.443.452.550.862.500.840.800.000.90
Live239.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.57 ↑1.500.13 ↓0.88 ↑0.000.92 ↑
Bet 365Sớm2.633.302.400.852.500.951.000.000.80
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑1.500.12 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
William HillSớm2.703.002.400.852.500.850.50-0.501.40
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓8.50 ↑1.500.05 ↓1.45 ↑0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.