Kết quả bóng đá trận Kolding IF vs Hvidovre IF, 21:00 ngày 01/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 21:00 ngày 01/08/2026
Kolding IF 0 Kết thúc HT 0-1 1
Hvidovre IF
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Kolding IF | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Marius Elvius(Assists:Oliver Jensen) (Kiến tạo: Oliver Jensen) | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | Nicolai Clausen | |
| ▲ Jeffrey Adjei Broni ▼ Casper Jorgensen | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Emmanuel Aby ▼ Donavan Bagou | |
| 66' ⇄ | ▲ Alexander Johansen ▼ Andreas Smed | |
| ▲ Isak Taannander ▼ Nicolai Bossen | 70' ⇄ | |
| ▲ Lynge ▼ Filip Lesniak | 70' ⇄ | |
| Lynge | 78' | |
| ▲ Jonas Graabaek Hansen ▼ Magnus Doj | 84' ⇄ | |
| ▲ Aksel Halsgaard ▼ Hans Hollsberg | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Frederik Hgh ▼ Louka Andreassen | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Malte Kiilerich Hansen ▼ Marius Elvius | |
| Niels Morberg | 90+6' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 19 |
| Điểm | 1 | 5 | 13 | 17 |
Chủ = Kolding IF · Khách = Hvidovre IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kolding IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Kolding IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 5 | - | - |
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kolding IF 5 (25%)Hòa 9 (45%)Hvidovre IF 6 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/09/25 | Kolding IF | 0-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/25 | Hvidovre IF | 0-1 (0-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/25 | Kolding IF | 1-3 (0-3) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/10/24 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/10/24 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/24 | Kolding IF | 0-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 3 | H |
| 05/05/21 | Hvidovre IF | 0-2 (0-1) | Kolding IF | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/21 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | H |
| 06/03/21 | Hvidovre IF | 2-0 (0-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/10/20 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 3 | H |
| 11/07/20 | Kolding IF | 0-2 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 02/11/19 | Hvidovre IF | 1-2 (0-2) | Kolding IF | -0.25 | 3 | T |
| 28/07/19 | Kolding IF | 2-1 (2-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.75 | T |
| 19/05/18 | Kolding IF | 0-0 (0-0) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/03/18 | Hvidovre IF | 4-1 (0-0) | Kolding IF | -1.25 | 3 | B |
| 10/06/17 | Kolding IF | 6-0 (2-0) | Hvidovre IF | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/04/17 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kolding IF
HBTTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | ETSV Weiche Flensburg | 0-6 (0-1) | Kolding IF | - | - | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | -1 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Kolding IF | 3-0 (2-0) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Kolding IF | 2-1 (0-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Lyngby | 2-0 (0-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Kolding IF | 4-1 (0-0) | Middelfart G og | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hvidovre IF
HHHTTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Hvidovre IF | 2-2 (2-0) | Vendsyssel | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Hansa Rostock | 2-2 (2-2) | Hvidovre IF | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Hvidovre IF | 3-2 (1-1) | Fremad Amager | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Hillerod Fodbold | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | AC Horsens | 0-4 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Middelfart G og | 1-2 (1-0) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | B93 Copenhagen | 1-3 (1-2) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Kolding IF
Hvidovre IF
28Adam Danko2Lasse Laursen3CAlbert Norager19Hans Hollsberg21Magnus Doj4Filip Lesniak23Niels Morberg24Casper Jorgensen7Tobias Augustinus-Jensen11Abdul Arshad25Nicolai Bossen1Filip Djukic2CDaniel Stenderup3Oliver Juul Jensen23Nicolai Clausen28Nicolaj Jungvig59Marius Elvius8Oliver Jensen10Andreas Smed14Oliver Kjaergaard7Louka Andreassen11Donavan Bagou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Lasse Laursen7.1
- 3Albert Norager C8.7
- 4Filip Lesniak▼ Rời sân 70'6.5
- 7Tobias Augustinus-Jensen7.1
- 11Abdul Arshad6.9
- 19Hans Hollsberg▼ Rời sân 84'6.1
- 21Magnus Doj▼ Rời sân 84'7.4
- 23Niels Morberg🟨 Thẻ vàng 90+6'6.6
- 24Casper Jorgensen▼ Rời sân 62'6.5
- 25Nicolai Bossen▼ Rời sân 70'5.9
- 28Adam Danko6.6
Khách · 532
- 1Filip Djukic9.1
- 2Daniel Stenderup C7.7
- 3Oliver Juul Jensen6.4
- 7Louka Andreassen▼ Rời sân 85'6.5
- 8Oliver Jensen🎯 Kiến tạo 27'7.5
- 10Andreas Smed▼ Rời sân 66'6.8
- 11Donavan Bagou▼ Rời sân 66'6.5
- 14Oliver Kjaergaard7.1
- 23Nicolai Clausen🟨 Thẻ vàng 53'7.5
- 28Nicolaj Jungvig7.1
- 59Marius Elvius⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 90+4'8.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
85
Tấn công
107120
Tấn công nguy hiểm
6451
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
452427
TL chuyền bóng thành công
80%77%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
22
Cứu thua
48
Tắc bóng
1712
Quả ném biên
2733
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2739
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.261.19
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kolding IF (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hvidovre IF (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kolding IF (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Hvidovre IF (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kolding IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Albert Norager Trung vệ | 8.7 | 1/1 | 39/51 | 8 | |||
| 21Magnus Doj Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 43/51 | 5 | |||
| 7Tobias Augustinus-Jensen Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 36/42 | 0 | |||
| 2Lasse Laursen Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 50/59 | 2 | |||
| 11Abdul Arshad Tiền vệ | 6.9 | 3/3 | 24/28 | 0 | |||
| 28Adam Danko Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 23Niels Morberg Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 33/45 | 2 | 🟨 | ||
| 4Filip Lesniak Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 36/43 | 2 | |||
| 24Casper Jorgensen Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/2 | 21/26 | 2 | |||
| 19Hans Hollsberg Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 25/32 | 1 | |||
| 25Nicolai Bossen Tiền vệ | 5.9 | 2/1 | 6/10 | 1 | |||
| 16Jeffrey Adjei Broni (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 1/0 | 9/9 | 0 | |||
| 22Isak Taannander (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 4/7 | 1 | |||
| 6Lynge (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 8/8 | 2 | 🟨 | ||
| 29Jonas Graabaek Hansen (dự bị) Hậu vệ | - | 2/0 | 7/10 | 0 | |||
| 8Aksel Halsgaard (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 6/8 | 0 |
Hvidovre IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Filip Djukic Thủ môn | 9.1 | 0/0 | 20/41 | 0 | |||
| 59Marius Elvius Hậu vệ trái | 8.4 | 1 | 5/1 | 23/30 | 3 | ||
| 2Daniel Stenderup Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 47/52 | 3 | |||
| 8Oliver Jensen Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 0/0 | 38/43 | 0 | ||
| 23Nicolai Clausen Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 47/53 | 0 | 🟨 | ||
| 14Oliver Kjaergaard Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 43/55 | 3 | |||
| 28Nicolaj Jungvig Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 39/52 | 2 | |||
| 10Andreas Smed Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 19/28 | 1 | |||
| 7Louka Andreassen Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/1 | 24/27 | 0 | |||
| 11Donavan Bagou Trung phong | 6.5 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 3Oliver Juul Jensen Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 17/26 | 3 | |||
| 24Emmanuel Aby (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 19Alexander Johansen (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 3/6 | 1 | |||
| 25Malte Kiilerich Hansen (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 9Frederik Hgh (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kolding IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-10-15 | Thành lập | |
| Kolding Stadion | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Jonas Kamper | HLV | Martin Retov |
| Kolding | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 87.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.07 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.90 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.50 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.82 ↑ | 1.04 ↓ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.35 | 2.42 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.08 | 2.33 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 120.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.21 | 2.40 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.22 | 2.49 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 30.19 ↑ | 5.48 ↑ | 1.17 ↓ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.60 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.45 | 2.55 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 239.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.